Bạn đang tìm hiểu giá cước mạng FPT nhưng không biết gói nào phù hợp với nhu cầu và ngân sách của gia đình hay doanh nghiệp? Mạng Internet tổng hợp đầy đủ bảng giá cập nhật tháng 07/2026 cho mọi nhóm đối tượng, kèm hướng dẫn chọn gói theo mô hình sử dụng thực tế để bạn đưa ra quyết định chính xác và tiết kiệm nhất.
Bảng giá cước mạng FPT cho cá nhân và hộ gia đình
Kể từ ngày 01/03/2026, giá cước mạng FPT tối thiểu được điều chỉnh lên 195.000đ/tháng cho gói băng thông 300Mbps, áp dụng thống nhất trên toàn quốc. Đây là mức giá cước mạng FPT cạnh tranh nhất thị trường trong phân khúc cáp quang, toàn bộ gói cước đều đi kèm thiết bị Modem WiFi 6 miễn phí, đường truyền cáp quang FTTH 100% không bị ảnh hưởng bởi thời tiết, và băng thông không giới hạn trong suốt thời gian sử dụng. Bảng giá dưới đây đã bao gồm VAT 10%.
Gói cước WiFi 6 một modem: Giga, Sky, F-Game, Meta
Đây là nhóm gói phổ biến nhất, phù hợp với căn hộ chung cư, nhà phố một tầng hoặc hộ gia đình có diện tích nhỏ và trung bình. Mỗi gói đi kèm một Modem WiFi 6 hỗ trợ kết nối đến 32 thiết bị, tối ưu sử dụng dưới 20 thiết bị để đảm bảo tốc độ ổn định nhất.
| Gói cước | Thiết bị đi kèm | Phù hợp | Giá chỉ từ |
| Giga (300 Mbps / 300 Mbps) | Modem Wi-Fi 6 | Người ở một mình, gia đình nhỏ, căn hộ chung cư | 195.000đ/tháng |
| Sky (1 Gbps / 300 Mbps) | Modem Wi-Fi 6 | Người ở một mình, gia đình nhỏ, căn hộ chung cư | 195.000đ/tháng |
| F-Game (1 Gbps / 300 Mbps) | Modem Wi-Fi 6 + Ultra Fast | Game thủ chơi thường xuyên, cần ping thấp | 225.000đ/tháng |
| Meta (1 Gbps / 1 Gbps) | Modem Wi-Fi 6 | Livestreamer, hộ kinh doanh nhỏ, upload nhiều | 295.000đ/tháng |
Điểm đáng lưu ý là gói Sky và Giga có cùng mức giá khởi điểm 195.000đ/tháng, nhưng Sky cho tốc độ download lên đến 1Gbps trong khi Giga chỉ đạt 300Mbps. Nếu bạn đang so sánh giá cước WiFi FPT giữa hai gói này, trong hầu hết trường hợp, đây là lý do chúng tôi thường tư vấn khách hàng ưu tiên gói Sky hơn Giga khi nhu cầu tương đương nhau. Bảng giá mạng FPT cũng cho thấy sự chênh lệch không đáng kể về chi phí nhưng khác biệt lớn về trải nghiệm tốc độ thực tế.
Gói cước WiFi 6 nhiều Mesh (F1, F2, F3): Phủ sóng toàn nhà
Dòng gói cước Internet FPT theo mô hình F1/F2/F3 được thiết kế cho nhà nhiều tầng, diện tích rộng hoặc có nhiều vách ngăn. Mỗi Access Point bổ sung giúp mở rộng vùng phủ sóng liên tục, loại bỏ điểm chết WiFi ở các góc nhà, cầu thang hoặc phòng xa modem. Khách hàng có thể mua thêm Access Point với giá 880.000đ/thiết bị nếu cần phủ rộng hơn mà không thay đổi cước gói hàng tháng.
