Ưu đãi - Khuyến mại
Viễn thông – Công nghệ
Reset Modem Wifi Đúng Cách: Khi Nào Nên Làm Và Cần Lưu Ý Gì?
Modem wifi nhà bạn chậm, treo hoặc không vào được mạng dù đã thử tắt bật? Reset modem wifi là thao tác đưa thiết bị về trạng thái hoạt động ổn định, gồm hai kiểu khác nhau là khởi động lại và khôi phục cài đặt gốc. Manginternet giúp bạn chọn đúng kiểu giúp bạn xử lý sự cố nhanh mà không làm mất cấu hình mạng. Bài viết hướng dẫn cách làm đúng và những gì cần chuẩn bị trước khi bấm nút reset. Reset modem wifi là gì? và khác gì so với khởi động lại? Reset modem wifi là việc đưa thiết bị về một trạng thái sạch để xử lý lỗi kết nối, và nó có hai kiểu hoàn toàn khác nhau về hậu quả. Nhiều người nhầm hai kiểu này làm một, dẫn tới mất luôn mật khẩu wifi và cấu hình nhà mạng chỉ vì muốn sửa một lỗi nhỏ. Khởi động lại (soft reset) chỉ là tắt nguồn rồi bật lại, giúp modem xóa bộ nhớ đệm và làm mới kết nối nhưng giữ nguyên mọi cấu hình. Khôi phục cài đặt gốc (hard reset, factory reset) mới là thao tác nhấn giữ nút reset, đưa modem về đúng như lúc mới xuất xưởng và xóa sạch tên wifi, mật khẩu, cấu hình internet bạn đã cài. Tiêu chí Khởi động lại (soft reset) Khôi phục cài đặt gốc (hard reset) Thao tác Tắt nguồn, chờ, bật lại Nhấn giữ nút reset khoảng 10 đến 15 giây Cấu hình internet Giữ nguyên Bị xóa, phải cài lại Tên wifi và mật khẩu Giữ nguyên Về mặc định in trên tem modem Khi nào dùng Mạng chậm, treo, chập chờn Quên mật khẩu quản trị, lỗi cấu hình nặng Rủi ro Gần như không có Mất mạng nếu không có thông tin cấu hình nhà mạng Khi nào nên reset modem wifi? Khi nào chỉ cần khởi động lại? Với phần lớn sự cố mạng hằng ngày, bạn chỉ nên khởi động lại chứ chưa cần khôi phục cài đặt gốc. Khởi động lại xử lý được hầu hết trường hợp mà không gây rủi ro mất cấu hình. Bạn chỉ nên khởi động lại khi gặp các dấu hiệu sau: Mạng đột nhiên chậm, giật hoặc chập chờn dù trước đó vẫn ổn Modem đã bật liên tục nhiều ngày và bắt đầu nóng, treo Điện thoại hoặc máy tính báo đã kết nối wifi nhưng không vào được internet Vừa mất điện hoặc modem vừa bị rút nguồn đột ngột Chỉ khi khởi động lại nhiều lần vẫn không ăn thua, hoặc bạn rơi vào các tình huống dưới đây, mới nên khôi phục cài đặt gốc: Quên mật khẩu đăng nhập trang quản trị modem và cần vào lại Modem cũ mua lại, muốn xóa hết cấu hình của người trước Cấu hình bị rối sau khi tự chỉnh nhiều thông số mà không nhớ đã sửa gì Kỹ thuật viên yêu cầu reset để cài lại từ đầu Một lưu ý thực tế là nếu modem do nhà mạng lắp và bạn không giữ thông tin tài khoản internet, hãy cân nhắc kỹ trước khi hard reset, vì sau đó mạng có thể không tự lên lại. Cách reset modem wifi đúng cách theo từng bước Cách reset modem wifi phụ thuộc vào việc bạn muốn khởi động lại hay khôi phục cài đặt gốc, nên hãy làm theo đúng nhóm bước tương ứng bên dưới. Cách khởi động lại modem Rút dây nguồn của modem ra khỏi ổ điện, không chỉ tắt nút nếu modem không có nút nguồn riêng. Chờ khoảng 30 giây đến 1 phút để tụ điện xả hết và bộ nhớ tạm được làm mới. Cắm nguồn lại và chờ đèn tín hiệu ổn định, thường là đèn nguồn và đèn internet sáng đều, không nhấp nháy. Kết nối lại thiết bị và kiểm tra mạng. Nếu vẫn lỗi sau 2 đến 3 lần thử, bạn mới tính đến bước khôi phục cài đặt gốc. Cách khôi phục cài đặt gốc Giữ nguyên modem đang cắm điện, tìm nút reset ở mặt sau, thường là một lỗ nhỏ có chữ Reset. Dùng đầu tăm hoặc kim nhấn giữ nút trong khoảng 10 đến 15 giây, cho tới khi đèn tín hiệu nhấp nháy hoặc tắt rồi bật lại. Thả tay ra và chờ modem tự khởi động, quá trình này có thể mất 1 đến 2 phút. Sau khi modem về mặc định, kết nối bằng tên wifi và mật khẩu in trên tem dán ở thân máy để tiếp tục cấu hình. Sai lầm hay gặp nhất ở đây là chỉ nhấn nút reset một cái rồi thả, khiến modem chỉ khởi động lại chứ không thực sự về gốc. Muốn hard reset thì phải giữ đủ thời gian. Cần chuẩn bị gì trước khi reset và làm gì sau khi khôi phục cài đặt gốc? Trước khi hard reset, bạn cần chắc chắn có trong tay thông tin để cấu hình lại internet, nếu không mạng sẽ không tự lên lại sau khi reset. Đây là bước nhiều người bỏ qua và phải gọi kỹ thuật. Những thứ nên chuẩn bị trước: Tài khoản và mật khẩu internet (thường gọi là PPPoE) do nhà mạng cấp khi lắp đặt Tài khoản đăng nhập trang quản trị modem, mặc định thường in trên tem hoặc trong giấy tờ hợp đồng Tên wifi và mật khẩu cũ nếu bạn muốn đặt lại giống trước để các thiết bị tự kết nối Sau khi khôi phục cài đặt gốc, bạn cần làm lại các bước cấu hình cơ bản: Kết nối máy tính hoặc điện thoại vào wifi mặc định của modem. Mở trình duyệt, nhập địa chỉ quản trị in trên tem, thường có dạng 192.168.1.1 hoặc tương tự. Nhập tài khoản internet nhà mạng cấp vào mục cấu hình WAN hoặc PPPoE. Đặt lại tên wifi và mật khẩu theo ý bạn, rồi lưu và khởi động lại modem. Nếu modem do nhà mạng quản lý từ xa, nhiều trường hợp bạn không cần nhập tay tài khoản mà hệ thống sẽ tự cấu hình lại, nhưng điều này không đúng với mọi thiết bị, nên vẫn nên có sẵn thông tin để phòng khi cần. Lỗi thường gặp sau khi reset modem wifi và cách xử lý Đa số sự cố sau khi reset đều đến từ việc thiếu thông tin cấu hình chứ không phải modem hỏng, nên đừng vội kết luận thiết bị bị lỗi. Đèn internet đỏ hoặc không sáng sau hard reset thường là do chưa nhập lại tài khoản internet, cần cấu hình lại phần WAN hoặc PPPoE. Không tìm thấy tên wifi cũ là bình thường, vì reset đã đưa tên wifi về mặc định trên tem, bạn chỉ cần đổi lại theo ý. Vào được wifi nhưng không có internet thường do sai thông tin tài khoản nhà mạng, nên kiểm tra lại từng ký tự hoặc liên hệ nhà mạng cấp lại. Modem liên tục khởi động lại có thể do nguồn điện yếu hoặc thiết bị đã cũ, không liên quan đến thao tác reset. Nếu đã thử đủ các bước trên mà mạng vẫn không lên, khả năng cao là do đường truyền hoặc hạ tầng chứ không còn ở modem, và lúc này bạn nên nhờ nhà mạng kiểm tra tín hiệu. Reset xong mà mạng chưa lên lại vì thiếu thông tin tài khoản internet? Nếu bạn đang dùng FPT Telecom, có thể liên hệ tổng đài 1900 6600 để được cấp lại cấu hình và hỗ trợ kiểm tra đường truyền. NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ Câu hỏi thường gặp về reset modem wifi Reset modem wifi có mất mạng vĩnh viễn không? Không. Reset chỉ xóa cấu hình chứ không làm hỏng modem. Sau khi nhập lại tài khoản internet và đặt lại wifi, mạng sẽ hoạt động bình thường trở lại. Reset có làm mất mật khẩu wifi không? Chỉ khi hard reset. Khởi động lại thì giữ nguyên mọi thứ. Khôi phục cài đặt gốc sẽ đưa tên wifi và mật khẩu về mặc định in trên tem modem. Nên reset modem bao lâu một lần? Bạn không cần reset định kỳ. Chỉ khởi động lại khi mạng gặp sự cố, và chỉ hard reset khi thật sự cần cài lại từ đầu. Reset quá thường xuyên không giúp mạng nhanh hơn. Nhấn giữ nút reset bao lâu là đủ? Khoảng 10 đến 15 giây, cho tới khi đèn tín hiệu nhấp nháy hoặc tắt rồi sáng lại. Nếu chỉ nhấn nhẹ rồi thả, modem thường chỉ khởi động lại chứ không về cài đặt gốc. Nếu chỉ muốn xử lý mạng chậm hay chập chờn, bạn hãy ưu tiên khởi động lại và giữ nguyên cấu hình, chỉ dùng đến khôi phục cài đặt gốc khi đã có sẵn tài khoản internet trong tay. Với người dùng modem do nhà mạng lắp và không giữ thông tin cấu hình, gọi kỹ thuật hỗ trợ thường an toàn và nhanh hơn là tự hard reset rồi loay hoay cài lại.