| Gói cước | Thiết bị WiFi 6 | Phù hợp | Giá chỉ từ |
| Giga F1 (300 Mbps / 300 Mbps) | 1 Modem + 1 AP | Nhà ít tầng, diện tích nhỏ, nhiều phòng | 205.000đ/tháng |
| Sky F1 (1 Gbps / 300 Mbps) | 1 Modem + 1 AP | Nhà nhiều tầng, không gian rộng, 8+ thiết bị | 210.000đ/tháng |
| Giga F2 (300 Mbps / 300 Mbps) | 1 Modem + 2 AP | Gia đình nhiều thiết bị, nhà nhiều vách ngăn | 225.000đ/tháng |
| Sky F2 (1 Gbps / 300 Mbps) | 1 Modem + 2 AP | Gia đình lớn, smart home, nhu cầu tối đa | 230.000đ/tháng |
| Giga F3 (300 Mbps / 300 Mbps) | 1 Modem + 3 AP | Phủ khắp nhà lớn, WiFi ổn định toàn bộ các tầng | 245.000đ/tháng |
| Sky F3 (1 Gbps / 300 Mbps) | 1 Modem + 3 AP | Gia đình lớn, kết nối cao, smart home | 255.000đ/tháng |
| F-Game F1 (1 Gbps / 300 Mbps) | 1 Modem + 1 AP + Ultra Fast | Game thủ, nhà nhiều tầng, livestream mượt | 245.000đ/tháng |
Xem bảng giá đầy đủ tất cả gói cước FPT theo khu vực của bạn
Giá cước combo Internet và truyền hình FPT Play
Gói combo là lựa chọn kinh tế nhất khi gia đình vừa cần internet vừa muốn xem truyền hình giải trí. Giá cước mạng FPT theo gói combo rất linh hoạt, so với đăng ký riêng lẻ từng dịch vụ, mức chênh lệch thêm thường chỉ từ 10.000 đến 20.000đ/tháng nhưng bạn được trang bị thêm FPT Play Box miễn phí và hưởng toàn bộ kho nội dung gồm gần 170 kênh truyền hình, phim bản quyền và bóng đá Ngoại Hạng Anh.
Combo tiêu chuẩn: Internet kèm FPT Play Box
Tất cả gói combo dưới đây đều trang bị kèm 01 FPT Play Box điều khiển giọng nói, hỗ trợ Smart TV và TV thường, xem 130 kênh truyền hình bản quyền cùng kho phim và thể thao phong phú. Gói F-Game Combo còn tích hợp thêm Ultra Fast phục vụ game thủ xem và stream đồng thời.
| Gói cước | Thiết bị đi kèm | Phù hợp | Giá chỉ từ |
| Combo Giải trí (300 Mbps / 300 Mbps) | Modem Wi-Fi 6 + FPT Play Box | Người ở một mình, gia đình nhỏ có nhu cầu giải trí | 200.000đ/tháng |
| Combo Truyền hình (1 Gbps / 1 Gbps) | Modem Wi-Fi 6 + FPT Play Box | Người ở một mình, gia đình nhỏ có nhu cầu giải trí | 210.000đ/tháng |
| Combo Giga F1 (300 Mbps / 300 Mbps) | Modem Wi-Fi 6 + 1 AP + FPT Play Box | Nhà ít tầng, diện tích nhỏ, có nhu cầu giải trí | 220.000đ/tháng |
| Combo Sky F1 (1 Gbps / 300 Mbps) | Modem Wi-Fi 6 + 1 AP + FPT Play Box | Nhà ít tầng, diện tích nhỏ, có nhu cầu giải trí | 239.000đ/tháng |
| Combo Giga F2 (300 Mbps / 300 Mbps) | Modem Wi-Fi 6 + 2 AP + FPT Play Box | Gia đình nhiều người, nh à rộng, xem truyền hình giải trí | 240.000đ/tháng |
| Combo Sky F2 | Modem Wi-Fi 6 + 2 AP + FPT Play Box | Gia đình lớn, smart home, nhu cầu tối đa | 259.000đ/tháng |
| Combo F-Game (1 Gbps / 1 Gbps) | Modem Wi-Fi 6 + Ultra Fast + FPT Play Box | Game thủ, livestreamer kèm xem phim truyền hình | 270.000đ/tháng |
| Combo F-Game F1 (1 Gbps / 1 Gbps) | Modem Wi-Fi 6 + 1 AP + Ultra Fast + FPT Play Box | Tối ưu toàn diện gaming, streaming, xem phim | 290.000đ/tháng |
Combo Thể Thao: Xem Ngoại Hạng Anh với gói mạng FPT
FPT Play chính thức sở hữu bản quyền phát sóng Ngoại Hạng Anh (Premier League) tại Việt Nam từ ngày 01/01/2026 đến hết mùa giải 2030/2031. Giá cước mạng FPT theo gói Combo Thể Thao được xem trọn vẹn các trận đấu Premier League, V.League, UEFA Champions League, FA Cup và hơn 170 kênh truyền hình trong nước, quốc tế.
| Gói cước | Tốc độ Down / Up | Thiết bị đi kèm | Giá từ |
| Combo Thể Thao Sky | 1 Gbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6 + FPT Play Box | 269.000 đ |
| Combo Thể Thao Meta | 1 Gbps / 1 Gbps | Modem Wi-Fi 6 + FPT Play Box | 369.000 đ |
Giá combo thể thao thay đổi theo khu vực và chương trình khuyến mãi từng thời điểm. Vui lòng liên hệ hotline 1900 6600 để nhận báo giá chính xác.
Giá cước mạng FPT dành cho doanh nghiệp
Với các mô hình cần chịu tải lớn như văn phòng, khách sạn, nhà hàng, quán cafe hay khu thương mại, FPT cung cấp dòng gói cước LUX ứng dụng chuẩn WiFi 6 cao cấp tích hợp Ultra Fast. Giá cước mạng FPT dành cho doanh nghiệp theo dòng LUX khác với nhóm cá nhân ở chỗ được bán kèm IP tĩnh (theo yêu cầu), hỗ trợ kỹ thuật ưu tiên trong vòng 60 phút và định danh VIP9 trong hệ thống chăm sóc khách hàng của FPT Telecom.
Gói LUX 500 và LUX 800: Giải pháp WiFi 6 doanh nghiệp
Gói LUX là giải pháp duy nhất trong danh mục FPT có thể bán thêm IP tĩnh và phù hợp chính thức cho khách hàng doanh nghiệp. Giá cước mạng FPT theo gói LUX500 hỗ trợ tối đa 125 thiết bị kết nối đồng thời, còn LUX800 chịu tải lên đến 160 thiết bị. Đây là lựa chọn lý tưởng cho văn phòng quy mô vừa, chuỗi cửa hàng và các cơ sở lưu trú cần kết nối ổn định cho khách hàng.