Viễn thông - Công nghệCác loại cáp mạng phổ biến và cách chọn đúng cho nhà bạn
Nên dùng dây nào cho đường truyền trong nhà? Các loại cáp mạng phổ biến chia thành ba nhóm: cáp xoắn đôi chuẩn Cat, cáp quang và cáp đồng trục, trong đó cáp xoắn đôi là loại bạn cầm trên tay nhiều nhất khi đi dây từ modem tới thiết bị. Manginternet.vn giúp bạn hiểu rõ và chọn đúng tránh mua nhầm dây lõi nhôm là hai lý do quen thuộc khiến tốc độ thực tế thấp hơn gói cước đã đăng ký. Ba nhóm cáp mạng bạn sẽ gặp khi đi dây trong nhà? Cáp mạng là dây dẫn dùng để truyền tín hiệu dữ liệu giữa các thiết bị trong một hệ thống mạng. Dù thị trường bày bán rất nhiều mã hàng, các loại cáp mạng thực tế chỉ quy về ba nhóm theo vật liệu và cách truyền tín hiệu. Cáp xoắn đôi: tám sợi đồng nhỏ xoắn thành bốn cặp, bấm đầu RJ45, phân hạng theo chuẩn Cat5e, Cat6, Cat6a, Cat7, Cat8. Đây là dây LAN quen thuộc chạy từ modem tới máy tính, tivi, camera. Cáp quang: truyền dữ liệu bằng xung ánh sáng trong sợi thủy tinh, chia hai kiểu singlemode và multimode. Đây là loại cáp đưa băng thông từ trạm nhà mạng về tận nhà bạn. Cáp đồng trục: lõi đồng nằm giữa, bọc lớp lưới chống nhiễu, đầu nối dạng vặn. Ngày nay chủ yếu phục vụ truyền hình cáp và một số hệ camera analog cũ. Một nhầm lẫn hay gặp là nghĩ nhà đã lắp internet cáp quang thì dây trong nhà cũng là cáp quang. Thực tế sợi quang dừng lại ở modem, còn toàn bộ đoạn từ modem đi tiếp vẫn là cáp xoắn đôi. Vì vậy chất lượng cáp mạng trong nhà quyết định trực tiếp tốc độ bạn nhận được trên máy. Các loại cáp mạng Cat5e, Cat6, Cat6a, Cat7 và Cat8 khác nhau ở đâu? Khác biệt chính giữa các loại cáp mạng chuẩn Cat nằm ở băng thông tần số, tốc độ tối đa giữ được trong 100 mét và mức chống nhiễu. Số càng lớn thì dây càng dày, càng cứng và càng khó đi trong nẹp hẹp, nên chọn cao hơn nhu cầu không phải lúc nào cũng có lợi. Theo hệ tiêu chuẩn TIA/EIA-568 của Hiệp hội Công nghiệp Viễn thông, mỗi phân hạng cáp xoắn đôi được định nghĩa bằng dải tần và mức suy hao riêng, và đó là căn cứ để so sánh dưới đây. Chuẩn cáp Băng thông Tốc độ và khoảng cách Chống nhiễu Hợp với ai Cat5e 100 MHz 1 Gbps trong 100 m Thường không bọc Hộ gia đình, văn phòng nhỏ Cat6 250 MHz 1 Gbps trong 100 m, 10 Gbps trong khoảng 55 m Có lõi thập tách cặp Nhà nhiều tầng, gói trên 1 Gbps Cat6a 500 MHz 10 Gbps trong 100 m Thường có lớp bọc Tòa nhà văn phòng, hệ camera IP lớn Cat7 600 MHz 10 Gbps trong 100 m Bọc từng cặp và bọc tổng Khu vực nhiễu điện từ mạnh Cat8 2000 MHz 25 tới 40 Gbps trong khoảng 30 m Bọc toàn phần Phòng máy chủ, trung tâm dữ liệu Cat5e và Cat6 là ranh giới thực tế cho mạng gia đình Với gói cước từ 1 Gbps trở xuống, Cat5e đạt chuẩn đã đủ chạy hết băng thông và không tạo ra nút thắt nào. Cổng LAN trên modem và trên đa số laptop hiện nay cũng dừng ở mức 1 Gbps, nên nâng lên Cat6 chưa làm con số đo tốc độ nhích thêm. Cat6 đáng cân nhắc khi bạn đi dây âm tường cho nhà mới, kéo dây dài qua nhiều tầng, hoặc đang dùng gói tốc độ vượt 1 Gbps. Chi phí chênh lệch không lớn nhưng công đục tường thì chỉ làm một lần, nên phần dây chôn cố định là chỗ nên đầu tư sớm. Cat6a, Cat7 và Cat8 thuộc nhóm hạ tầng chuyên dụng Ba chuẩn này sinh ra cho môi trường doanh nghiệp chứ không phải cho phòng khách. Cat6a giữ được 10 Gbps trọn 100 mét nên hay xuất hiện trong tòa nhà văn phòng và hệ camera IP quy mô lớn. Cat8 giới hạn khoảng 30 mét, gần như chỉ dùng để nối trong tủ rack. Riêng Cat7 có một điểm dễ gây hiểu nhầm khi mua hàng. Theo ISO/IEC 11801, Cat7 được xếp vào Class F và đi kèm đầu nối riêng dạng GG45 hoặc TERA, không phải RJ45 thông thường. Nhiều dây gắn nhãn Cat7 bán lẻ vẫn bấm đầu RJ45, nghĩa là hệ thống chạy về mức tương đương Cat6a chứ không đạt đúng chuẩn ghi trên vỏ. UTP, FTP và STP trên cáp mạng thay đổi điều gì? Ba ký hiệu này mô tả lớp chống nhiễu của cáp mạng xoắn đôi, không phải tốc độ. Một sợi Cat6 UTP và một sợi Cat6 FTP có cùng thông số truyền dẫn, khác nhau ở khả năng chịu nhiễu từ môi trường xung quanh. UTP không có lớp bọc kim loại, mềm, dễ đi trong nẹp và ống gen hẹp. Đây là lựa chọn mặc định cho nhà ở vì môi trường trong nhà hiếm khi nhiễu mạnh. FTP có một lớp giấy bạc bọc chung quanh bốn cặp dây. Phù hợp khi dây phải chạy song song dây điện trong thời gian dài hoặc đi gần thiết bị công suất lớn. STP và SFTP bọc kỹ hơn bằng lưới kim loại, đôi khi bọc từng cặp riêng. Dùng cho nhà xưởng, khu vực có máy hàn, biến tần hoặc động cơ lớn. Có một điều kiện đi kèm mà nhiều người bỏ qua: cáp có lớp bọc chỉ phát huy tác dụng khi lớp bọc đó được tiếp đất qua hạt mạng và thiết bị hỗ trợ tiếp đất. Bấm dây FTP bằng hạt RJ45 nhựa thông thường thì lớp giấy bạc gần như chỉ làm dây cứng thêm. Cáp quang và cáp đồng trục nằm ở đâu trong hệ thống Hai loại cáp mạng này không cạnh tranh với cáp xoắn đôi mà đảm nhận đoạn khác của đường truyền. Cáp quang lo phần dẫn băng thông từ ngoài vào nhà, còn cáp đồng trục giữ vai trò truyền tín hiệu hình ảnh ở các hệ thống cũ. Dây quang thuê bao chạy từ trạm về modem Sợi quang thuê bao là đoạn dây nhỏ màu đen kéo từ tủ cáp ngoài đường vào bộ chuyển đổi quang hoặc modem trong nhà. Vì truyền bằng ánh sáng nên nó không bị nhiễu điện từ và giữ được băng thông ổn định trên quãng đường dài, đó là lý do internet cáp quang chạy đều hơn hẳn công nghệ cáp đồng đời trước. Đổi lại, sợi quang rất kỵ bị gấp gập. Bán kính uốn quá nhỏ khi nhét dây vào góc tủ có thể làm suy hao tín hiệu hoặc gãy sợi bên trong mà nhìn bên ngoài không thấy dấu vết. Nếu mạng chập chờn sau khi bạn vừa kê lại tủ hoặc chuyển vị trí modem, đoạn dây quang là chỗ nên kiểm tra trước. Cáp đồng trục giờ còn dùng ở đâu Cáp đồng trục chủ yếu còn nằm ở hệ truyền hình cáp và các hệ camera analog lắp trước đây. Loại phổ biến là RG6 cho truyền hình và RG59 cho camera đời cũ. Với hạ tầng internet hiện tại ở Việt Nam, cáp đồng trục gần như không còn được chọn làm cáp mạng truyền dữ liệu. Nếu nhà bạn đang có sẵn đường cáp đồng trục cũ chạy âm tường, đừng cố tận dụng nó cho mạng LAN. Kéo mới một sợi cáp mạng xoắn đôi vẫn rẻ và nhanh hơn nhiều so với việc mua bộ chuyển đổi tín hiệu chỉ để giữ lại đường dây cũ. Chọn cáp mạng theo tốc độ gói cước và chiều dài dây Chọn cáp mạng chỉ cần hai con số để quyết định: băng thông gói cước bạn đang dùng và chiều dài đoạn dây cần kéo. Ghép hai con số đó lại là ra chuẩn cáp mạng phù hợp, không cần so sánh thêm thông số nào khác. Gói dưới 1 Gbps, dây dưới 50 mét, đi nổi trong nhà: Cat5e đạt chuẩn là đủ. Gói dưới 1 Gbps nhưng đi dây âm tường hoặc kéo qua nhiều tầng: chọn Cat6 để không phải đục lại tường trong vài năm tới. Gói trên 1 Gbps và có thiết bị hỗ trợ cổng đa gigabit: Cat6 cho quãng ngắn, Cat6a nếu dây vượt 55 mét. Dây chạy ngoài trời, qua sân hoặc giữa hai tòa nhà: chọn loại có vỏ chống tia cực tím, ưu tiên lõi đặc thay vì lõi bện. Dây cắm từ ổ tường ra máy tính, độ dài vài mét: dùng dây bấm sẵn lõi bện cho mềm và bền khi bị gập. Nhóm không nên đầu tư lên chuẩn cao là những nhà chỉ dùng wifi, không cắm dây trực tiếp vào máy. Trong trường hợp đó, tiền bỏ thêm cho Cat6a hay Cat7 không đổi được gì, còn nâng cấp modem hoặc thêm điểm phát wifi mới là thứ tạo khác biệt thấy được. Lỗi khiến cáp mạng chạy chậm hơn gói cước đã đăng ký Phần lớn trường hợp đo tốc độ thấp bất thường đến từ khâu vật tư và thi công cáp mạng chứ không phải từ đường truyền. Bốn lỗi dưới đây lặp lại nhiều nhất khi kiểm tra hệ cáp mạng trong nhà. Mua nhầm dây lõi nhôm phủ đồng: loại này ký hiệu CCA, rẻ hơn đáng kể nhưng điện trở cao hơn đồng nguyên chất. Dây cứng, giòn, dễ gãy khi bấm và tụt tốc độ rõ khi kéo dài. Cách nhận biết nhanh là cạo nhẹ lớp vỏ sợi nhỏ, nếu thấy ánh trắng bạc bên trong thì đó là lõi nhôm. Kéo dây vượt 100 mét: đây là giới hạn của mọi loại cáp mạng xoắn đôi theo chuẩn Ethernet. Vượt ngưỡng thì tín hiệu suy hao, biểu hiện là mạng lúc được lúc mất chứ không đứt hẳn nên rất khó đoán bệnh. Quãng dài hơn cần đặt thêm switch trung gian. Tháo xoắn quá nhiều khi bấm đầu: phần xoắn của từng cặp dây chính là cơ chế khử nhiễu. Duỗi thẳng ra vài centimet để bấm cho dễ là đã phá mất tác dụng đó, thường làm dây chỉ chạy được ở mức 100 Mbps. Thiết bị đầu cuối chặn tốc độ: một switch cũ chỉ hỗ trợ 100 Mbps hay cổng LAN đời cũ trên laptop sẽ ghìm cả hệ thống lại, dù dây và gói cước đều đạt chuẩn gigabit. Bấm và kiểm tra cáp mạng đúng cách Bấm cáp mạng đúng chỉ gồm năm thao tác, và bước kiểm tra cuối mới là bước quyết định. Bỏ bước đo thì lỗi tiếp xúc chỉ lộ ra sau vài tuần, lúc đó dây đã nằm trong nẹp và rất mất công tháo lại. Tuốt khoảng 3 centimet vỏ ngoài, tránh cứa vào lớp cách điện của tám sợi bên trong. Gỡ xoắn vừa đủ để xếp màu, giữ phần xoắn càng gần hạt mạng càng tốt. Xếp tám sợi theo một trong hai sơ đồ màu T568A hoặc T568B, cắt bằng đầu rồi đẩy sâu vào hạt RJ45 cho tới khi chạm đáy. Bấm dứt khoát bằng kìm mạng, kiểm tra lớp vỏ ngoài đã được kẹp giữ chứ không chỉ kẹp phần lõi. Đo bằng bộ test cáp, xác nhận đủ tám đèn sáng theo đúng thứ tự ở cả hai đầu. Cần làm rõ một điểm hay bị nói ngược: T568A và T568B là hai sơ đồ thứ tự màu, không phải tên gọi của dây thẳng và dây chéo. Với cáp mạng, dây thẳng là khi hai đầu bấm cùng một sơ đồ, dây chéo là khi mỗi đầu bấm một sơ đồ khác nhau. Thiết bị mạng đời mới hầu hết đã có Auto MDI-X nên trong nhà bạn chỉ cần bấm dây thẳng theo T568B cho toàn bộ hệ thống. Chưa chắc hệ dây và gói cước nhà bạn có khớp nhau Đội kỹ thuật FPT Telecom khảo sát tận nơi, tư vấn chuẩn cáp mạng và sơ đồ đi dây phù hợp với diện tích thực tế, hỗ trợ 24/7 và bảo hành toàn quốc. NHẬN TƯ VẤN MIỄN PHÍ Câu hỏi thường gặp về các loại cáp mạng Dùng Cat5e cho gói internet 1 Gbps có bị nghẽn không? Không. Cáp mạng Cat5e đạt chuẩn hỗ trợ 1 Gbps trong 100 mét, vừa khít với gói 1 Gbps. Nghẽn chỉ xảy ra khi dây là hàng lõi nhôm không đúng chuẩn hoặc thiết bị đầu cuối chỉ có cổng 100 Mbps. Cắm dây LAN có nhanh hơn dùng wifi không? Có, nhất là về độ ổn định và độ trễ. Dây không bị tường chắn hay nhiễu từ các mạng lân cận, nên chơi game và họp trực tuyến sẽ đều hơn so với kết nối không dây ở cùng vị trí. Làm sao biết dây đang dùng thuộc chuẩn nào? Thông tin chuẩn được in dọc theo vỏ cáp mạng, kèm tên nhà sản xuất và số mét. Nếu chữ đã mờ, dấu hiệu nhận biết Cat6 là lõi nhựa hình chữ thập tách bốn cặp dây ở mặt cắt. Nhà lắp internet cáp quang thì dây trong nhà có phải cáp quang không? Không. Sợi quang dừng ở modem, phần còn lại tới máy tính hay tivi vẫn là cáp xoắn đôi bấm đầu RJ45. Đây là lý do chất lượng dây LAN vẫn ảnh hưởng trực tiếp tới tốc độ bạn đo được. Nếu bạn chỉ cần thay một sợi cáp mạng đang chạy trong nhà, mua Cat5e đúng chuẩn lõi đồng và bấm cẩn thận là xong, không cần nhìn tới Cat6a hay Cat7. Còn nếu bạn sắp đục tường đi dây âm cho nhà mới, hãy chọn Cat6 ngay lần đầu vì phần dây đó gần như không sửa lại được. Trước khi mua bất kỳ cuộn cáp mạng nào, hãy hỏi rõ người bán là lõi đồng nguyên chất hay CCA, vì đó mới là chi tiết quyết định dây có chạy đúng tốc độ trong vài năm tới hay không. Lưu ý: Giá bán và các chương trình khuyến mãi có thể thay đổi tùy thời điểm. Các bạn vui lòng liên hệ với chúng tôi để được báo giá chi tiết nhất
Viễn thông - Công nghệTX và RX là gì? Cách đọc chỉ số quang trên modem tại nhà
Bạn mở trang quản trị modem quang, thấy hai dòng Tx Power và Rx Power nhưng không rõ con số đó nói lên điều gì? TX và RX là hai chỉ số công suất quang: TX là mức tín hiệu modem phát đi, RX là mức tín hiệu modem nhận về, cùng đo bằng dBm. Trong hai chỉ số này, RX mới là con số bạn cần nhìn khi mạng chập chờn, còn TX gần như luôn ổn định. Bài viết dưới đây giúp bạn đọc đúng, biết ngưỡng an toàn và biết khi nào nên gọi kỹ thuật. TX và RX khác nhau ở điểm nào? TX viết tắt của Transmit, nghĩa là truyền hoặc phát. RX viết tắt của Receive, nghĩa là thu hoặc nhận. Đây là cặp khái niệm dùng chung cho mọi đường truyền có hai chiều, từ sợi quang, cổng mạng cho tới giao tiếp giữa hai vi điều khiển. Trên modem quang tại nhà, hai chỉ số này mô tả hai đầu của cùng một tuyến cáp. TX là công suất ánh sáng mà modem của bạn bắn ngược lên phía nhà mạng. RX là công suất ánh sáng còn lại khi tín hiệu từ trạm nhà mạng đi qua cả tuyến cáp, các bộ chia và các mối nối rồi tới được modem. Vì vậy RX phản ánh chất lượng tuyến cáp dẫn về nhà bạn, còn TX phản ánh sức khỏe của bộ phát bên trong chính chiếc modem. Tiêu chí TX (Transmit) RX (Receive) Ý nghĩa Công suất tín hiệu modem phát đi Công suất tín hiệu modem nhận được Phản ánh điều gì Tình trạng bộ phát quang bên trong modem Chất lượng tuyến cáp từ trạm về tới nhà Dải giá trị thường thấy Số dương, thường quanh 1 tới 3 dBm Số âm, thường từ -15 tới -25 dBm Bạn can thiệp được không Không, phụ thuộc phần cứng modem Gián tiếp, qua cách đi dây và chất lượng đầu nối Khi nào cần quan tâm Khi báo 0 hoặc trống, thường là lỗi modem Khi mạng rớt, chậm bất thường, đèn LOS sáng Vì sao chỉ số RX luôn là số âm? Số âm không phải là dấu hiệu hỏng hóc, đó chỉ là cách đơn vị dBm hoạt động. dBm đo công suất theo thang logarit, lấy mốc 0 dBm tương đương 1 miliwatt. Mọi mức công suất nhỏ hơn 1 miliwatt sẽ mang dấu âm, mà ánh sáng đi hết vài kilômét cáp cùng nhiều bộ chia thì chắc chắn còn lại rất ít công suất. Điều cần nhớ khi đọc là hướng của con số. Giá trị càng gần 0 thì tín hiệu càng mạnh, nên -18 dBm khỏe hơn -25 dBm. Thang logarit cũng khiến chênh lệch nhỏ trên giấy lại lớn trên thực tế: mỗi 3 dB tương đương công suất tăng gấp đôi hoặc giảm một nửa, và 10 dB là chênh nhau mười lần. Vì vậy tuyến tụt từ -19 xuống -25 dBm không phải là biến động vặt, đó là mất khoảng ba phần tư công suất nhận được. RX bao nhiêu? dBm thì đường truyền còn chạy ổn Với mạng quang GPON phổ biến hiện nay, vùng làm việc