| Gói cước | Tốc độ Down / Up | Thiết bị | Phù hợp | Giá chỉ từ |
| LUX500 | 500 Mbps / 500 Mbps | Modem Wi-Fi 6 + AP Wi-Fi 6 + Ultra Fast | Doanh nghiệp vừa (dưới 125 thiết bị), văn phòng cao cấp | 800.000đ/tháng |
| LUX800 | 800 Mbps / 800 Mbps | Modem Wi-Fi 6 + AP Wi-Fi 6 + Ultra Fast | Doanh nghiệp lớn (dưới 160 thiết bị), quán cafe, nhà hàng | 1.000.000đ/tháng |
| Combo LUX500 | 500 Mbps / 500 Mbps | Modem Wi-Fi 6 + AP Wi-Fi 6 + Ultra Fast + FPT Play Box | Hộ gia đình VIP, biệt thự, căn hộ cao cấp | 875.600đ/tháng |
| Combo LUX800 | 800 Mbps / 800 Mbps | Modem Wi-Fi 6 + AP Wi-Fi 6 + Ultra Fast + FPT Play Box | Khách hàng cần giải trí 4K và làm việc cường độ cao | 1.075.600đ/tháng |
Gói WiFi 7 SpeedX: Tốc độ 2Gbps đến 10Gbps cho nhu cầu cao
Dòng SpeedX là bước tiến vượt bậc so với WiFi 6, ứng dụng công nghệ XGS-PON và chuẩn WiFi 7 thế hệ mới. Với băng thông từ 2Gbps đến 10Gbps, tính năng Multi-Link Operation và khả năng kết nối ổn định trên 200 thiết bị đồng thời, SpeedX phù hợp cho biệt thự lớn, studio sáng tạo, quán gaming cao cấp, văn phòng đa thiết bị hoặc gia đình cần xem nội dung 8K mượt mà không giật lag.
| Tên gói | Tốc độ | Thiết bị đi kèm | Giá/tháng |
| SpeedX2 | 2 Gbps | Hub BE6500C + Mesh BE6500C + FPT Play ZPlay | 999.000đ |
| SpeedX2 Pro | 2 Gbps | Hub BE6500C + Mesh BE6500C + FPT Play VIP + Box650 + 12 tháng Cloud | 1.099.000đ |
| SpeedX10 | 10 Gbps | Hub BE12000Z + Mesh BE15000Z + FPT Play ZPlay | 1.599.000đ |
| SpeedX10 Pro | 10 Gbps | Hub BE12000Z + Mesh BE15000Z + FPT Play VIP + Box650 + 12 tháng Cloud | 1.699.000đ |
Nếu bạn chỉ cần kết nối ổn định cho gia đình 4 đến 6 người với 10 đến 20 thiết bị, gói Sky F1 hoặc Sky F2 (từ 210.000 đến 230.000đ/tháng) là đủ và tiết kiệm hơn nhiều so với SpeedX. Hãy tham khảo giá cước mạng FPT theo từng nhóm nhu cầu trong bảng hướng dẫn phía dưới trước khi quyết định nâng cấp lên SpeedX. Chỉ nên cân nhắc SpeedX khi bạn thực sự cần băng thông trên 1Gbps cho nhiều người dùng đồng thời hoặc ứng dụng đặc thù như render video 4K/8K, cloud gaming chuyên nghiệp.
Hướng dẫn chọn gói cước FPT phù hợp theo nhu cầu thực tế
Sai lầm phổ biến nhất khi so sánh giá cước mạng FPT là chỉ nhìn vào giá tháng mà không xét đến số người sử dụng, số thiết bị kết nối và diện tích không gian nhà. Hai yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến trải nghiệm thực tế là tốc độ gói cước (tổng băng thông) và số điểm phát WiFi (1 modem hay cần thêm Access Point). Bảng dưới đây giúp bạn chọn nhanh gói phù hợp nhất mà không cần hỏi thêm.