hợp lệ của đầu thu nằm trong khoảng -8 dBm tới khoảng -27 dBm. Theo khuyến nghị ITU-T G.984.2 cho lớp thiết bị Class B+, đầu cuối phía người dùng có độ nhạy thu tối thiểu -27 dBm và ngưỡng quá tải -8 dBm, còn công suất phát nằm trong khoảng 0,5 tới 5 dBm. Con số bạn nhìn thấy trên modem nên được đối chiếu với dải đó thay vì so với một mốc đẹp tưởng tượng. Mức RX đo được Ý nghĩa thực tế Việc nên làm -8 tới -15 dBm Tín hiệu rất khỏe, thường gặp ở nhà gần trạm hoặc tuyến ít cấp chia Không cần làm gì, chỉ ghi lại để đối chiếu về sau -15 tới -22 dBm Mức phổ biến của thuê bao gia đình, còn dư biên độ an toàn Xem như bình thường, tìm nguyên nhân mạng chậm ở chỗ khác -22 tới -25 dBm Vẫn trong ngưỡng nhưng biên độ dự phòng đã mỏng Kiểm tra đường dây trong nhà, theo dõi thêm vài ngày Thấp hơn -25 dBm Sát ngưỡng độ nhạy thu, dễ rớt kết nối khi trời mưa hoặc dây bị xê dịch Báo kỹ thuật đo lại tuyến và kiểm tra mối nối Không có số, báo -40 dBm hoặc trống Modem không nhận được ánh sáng, thường đi kèm đèn LOS đỏ Gọi kỹ thuật, khả năng cao là đứt sợi hoặc tuột đầu nối Cao hơn -8 dBm Quá tải đầu thu, hiếm gặp ở hộ gia đình, hay xảy ra khi đấu thử ở cự ly rất ngắn Để kỹ thuật xử lý, thường cần gắn thêm bộ suy hao Một lưu ý quan trọng khi so sánh: chỉ số RX phụ thuộc vào khoảng cách tới trạm, số cấp chia của bộ splitter và số mối nối trên tuyến. Hai nhà cạnh nhau vẫn có thể chênh vài dBm mà cả hai đều bình thường. Con số đáng tin nhất là chính chỉ số của nhà bạn ở thời điểm mạng còn chạy tốt, nên nếu có thể, hãy chụp lại màn hình ngay sau khi lắp đặt để làm mốc. Nếu chỉ số RX vẫn tốt mà đường truyền không đáp ứng nổi nhu cầu sử dụng, vấn đề có thể nằm ở băng thông gói cước hoặc thiết bị phát WiFi. Bạn có thể tham khảo tư vấn từ nhà mạng đang dùng, hoặc đối chiếu với FPT Telecom nếu đang cân nhắc đổi gói. NHẬN TƯ VẤN THEO NHU CẦU SỬ DỤNG Cách xem chỉ số TX RX ngay trên modem nhà bạn? Bạn xem được chỉ số này trong trang quản trị của modem quang, không cần thiết bị đo chuyên dụng. Các bước dưới đây áp dụng cho phần lớn modem quang đang dùng tại Việt Nam. Kết nối máy tính hoặc điện thoại vào chính mạng của modem, bằng dây LAN hoặc WiFi. Mở trình duyệt và nhập địa chỉ quản trị. Địa chỉ này thường là 192.168.1.1, một số dòng dùng 192.168.0.1 hoặc 192.168.100.1 và luôn được in trên tem dán dưới đáy modem. Đăng nhập bằng tài khoản in trên tem. Nếu nhà mạng đã khóa quyền quản trị, bạn gọi tổng đài để được cấp quyền hoặc nhờ nhân viên kỹ thuật đọc hộ chỉ số. Tìm tới mục Status, Network hoặc Optical Information tùy giao diện, sau đó tìm hai dòng Tx Power và Rx Power. Một số modem hiển thị tên tiếng Việt là công suất phát và công suất thu. Ghi lại con số kèm thời điểm đo. Nếu mạng chập chờn theo giờ, hãy đo thêm vài lần trong ngày để biết chỉ số có dao động hay không. Trong lúc vào trang quản trị, bạn chỉ nên đọc thông tin và không đổi các thiết lập khác. Nhiều thông số PON đã được nhà mạng cấu hình sẵn, sửa nhầm có thể làm modem mất kết nối và phải nhờ kỹ thuật cấu hình lại. RX tụt thấp thì nguyên nhân thường nằm ở đâu? Phần lớn trường hợp RX tụt bắt nguồn từ đoạn dây quang trong nhà và các đầu nối, chứ không phải từ trạm. Sợi quang rất nhạy với việc bị bẻ gập, bị đè hoặc bị bụi bám vào đầu ceramic, và mỗi khiếm khuyết như vậy đều lấy đi một phần công suất. Dấu hiệu bạn quan sát được Nguyên nhân thường gặp Hướng xử lý RX tụt vài dB sau khi kê lại bàn ghế hoặc dọn nhà Dây quang bị gập góc nhọn, bị chân bàn đè hoặc kẹp cửa Nắn lại dây thành vòng rộng, tránh mọi điểm gấp khúc và vật đè RX thấp ngay từ ngày lắp đặt và không đổi Khoảng cách tới trạm xa, tuyến qua nhiều cấp chia hoặc mối hàn chưa tốt Yêu cầu kỹ thuật đo tại hộp cáp gần nhà để biết suy hao rơi ở đoạn nào RX dao động, mạng rớt rồi tự lên lại Đầu nối lỏng, bụi bám mặt tiếp xúc hoặc sợi có vết nứt nhỏ Nhờ kỹ thuật vệ sinh đầu nối bằng dụng cụ chuyên dụng hoặc bấm lại đầu Đèn LOS đỏ hoặc nháy, không đọc được RX Đứt sợi, tuột đầu quang khỏi modem hoặc sự cố trên tuyến ngoài Báo tổng đài, không tự tháo lắp đầu quang RX đẹp nhưng mạng vẫn chậm Nghẽn WiFi, thiết bị cũ, băng thông gói cước hoặc tuyến kết nối quốc tế Đo tốc độ bằng dây LAN trước, sau đó mới xét tới WiFi và gói cước Có một việc bạn nên tránh làm dù thấy nhiều người mách nhau: tự rút đầu quang ra lau rồi cắm lại để mong con số đẹp hơn. Mặt tiếp xúc của đầu quang rất nhỏ, chỉ cần một vết xước hoặc hạt bụi là suy hao tăng thêm và tình trạng xấu hơn lúc đầu. Ánh sáng laser trong sợi cũng không nên nhìn trực tiếp vào đầu sợi khi tuyến đang hoạt động. TX và RX trong những ngữ cảnh khác ngoài modem quang Cùng một cặp ký hiệu nhưng ý nghĩa cụ thể thay đổi theo thiết bị, nên bạn cần biết mình đang nhìn vào loại TX RX nào trước khi kết luận. Trên bộ chuyển đổi quang điện và module quang hai sợi, TX và RX là hai cổng vật lý. Sợi đi ra từ cổng TX của thiết bị này phải cắm vào cổng RX của thiết bị kia. Đấu TX vào TX thì link không bao giờ lên, đây là lỗi đấu nối phổ biến nhất khi tự lắp. Trên giao tiếp UART của các board như Arduino hay ESP32, TX và RX là hai chân tín hiệu và cũng phải đấu chéo, kèm điều kiện hai thiết bị chung chân mass. Đây là ngữ cảnh hoàn toàn không liên quan tới công suất quang. Trong thống kê cổng mạng của router, switch hay máy chủ, RX bytes là lưu lượng đi vào cổng và TX bytes là lưu lượng đi ra. Ở đây con số đo dung lượng dữ liệu, không đo cường độ tín hiệu. Cột đáng chú ý là RX errors và TX dropped, vì chúng tăng nhanh khi dây mạng hoặc cổng có vấn đề. Trong WiFi, TX power là công suất phát của bộ định tuyến còn độ nhạy thu mô tả mức tín hiệu yếu nhất mà thiết bị còn giải mã được. Chúng cũng tính bằng dBm nhưng thuộc về sóng vô tuyến, không dùng để suy ra chất lượng tuyến quang Bốn nhầm lẫn khiến bạn đọc sai chỉ số Đọc sai chỉ số dẫn tới hai hậu quả trái ngược nhau, hoặc gọi kỹ thuật khi tuyến vẫn tốt, hoặc bỏ qua một tuyến đang xuống cấp dần. Hiểu ngược dấu âm. Nhiều người thấy -25 là số lớn hơn -18 nên nghĩ tín hiệu mạnh hơn, trong khi thực tế ngược lại. Coi RX đẹp đồng nghĩa với mạng nhanh. RX chỉ nói rằng ánh sáng về tới modem đủ khỏe, nó không quyết định băng thông gói cước, chất lượng WiFi hay độ trễ ra máy chủ nước ngoài. So chỉ số với nhà hàng xóm hoặc với ảnh chụp trên diễn đàn. Mỗi thuê bao có khoảng cách và cấp chia khác nhau, nên chênh lệch vài dBm là chuyện bình thường. Nhìn TX để đánh giá đường truyền. TX là công suất phát của chính modem nhà bạn và gần như luôn nằm trong dải cố định, nó không phản ánh chất lượng tuyến cáp bên ngoài. Câu hỏi thường gặp về chỉ số TX RX? RX -25 dBm có cần gọi kỹ thuật ngay không? Chưa cần nếu mạng vẫn chạy ổn định, vì mức này vẫn nằm trong ngưỡng làm việc. Điều đáng lo là biên độ dự phòng đã mỏng, nên bạn theo dõi thêm vài ngày và báo kỹ thuật khi thấy chỉ số tiếp tục tụt hoặc mạng bắt đầu rớt. TX của modem quang bao nhiêu là chuẩn? Với thiết bị Class B+ theo ITU-T G.984.2, công suất phát của đầu cuối người dùng nằm trong khoảng 0,5 tới 5 dBm, thực tế thường thấy quanh 1 tới 3 dBm. Nếu TX bằng 0 hoặc để trống trong khi modem vẫn có điện, khả năng cao là bộ phát quang bên trong modem gặp lỗi. Vì sao modem của mình không hiện mục Tx Power và Rx Power? Một số nhà mạng ẩn thông tin quang khỏi tài khoản người dùng thông thường, hoặc chỉ hiển thị trong tài khoản kỹ thuật. Trường hợp này bạn liên hệ tổng đài để được đọc hộ chỉ số thay vì tìm cách can thiệp vào firmware. RX tốt nhưng WiFi vẫn yếu thì xử lý từ đâu? Bắt đầu bằng phép thử tách bạch hai lớp: cắm dây LAN trực tiếp vào modem rồi đo tốc độ. Nếu tốc độ qua dây đạt yêu cầu, vấn đề nằm ở vùng phủ WiFi, vị trí đặt modem hoặc số lượng thiết bị kết nối, không liên quan tới chỉ số quang. Chỉ số RX thay đổi nhẹ theo ngày có bình thường không? Dao động vài phần mười dBm là bình thường do nhiệt độ và sai số của phép đo trong modem. Ngược lại, tụt vài dB rồi giữ nguyên ở mức thấp, nhất là sau đợt mưa gió, thường liên quan tới mối nối hoặc măng xông ngoài trời và nên báo kỹ thuật kiểm tra. Khi cần một mốc để hành động, bạn chỉ cần nhớ ba ngưỡng: trên -22 dBm là yên tâm, từ -22 tới -25 dBm thì theo dõi và kiểm tra lại đường dây trong nhà, dưới -25 dBm hoặc mất chỉ số thì gọi kỹ thuật thay vì tự xử lý. Và trước khi đổ lỗi cho tuyến quang mỗi lần mạng chậm, hãy thử bằng dây LAN một lần, vì phần lớn than phiền về tốc độ tại nhà lại xuất phát từ WiFi chứ không phải từ sợi quang.
Viễn thông - Công nghệRS485 là gì? Và cách đấu bus RS485 chạy ổn định
Vì sao hai thiết bị đã nối đúng dây mà bus vẫn báo lỗi đọc? RS485 là chuẩn điện ở lớp vật lý, dùng tín hiệu vi sai trên một cặp dây xoắn để nhiều thiết bị cùng chia sẻ một đường truyền, chống nhiễu tốt và đi được xa. Chuẩn này chỉ quy định phần điện, không quy định dữ liệu. Vì vậy phần lớn sự cố thực tế đến từ cách đi dây, điện trở đầu cuối và điểm nối đất chứ không phải từ thiết bị. RS485 là gì? Trong hệ truyền thông công nghiệp RS485 là tiêu chuẩn điện cho đường truyền nối tiếp cân bằng, quy định cách bộ phát và bộ thu làm việc trên một cặp dây, chứ không quy định dữ liệu gửi đi là gì. Tên chính thức hiện nay là TIA-485-A, trước đây quen gọi là EIA-485 hoặc RS-485, và bản đầu tiên được công bố từ năm 1983. Nguyên lý cốt lõi là truyền vi sai. Một bit được mã hoá bằng chênh lệch điện áp giữa hai dây trong cặp xoắn, thường ký hiệu A và B hoặc D+ và D-. Bộ thu không đo điện áp của từng dây so với đất mà đo phần chênh lệch, nên nhiễu tác động gần như giống nhau lên cả hai dây sẽ bị triệt tiêu. Đây là lý do RS485 sống được trong tủ điện có biến tần, còn RS232 thì không. Điểm thứ hai là kiểu mạng nhiều điểm. Nhiều thiết bị có thể cùng treo trên một tuyến dây, chuẩn cho phép tới 32 tải đơn vị trên một phân đoạn. Ở dạng 2 dây, các thiết bị thay phiên nhau phát nên hoạt động bán song công. Ở dạng 4 dây, một cặp dùng để phát và một cặp dùng để thu, cho phép song công toàn phần. Một chi tiết hay bị bỏ qua: bản thân chuẩn không quy định đầu nối, không quy định tốc độ baud, không quy định khung dữ liệu và cũng không ấn định khoảng cách tối đa. Con số 1200 mét mà bạn thấy khắp nơi là giá trị thực tế được các tài liệu nhà sản xuất và tài liệu kỹ thuật lặp lại, không phải một dòng bắt buộc trong tiêu chuẩn. RS485 và Modbus RTU không phải một thứ RS485 lo phần dây và mức điện, Modbus RTU lo phần khung dữ liệu, địa chỉ và mã hàm. Trên cùng một tuyến RS485, bạn có thể chạy Modbus RTU, Profibus DP, BACnet MS/TP hay DMX512 tuỳ thiết bị. Nhầm hai lớp này là lỗi hay gặp nhất khi mua thiết bị: hai máy đều ghi hỗ trợ RS485 nhưng nói hai giao thức khác nhau thì vẫn không hiểu nhau, và không có sợi dây nào chữa được điều đó. Những thông số quyết định độ ổn định của tuyến Có bốn con số cần thuộc trước khi thiết kế: 32 tải đơn vị, ngưỡng thu 200 mV, dải điện áp chung từ -7 V đến +12 V, và trở kháng cáp khoảng 120 ohm. Bảng dưới tóm tắt các thông số theo góc nhìn lắp đặt. Thông số Giá trị theo chuẩn Ý nghĩa khi lắp đặt Kiểu tín hiệu Vi sai, cân bằng Bắt buộc dùng cáp xoắn đôi, không tách hai dây tín hiệu ra hai sợi khác nhau Số thiết bị trên một phân đoạn 32 tải đơn vị Transceiver loại 1/2, 1/4 hay 1/8 tải đơn vị cho phép treo nhiều node hơn 32 Điện áp ra của bộ phát Tối thiểu 1,5 V vi sai trên tải 54 ohm Tải 54 ohm tương ứng hai trở 120 ohm mắc song song ở hai đầu tuyến Ngưỡng của bộ thu 200 mV, vùng dưới ngưỡng là bất định Khoảng cách rộng giữa 1,5 V phát và 200 mV thu chính là biên dự phòng chống nhiễu Dải điện áp chung -7 V đến +12 V Chênh lệch điện thế đất giữa hai tủ vượt dải này là nguyên nhân cháy cổng lặp lại Khoảng cách Chuẩn không ấn định, thực tế thường lấy 1200 m Con số 1200 m gắn với tốc độ thấp, chạy nhanh hơn thì cự ly phải giảm Tốc độ dữ liệu Tài liệu nhà sản xuất thường nêu tới 10 Mbps Mức 10 Mbps chỉ đạt được ở cự ly rất ngắn, hệ Modbus RTU phổ biến chạy 9600 đến 115200 bps Trở kháng cáp khuyến nghị Khoảng 120 ohm Trở đầu cuối phải chọn bằng trở kháng đặc tính của cáp, không chọn theo cảm tính RS232, RS422 và RS485 khác nhau ở đâu? Khác biệt lớn nhất nằm ở số lượng thiết bị được phép nói trên cùng một tuyến. RS232 là kết nối một đổi một, RS422 cho một bộ phát nói với nhiều bộ thu, còn RS485 cho phép nhiều bộ phát thay phiên nhau trên cùng đường bus. Tiêu chí RS232 RS422 RS485 Kiểu tín hiệu So với đất Vi sai Vi sai Số thiết bị 1 phát, 1 thu 1 phát, tối đa 10 thu Tới 32 tải đơn vị, cả phát và thu Chế độ truyền Song công Song công, một chiều dữ liệu chính Bán song công với 2 dây, song công với 4 dây Trở đầu cuối Không cần Một trở ở đầu xa Hai trở ở hai đầu tuyến chính Dùng hợp lý khi Nối máy tính với một thiết bị trong cùng tủ, cự ly vài mét Một nguồn phát dữ liệu đi xa tới vài điểm nhận cố định Nhiều cảm biến, biến tần, đồng hồ đo cùng nằm trên một tuyến dài Nếu hệ của bạn chỉ có một máy tính nói chuyện với một thiết bị trong cùng tủ, chọn RS485 là làm phức tạp thêm phần đấu nối mà không được lợi gì. Ngược lại, khi số điểm đo tăng dần theo từng đợt mở rộng, bắt đầu bằng RS485 sẽ đỡ phải kéo lại toàn bộ hệ dây sau này. Đấu bus RS485 theo trình tự nào cho đúng Trình tự đúng là chọn cáp, đi dây nối tiếp, đấu đúng cực, kéo dây mát chung, rồi mới gắn trở đầu cuối và đặt tham số. Làm ngược thứ tự này là lý do nhiều tuyến chạy được lúc thử bàn nhưng hỏng khi lắp thật. Chọn cáp xoắn đôi có trở kháng đặc tính khoảng 120 ohm. Nếu tuyến đi chung máng với cáp động lực hoặc gần biến tần, chọn loại có màn chắn. Đi dây kiểu nối tiếp qua từng thiết bị. Không đi hình sao từ một điểm trung tâm, không tạo nhánh rẽ dài ra khỏi tuyến chính. Đấu đúng cực A và B. Ký hiệu giữa các hãng không thống nhất, có nơi ghi A/B, có nơi ghi D+/D-, có nơi ghi TX+/TX-, nên đối chiếu tài liệu thiết