Chọn gói theo số người và số thiết bị kết nối
| Mô hình sử dụng | Số thiết bị | Nhu cầu đặc biệt | Gói khuyến nghị |
|---|---|---|---|
| 1 người / căn hộ nhỏ | 1 đến 5 | Lướt web, xem phim, làm việc | Sky (195.000đ) |
| Gia đình 3 đến 4 người / nhà 1 tầng | 5 đến 10 | Xem phim 4K, video call | Sky F1 (210.000đ) |
| Gia đình 4 đến 5 người / nhà 2 đến 3 tầng | 10 đến 15 | Smart home, stream 4K nhiều TV | Sky F2 (230.000đ) |
| Game thủ / nhà 1 đến 2 tầng | 5 đến 10 | Ping thấp, không giật lag | F-Game / F-Game F1 |
| Livestreamer / upload nhiều | 5 đến 15 | Upload tốc độ cao đối xứng | Meta / Meta F1 |
| Văn phòng / doanh nghiệp vừa | 30 đến 125 | IP tĩnh, hỗ trợ kỹ thuật ưu tiên | LUX500 (800.000đ) |
| Nhà hàng / khách sạn / quán cafe | 125 đến 160 | Chịu tải cao, Ultra Fast | LUX800 (1.000.000đ) |
So sánh tổng chi phí thực tế trọn năm giữa các gói
Nhiều người chỉ so sánh giá tháng mà bỏ qua chi phí phát sinh ban đầu. Giá lắp mạng FPT thực tế bao gồm cước tháng nhân số tháng đăng ký cộng với phí hòa mạng một lần. Bảng dưới đây tính toán tổng chi phí thực sự trong năm đầu tiên (12 tháng cước + phí hòa mạng) để bạn có cái nhìn toàn diện hơn trước khi đăng ký.
| Gói cước | Giá/tháng (từ) | Phí hòa mạng | Tổng năm đầu (13 tháng + PHM) |
| Sky | 195.000đ | 299.000đ | 2.834.000đ |
| Sky F1 | 210.000đ | 399.000đ | 3.129.000đ |
| F-Game | 225.000đ | 299.000đ | 3.224.000đ |
| Combo Sky F1 | 239.000đ | 399.000đ | 3.506.000đ |
| LUX500 | 800.000đ | Vui lòng liên hệ | Vui lòng liên hệ tư vấn |
Tổng chi phí tính theo công thức: (giá cước x 13 tháng) + phí hòa mạng. Trả trước 12 tháng được tặng tháng thứ 13 miễn phí theo chính sách hiện hành.
Khuyến mãi và ưu đãi khi đăng ký gói mạng FPT 2026
FPT Telecom áp dụng chính sách khuyến mãi thống nhất trên toàn quốc cho khách hàng đăng ký lắp mới tháng 06/2026. Giá cước mạng FPT có thể được tối ưu đáng kể khi bạn chọn đúng hình thức thanh toán và tận dụng các ưu đãi hiện hành. Các chính sách không đòi hỏi điều kiện phức tạp, chỉ cần chọn hình thức trả trước phù hợp là có thể tận dụng ngay.
- Trả trước 6 tháng: Sử dụng đủ 6 tháng, được trang bị Modem WiFi 6 miễn phí trong suốt thời gian hợp đồng.
- Trả trước 12 tháng: Được tặng thêm tháng cước thứ 13 miễn phí, tương đương tiết kiệm khoảng 8% so với trả hàng tháng. Phí hòa mạng được giảm hoặc miễn tùy chương trình khuyến mãi từng thời điểm.
- Miễn phí toàn bộ đường dây cáp quang từ điểm phân phối đến nhà khách hàng, không phát sinh chi phí kéo cáp.
- Lắp đặt nhanh trong 24 đến 48 giờ tại các thành phố lớn, khu vực ngoại thành trong 48 đến 72 giờ sau khi ký hợp đồng.
- Hỗ trợ kỹ thuật 24/7 kể cả thứ Bảy, Chủ Nhật và ngày Lễ qua hotline 1900 6600 hoặc ứng dụng Hi FPT.
- Combo Internet + Truyền hình: Chỉ tốn thêm 10.000 đến 20.000đ/tháng so với gói Internet đơn lẻ, được tặng kèm FPT Play Box điều khiển giọng nói.
Đối với khách hàng doanh nghiệp đăng ký gói LUX, ngoài các ưu đãi trên còn được hưởng đặc quyền định danh VIP9 trong hệ thống hỗ trợ, ưu tiên xử lý sự cố kỹ thuật trong vòng 60 phút và có thể yêu cầu thêm IP tĩnh hoặc nâng cấp thiết bị mạng theo nhu cầu thực tế. Xem thêm bảng giá mạng FPT chi tiết theo từng khu vực hoặc liên hệ trực tiếp để nhận tư vấn gói cước Internet FPT phù hợp nhất với mô hình kinh doanh của bạn.