bị thay vì suy đoán theo màu dây. Kéo một dây tín hiệu chung theo suốt tuyến và nối vào chân GND hoặc COM của mọi thiết bị. Đây là bước giữ điện áp chung nằm trong dải cho phép. Gắn trở đầu cuối 120 ohm tại hai đầu vật lý của tuyến chính. Không gắn thêm ở các thiết bị nằm giữa. Bố trí điện trở phân cực chống trôi tại một điểm duy nhất trên bus, thường là ở phía thiết bị chủ hoặc bộ chuyển đổi. Nối màn chắn xuống đất ở một đầu duy nhất. Nối cả hai đầu sẽ tạo dòng chạy vòng trong màn chắn và bơm nhiễu ngược vào chính sợi cáp bạn vừa chống nhiễu. Đặt cùng tốc độ baud, cùng kiểu parity và stop bit cho toàn tuyến, kiểm tra không có địa chỉ trùng, rồi ghi lại sơ đồ để lần bảo trì sau không phải dò lại. Kiểm tra nhanh trước khi cấp nguồn cho tuyến Tắt nguồn toàn bộ thiết bị rồi đo điện trở giữa hai dây A và B tại một điểm bất kỳ trên tuyến. Kết quả khoảng 60 ohm nghĩa là hai trở đầu cuối đã có đủ. Nếu đo ra khoảng 120 ohm thì bạn mới gắn được một đầu. Nếu giá trị lên tới vài trăm ohm hoặc cao hơn thì tuyến đang chạy không có trở đầu cuối nào, và đó thường là gốc của những lỗi ngắt quãng xuất hiện về sau. Khi nào thật sự cần trở đầu cuối và trở phân cực Trở đầu cuối cần thiết khi tuyến đủ dài hoặc tốc độ đủ cao để phản xạ tín hiệu kịp làm méo bit, còn một bus vài mét chạy ở 9600 bps thường vẫn hoạt động dù không có trở. Vấn đề là ranh giới này không rõ ràng, nên với hệ chạy sản xuất thì gắn đủ hai trở là lựa chọn ít rủi ro hơn. Chỉ nên có đúng hai trở và đặt tại hai đầu vật lý của tuyến. Mỗi trở gắn thêm ở giữa sẽ kéo tải nặng lên, làm biên độ tín hiệu tụt xuống và những thiết bị ở xa nhất sẽ là nhóm rớt đầu tiên. Đây cũng là lý do một tuyến đang chạy tốt bỗng lỗi sau khi kỹ thuật gắn thêm thiết bị mới có bật sẵn trở đầu cuối trên board. Trở phân cực chống trôi giải quyết một tình huống khác. Khi không thiết bị nào phát, đường dây ở trạng thái thả nổi và bộ thu có thể hiểu nhiễu thành dữ liệu. Cặp trở kéo lên và kéo xuống giữ cho chênh lệch giữa hai dây luôn lớn hơn ngưỡng 200 mV để bộ thu đọc ra trạng thái nghỉ ổn định. Nếu hệ của bạn chỉ lỗi vào lúc bus im lặng hoặc ngay sau khi khởi động, hãy soi phần phân cực trước khi nghi ngờ thiết bị. Lỗi RS485 hay gặp và hướng khoanh vùng Phần lớn lỗi truyền thông trên RS485 đến từ lớp vật lý chứ không từ phần mềm, nên hãy khoanh vùng theo hiện tượng trước khi đụng vào cấu hình. Bảng dưới ghép hiện tượng với nguyên nhân thường thấy nhất. Hiện tượng Nguyên nhân thường gặp Việc nên kiểm tra trước Không đọc được thiết bị nào Đảo cực A và B, sai baud hoặc parity, sai địa chỉ, sai giao thức Thử đảo hai dây tín hiệu, đối chiếu tham số cổng với tài liệu từng thiết bị Đọc được thiết bị gần, mất thiết bị ở xa Thiếu trở đầu cuối, cáp quá dài so với tốc độ, số node vượt tải cho phép Đo trở giữa A và B khi mất điện, thử hạ baud xuống mức thấp hơn Chỉ lỗi khi máy sản xuất chạy Nhiễu từ biến tần, cáp tín hiệu đi chung máng với cáp động lực, màn chắn nối hai đầu Tách tuyến khỏi cáp động lực, kiểm tra điểm tiếp đất của màn chắn Timeout xuất hiện ngẫu nhiên Topology hình sao, nhánh rẽ dài, chậm chuyển hướng thu phát Nắn lại tuyến thành dạng nối tiếp, rút ngắn mọi nhánh rẽ Lỗi rộ lên khi bus im lặng Thiếu trở phân cực chống trôi Bật phân cực tại một điểm duy nhất trên tuyến Cổng truyền thông hỏng lặp lại Chênh lệch điện thế đất giữa các tủ vượt dải cho phép, thiếu cách ly, thiếu chống sét Dùng bộ cách ly, xem lại hệ tiếp đất giữa các tủ ở xa nhau Chọn cáp, transceiver và bộ chuyển đổi thế nào cho hợp Nguyên tắc chọn thiết bị là bám theo ba ràng buộc của tuyến: chiều dài, số node và mức nhiễu tại hiện trường. Các tiêu chí dưới đây dùng được như một danh sách đối chiếu khi lên vật tư. Cáp: xoắn đôi trở kháng khoảng 120 ohm, tiết diện phổ biến cỡ 24 AWG, có màn chắn khi hiện trường nhiều nhiễu. Nếu cần dây mát riêng, chọn loại hai đôi thay vì mượn tạm màn chắn làm dây mát. Số node: quá 32 thiết bị trên một phân đoạn thì chọn transceiver loại một phần tám tải đơn vị hoặc chia tuyến bằng bộ lặp, thay vì cố treo thêm. Cách ly: khi các thiết bị nằm ở những tủ khác nhau, khác trạm nguồn hoặc cách xa về mặt địa lý, ưu tiên loại có cách ly để tránh chênh lệch đất phá cổng. Bộ chuyển đổi USB hoặc RS232 sang RS485: chọn loại tự điều khiển hướng truyền và có mạch bảo vệ đầu vào, vì đây là điểm hay hỏng đầu tiên khi có sét lan truyền. Công lắp đặt: kéo lại một tuyến nối tiếp cho đúng chuẩn tốn thêm vài giờ, nhưng rẻ hơn nhiều so với việc truy một lỗi ngắt quãng chỉ xuất hiện lúc dây chuyền chạy tải nặng. Nếu bạn chỉ nhớ được một điều từ bài này, hãy nhớ rằng RS485 rất khoan dung với nhiễu nhưng không khoan dung với topology sai. Một tuyến đi nối tiếp, có dây mát chung, đủ hai trở đầu cuối và một điểm phân cực duy nhất thường chạy ổn định nhiều năm mà không cần can thiệp. Ngược lại, một tuyến đi hình sao có thể vẫn đọc được thiết bị lúc nghiệm thu rồi sinh lỗi rải rác khi nhà máy vào tải, và loại lỗi đó tốn thời gian truy hơn nhiều so với công đi lại dây từ đầu. Cần hỏi kỹ thuật về một tuyến cụ thể Chuẩn bị sẵn năm thông tin sau sẽ rút ngắn đáng kể thời gian chẩn đoán: tổng chiều dài tuyến, số thiết bị đang treo, tốc độ baud và giao thức đang chạy, sơ đồ đi dây thực tế, và giá trị đo được giữa hai dây A và B khi đã ngắt nguồn. Câu hỏi thường gặp về RS485 RS485 nối được tối đa bao nhiêu thiết bị Chuẩn cho phép 32 tải đơn vị trên một phân đoạn. Với transceiver đời mới có tải bằng một phần hai, một phần tư hoặc một phần tám tải đơn vị, số thiết bị thực tế có thể cao hơn nhiều, và khi vượt giới hạn thì dùng bộ lặp để chia thành nhiều phân đoạn. RS485 đi được xa bao nhiêu mét Bản thân tiêu chuẩn không ấn định khoảng cách tối đa. Con số 1200 mét được dùng phổ biến trong tài liệu kỹ thuật và gắn với tốc độ truyền thấp. Chạy càng nhanh thì cự ly khả dụng càng giảm, nên khi tuyến dài mà hay lỗi, hạ tốc độ baud là phép thử đơn giản nhất. Đấu ngược hai dây A và B có làm hỏng thiết bị không? Đảo hai dây tín hiệu thường chỉ làm thiết bị không giao tiếp được chứ không phá hỏng cổng, vì vậy đây là phép thử nhanh khi bus không đọc ra gì. Điều thật sự nguy hiểm là đấu nhầm dây tín hiệu vào nguồn hoặc để chênh lệch điện thế đất vượt dải cho phép. RS485 có bắt buộc kéo dây mát không? Nhiều hệ vẫn chạy với hai dây tín hiệu, nhưng bỏ dây mát chung là đánh cược vào chênh lệch điện thế đất giữa các thiết bị. Khi mức chênh này vượt dải cho phép, bộ thu sẽ đọc sai hoặc cổng bị hỏng. Với tuyến dài hoặc thiết bị ở nhiều tủ, dây mát chung nên coi là bắt buộc. Modbus và RS485 khác nhau thế nào? RS485 quy định phần điện và cách đi dây, Modbus RTU quy định cách đóng gói dữ liệu, địa chỉ và mã hàm. Một tuyến RS485 có thể chạy Modbus RTU, Profibus DP hoặc BACnet MS/TP, nhưng hai thiết bị chạy hai giao thức khác nhau thì dù đấu dây đúng vẫn không trao đổi được dữ liệu.
Viễn thông - Công nghệSwitch PoE: cách tính công suất và chọn số cổng trước khi lắp
Cần cấp nguồn cho camera ở vị trí không có ổ điện, bạn nên chọn thiết bị nào? Switch PoE là bộ chia mạng vừa truyền dữ liệu vừa cấp điện qua chính sợi cáp mạng, giúp camera IP, access point hay điện thoại IP chạy được mà không cần nguồn điện riêng tại chỗ. Phần khó nằm ở chỗ khác: tính tổng công suất, chọn số cổng và tránh những lỗi khiến thiết bị chập chờn vài tuần sau khi lắp. Switch PoE là gì? Và khi nào bạn thực sự cần Switch PoE là bộ chuyển mạch mạng có thêm khả năng cấp nguồn điện qua cổng Ethernet, nên thiết bị đầu cuối chỉ cần một sợi cáp mạng thay vì thêm một dây nguồn. Trong hệ thống này, switch đóng vai trò nguồn phát điện, còn camera, access point hay điện thoại IP là thiết bị nhận. Tài liệu kỹ thuật gọi hai vai trò đó là PSE và PD. Điểm đáng giá nhất không phải là tiết kiệm dây, mà là bạn được tự do đặt thiết bị đúng chỗ cần đặt. Camera muốn nhìn thẳng cửa ra vào thì gắn ngay đó, access point muốn phủ đều thì treo giữa trần, không phải chọn vị trí theo ổ điện gần nhất. Bạn nên tính đến switch PoE khi rơi vào một trong các trường hợp sau: Lắp từ 3 camera IP trở lên, đặc biệt khi camera nằm ngoài trời hoặc trên trần cao. Dùng access point gắn trần để phủ sóng cho quán, văn phòng, nhà nhiều tầng. Muốn khởi động lại thiết bị ở xa mà không phải bắc thang rút phích cắm. Cần cả hệ camera và mạng chạy tiếp khi mất điện, bằng cách chỉ cắm một bộ lưu điện cho switch. Ngược lại, nếu bạn chỉ có một camera duy nhất ngay cạnh tủ mạng, hoặc toàn bộ thiết bị đều dùng adapter riêng và không có nhu cầu mở rộng, một switch thường cộng adapter sẵn có sẽ rẻ và đủ dùng. Thiết bị không hỗ trợ PoE cắm vào switch PoE cũng không tự nhận điện, nên đừng mua vì nghĩ nó sẽ cấp nguồn cho mọi thứ. Ba chuẩn PoE và cách đọc thông số trước khi xuống tiền Chuẩn PoE quyết định công suất tối đa mà mỗi cổng cấp được, và đây là chỗ chọn sai nhiều nhất. Theo bộ tiêu chuẩn IEEE 802.3af, 802.3at và 802.3bt, công suất tại cổng switch luôn cao hơn công suất thiết bị nhận được vì có hao hụt trên đường cáp. Tiêu chuẩn Tên thường gọi Công suất tại cổng switch Công suất thiết bị nhận Thiết bị thường dùng IEEE 802.3af PoE 15,4 W 12,95 W Camera cố định, điện thoại IP, cảm biến IEEE 802.3at PoE+ 30 W 25,5 W Camera xoay, camera sưởi kính, access point hai băng tần IEEE 802.3bt Type 3 PoE++ 60 W 51 W Access point đời mới, thiết bị đa chức năng IEEE 802.3bt Type 4 PoE++ 90 W 71,3 W Màn hình, đèn chiếu sáng thông minh, thiết bị công suất lớn Con số 100 W đôi khi xuất hiện trong mô tả bán hàng không nằm trong chuẩn IEEE, đó là mức cấp nguồn riêng của một số nhà sản xuất. Khi thiết bị đầu cuối và switch PoE không cùng hiểu một cách cấp nguồn, kết quả hay gặp là thiết bị nhận điện nhưng khởi động lại liên tục. PoE Active và PoE Passive khác nhau ở chỗ nào? Khác biệt nằm ở việc switch có kiểm tra thiết bị trước khi cấp điện hay không. Loại active dò xem cổng đang cắm thiết bị gì, chỉ cấp nguồn khi xác nhận thiết bị hỗ trợ PoE, còn lại chỉ truyền dữ liệu. Loại passive cấp điện thẳng ra cổng bất kể đầu bên kia là gì. Với hệ hỗn hợp có cả thiết bị PoE và thiết bị thường, switch PoE active là lựa chọn an toàn. Cắm nhầm một laptop hoặc một switch thường vào cổng passive là rủi ro có thật, và đây là loại hỏng hóc không được bảo hành. Tính tổng công suất trước, chọn thiết bị sau Tổng công suất PoE của switch phải lớn hơn tổng công suất thật của toàn bộ thiết bị cắm vào, không phải lớn hơn công suất của một cổng. Một switch 8 cổng ghi 30 W mỗi cổng không có nghĩa nó cấp được 240 W, con số cần tìm trên tem là tổng công suất PoE. Cách tính gọn trong năm bước: Liệt kê mọi thiết bị sẽ lấy điện qua cáp mạng, gồm cả thiết bị định lắp thêm trong một hoặc hai năm tới. Ghi công suất tiêu thụ tối đa của từng thiết bị theo tem hoặc tài liệu kỹ thuật, không lấy con số trung bình. Cộng lại để có tổng công suất tiêu thụ ở mức cao điểm. Cộng thêm khoảng 20 phần trăm dự phòng cho hao hụt trên cáp và cho lúc mọi thiết bị cùng bật đèn hồng ngoại. Chọn switch có tổng công suất PoE lớn hơn con số vừa tính, rồi mới xét đến số cổng. Ví dụ cho một cửa hàng: 6 camera cố định 8 W, 1 camera xoay 25 W, 2 access point 20 W. Tổng tiêu thụ là 113 W, cộng dự phòng thì cần khoảng 136 W, nên mức tổng công suất từ 150 W trở lên là hợp lý. Nếu chọn một thiết bị chỉ có 65 W tổng, bạn vẫn cắm đủ dây nhưng vài cổng sẽ bị cắt điện luân phiên vào ban đêm, đúng lúc camera cần hồng ngoại nhất. Bảng thông số power budget trên switch PoE Chọn số cổng và tốc độ cổng theo mô hình lắp đặt Số cổng nên dư khoảng hai đến bốn cổng so với nhu cầu hiện tại, vì chi phí chênh lệch nhỏ hơn nhiều so với việc mua thêm một thiết bị nữa sau này. Bảng dưới đây là gợi ý khởi điểm, con số cuối cùng vẫn phải đối chiếu với tem thiết bị của bạn. Mô hình Thiết bị PoE thường có Số cổng nên chọn Lưu ý về tốc độ cổng Nhà phố, căn hộ 2 đến 4 camera, 1 access point 5 đến 8 cổng Cổng access point nên là gigabit, camera 100 Mbps vẫn đủ Quán ăn, cửa hàng, spa 4 đến 8 camera, 2 access point 8 đến 16 cổng Cổng nối lên router phải là gigabit để không nghẽn Văn phòng một sàn Camera, access point, điện thoại IP 16 đến 24 cổng Nên có cổng quang hoặc cổng gigabit riêng để nối lên tủ chính Kho xưởng, nhiều dãy nhà Camera ngoài trời rải rác 24 cổng hoặc chia nhiều switch nhỏ Quá 100 m cần bộ mở rộng hoặc chuyển sang cáp quang Giới hạn 100 m tính cho toàn bộ đoạn cáp từ switch tới thiết bị, đã gồm cả phần dây dư cuộn trong tủ và đoạn thả xuống tường. Đây là lý do nhiều hệ thống đo trên bản vẽ thấy còn dư nhưng thực tế lại rớt điện ở camera xa nhất. Loại có quản lý hay không quản lý phù hợp với bạn hơn? Chọn theo người sẽ vận hành hệ thống, không chọn theo bảng tính năng dài hơn. Loại có quản lý mở ra nhiều thứ hữu ích nhưng chỉ phát huy khi có người biết vào giao diện cấu