Câu hỏi thường gặp về giá cước mạng FPT
Dưới đây là những câu hỏi phổ biến liên quan đến giá cước Internet FPT, phí lắp đặt, ưu đãi trả trước và sự khác biệt giữa các gói mạng. Thông tin sẽ giúp bạn dễ dàng so sánh, lựa chọn gói cước phù hợp với nhu cầu sử dụng và ngân sách của gia đình hoặc doanh nghiệp.
Giá cước mạng FPT mới nhất 2026 là bao nhiêu?
Giá cước mạng FPT 2026 dành cho cá nhân và gia đình bắt đầu từ 195.000đ/tháng (gói Giga hoặc Sky). Gói doanh nghiệp LUX500 có giá từ 800.000đ/tháng. Giá đã bao gồm VAT 10% và có thể thay đổi theo khu vực.
Gói mạng FPT nào rẻ nhất hiện nay?
Gói Giga và Sky đều có mức giá khởi điểm 195.000đ/tháng, là hai gói rẻ nhất trong danh mục cá nhân gia đình. Gói Sky có tốc độ download lên đến 1Gbps, vượt trội hơn Giga (300Mbps) với cùng mức giá khởi điểm, nên trong hầu hết trường hợp Sky là lựa chọn tối ưu hơn.
Phí hòa mạng FPT là bao nhiêu?
Phí hòa mạng FPT áp dụng từ 01/07/2023 là 299.000đ đối với gói cá nhân/gia đình cơ bản (một Modem). Gói có thêm Access Point (F1, F2, F3) có phí hòa mạng từ 399.000đ. Đây là phí thu một lần duy nhất khi lắp mới, khách hàng trả trước có thể được giảm hoặc miễn phí theo chương trình khuyến mãi.
Đăng ký trả trước 12 tháng có lợi gì?
Khi đăng ký trả trước 12 tháng, khách hàng được tặng thêm tháng cước thứ 13 miễn phí, tương đương tiết kiệm khoảng 8% chi phí cả năm. Ngoài ra còn được miễn phí hoặc giảm phí hòa mạng tùy chương trình khuyến mãi từng thời điểm.
Gói F-Game FPT khác gói Sky ở điểm gì?
Gói F-Game tích hợp tính năng Ultra Fast giúp tối ưu hóa đường truyền, giảm ping và hạn chế giật lag khi chơi game online. Gói Sky có tốc độ tương đương nhưng không có Ultra Fast. F-Game phù hợp cho game thủ, còn Sky phù hợp cho gia đình xem phim và làm việc trực tuyến.
Nếu bạn chỉ cần internet ổn định cho sinh hoạt hàng ngày, gói Sky F1 hoặc Combo Sky F1 (từ 210.000 đến 239.000đ/tháng) là điểm cân bằng tốt nhất giữa tốc độ, vùng phủ và chi phí cho đại đa số hộ gia đình Việt Nam. Với game thủ, F-Game là lựa chọn không cần cân nhắc thêm. Với doanh nghiệp cần SLA đảm bảo và IP tĩnh, LUX500 mới là gói đúng. Nếu bạn vẫn chưa xác định được giá cước mạng FPT nào phù hợp nhất cho mình, chúng tôi tại vienthongfpttelecom.vn luôn sẵn sàng hỗ trợ bạn chọn đúng gói, lắp đúng thời điểm và hưởng đầy đủ ưu đãi hiện hành.
Lưu ý: Giá bán và các chương trình khuyến mãi có thể thay đổi tùy thời điểm. Các bạn vui lòng liên hệ với chúng tôi để được báo giá chi tiết nhất.