hình, còn loại không quản lý cắm là chạy và gần như không cần đụng tới. Tiêu chí Loại không quản lý Loại có quản lý Cách dùng Cắm dây là chạy, không cấu hình Cần vào giao diện web để thiết lập Khởi động lại thiết bị từ xa Không, phải rút cắm tay Có, tắt bật nguồn từng cổng Tách mạng camera và mạng nhân viên Không làm được Chia được mạng riêng cho từng nhóm Theo dõi công suất từng cổng Chỉ nhìn đèn báo Xem được số watt và đặt ưu tiên cổng Phù hợp với Nhà ở, cửa hàng nhỏ, hệ dưới 8 thiết bị Văn phòng, chuỗi cửa hàng, nơi có người phụ trách kỹ thuật Tiêu chí quyết định nhanh: nếu hệ thống của bạn có người kiểm tra định kỳ và bạn khó tiếp cận vị trí lắp camera, loại có quản lý tiết kiệm công đi lại rất nhiều. Nếu không ai đụng tới sau khi lắp xong, tiền chênh lệch nên dồn cho tổng công suất lớn hơn và cáp tốt hơn. So sánh với bộ cấp nguồn rời và cổng PoE trên đầu ghi Ba cách cấp nguồn qua cáp mạng phục vụ ba quy mô khác nhau, chọn sai chủ yếu vì gộp chúng làm một. Bảng sau đối chiếu theo các tiêu chí thường gặp lúc thi công. Tiêu chí Switch PoE Bộ cấp nguồn rời Cổng PoE trên đầu ghi Quy mô hợp lý Từ 3 thiết bị trở lên, có nhu cầu mở rộng 1 đến 2 thiết bị đơn lẻ Đúng bằng số cổng có sẵn trên đầu ghi Khả năng mở rộng Thêm thiết bị khi còn dư cổng và dư công suất Mỗi thiết bị mới cần thêm một bộ Hết cổng là phải mua thiết bị khác Dùng cho access point Được Được Thường chỉ dành riêng cho camera Chi phí ban đầu Cao hơn, nhưng chia đều cho nhiều cổng Thấp nếu chỉ có một điểm cần cấp nguồn Không phát sinh vì đã nằm trong đầu ghi Cổng PoE có sẵn trên đầu ghi rất tiện cho hệ nhỏ, nhược điểm là các camera đó thường nằm trong một mạng riêng do đầu ghi quản lý, khó truy cập trực tiếp từ máy tính trong nhà. Khi cần xem camera bằng phần mềm riêng, ghép thêm access point hoặc mở rộng dần từng năm, một chiếc switch PoE đứng độc lập dễ xoay xở hơn. Lỗi thường gặp sau khi lắp và cách khoanh vùng nguyên nhân Phần lớn sự cố sau lắp đặt đến từ ba nhóm nguyên nhân: thiếu công suất, cáp kém và khoảng cách vượt ngưỡng. Bảng dưới giúp bạn khoanh vùng trước khi gọi thợ. Hiện tượng Nguyên nhân hay gặp Hướng xử lý Camera tự khởi động lại vào ban đêm Tổng công suất chạm ngưỡng khi đèn hồng ngoại cùng bật Cộng lại công suất thật, chuyển bớt thiết bị sang thiết bị khác hoặc nâng cấp tổng công suất Thiết bị xa nhất không lên nguồn Vượt 100 m hoặc dùng cáp lõi nhôm phủ đồng Đo lại chiều dài thật, thay cáp đồng nguyên chất hoặc thêm bộ mở rộng Access point rớt kết nối giờ đông khách Cổng chỉ cấp mức PoE thường trong khi thiết bị cần PoE+ Kiểm tra chuẩn ghi trên tem của cả hai bên, đổi sang cổng hỗ trợ mức cao hơn Thiết bị nóng bất thường, hay treo Đặt trong tủ kín, không có khe thoát nhiệt Chuyển ra nơi thoáng, thêm quạt tủ, chừa khoảng trống quanh vỏ máy Xem camera trong nhà mượt, xem từ xa giật Băng thông tải lên của đường truyền không đủ Giảm số luồng xem đồng thời hoặc nâng gói cước có tốc độ tải lên cao hơn Cáp mạng lúc này kiêm luôn vai trò dây điện, nên chất lượng lõi đồng ảnh hưởng trực tiếp tới độ ổn định. Với mức PoE và PoE+, cáp Cat5e đủ dùng, còn khi chạy PoE++ thì Cat6 an toàn hơn về nhiệt trên đường dây. Đường truyền quyết định phần bạn xem được từ xa Switch PoE chỉ lo phần mạng nội bộ, còn việc xem camera từ điện thoại khi đang ở ngoài phụ thuộc vào tốc độ tải lên của đường truyền internet. Đây là chỗ nhiều hệ thống lắp xong mới phát hiện ra: trong nhà mở bốn camera cùng lúc rất mượt, ra khỏi nhà mở hai camera đã giật. Cách ước lượng đơn giản là cộng tốc độ luồng phụ của các camera bạn định xem đồng thời, rồi so với tốc độ tải lên thực tế của gói cước đang dùng. Nếu tổng đó chiếm gần hết băng thông tải lên, mọi việc khác như gọi video hay gửi file sẽ bị ảnh hưởng theo. Khi cân nhắc nâng cấp, bạn nên nhìn vào thông số tốc độ tải lên chứ không chỉ tốc độ tải xuống. FPT Telecom là một lựa chọn đáng cân nhắc trong nhóm này vì nhiều gói cước công bố rõ cả hai chiều tốc độ, tuy vậy vẫn nên kiểm tra hạ tầng theo địa chỉ và đối chiếu ưu đãi tại khu vực trước khi quyết định. Hệ camera đã chạy ổn định nhưng xem từ xa vẫn chậm? Vấn đề thường nằm ở tốc độ tải lên chứ không phải thiết bị mạng nội bộ. Bạn có thể đối chiếu gói cước hiện tại với nhu cầu thực tế, hoặc gọi 1900.6600 để được tư vấn theo khu vực. KIỂM TRA GÓI INTERNET PHÙ HỢP Câu hỏi thường gặp về switch PoE Cắm thiết bị không hỗ trợ PoE vào switch PoE có sao không? Với loại active thì không sao, thiết bị chỉ nhận dữ liệu và không nhận điện. Với loại passive thì có rủi ro hỏng thiết bị vì điện được đẩy ra cổng bất kể đầu bên kia là gì, nên hãy kiểm tra kiểu cấp nguồn trước khi cắm chung. Switch PoE 8 cổng có cấp đủ điện cho 8 camera không? Không phải lúc nào cũng đủ, vì giới hạn thật nằm ở tổng công suất chứ không phải số cổng. Nhiều thiết bị 8 cổng chỉ có tổng công suất khoảng 60 đến 120 W, tức là chỉ nuôi trọn vẹn một phần số cổng nếu camera thuộc loại tiêu thụ nhiều. Có cần bộ lưu điện cho switch PoE không? Rất nên nếu bạn muốn camera và mạng chạy tiếp khi mất điện. Ưu điểm là chỉ cần lưu điện cho một thiết bị trung tâm thay vì mua nhiều bộ nhỏ cho từng camera, nhớ cộng cả công suất thiết bị đầu cuối khi chọn dung lượng. Cáp mạng cũ trong nhà có dùng cho PoE được không? Được nếu là cáp đồng nguyên chất và còn nguyên vẹn, nhưng cáp lõi nhôm phủ đồng thì nên thay. Loại cáp này dẫn điện kém hơn, dễ gây sụt áp và nóng dây khi phải tải cả nguồn lẫn dữ liệu trong thời gian dài. Thiết bị cách switch hơn 100 m thì xử lý thế nào? Bạn có thể dùng bộ mở rộng PoE đặt ở giữa, hoặc kéo cáp quang tới điểm xa rồi đặt thêm một switch PoE nhỏ tại chỗ. Một số thiết bị có chế độ kéo dài cự ly nhưng đổi lại tốc độ cổng giảm xuống, nên chỉ hợp với camera độ phân giải vừa phải. Nếu chỉ nhớ một điều trước khi đặt mua, hãy nhớ rằng tổng công suất mới là con số quyết định, số cổng chỉ là chuyện xếp chỗ. Hệ dưới 8 thiết bị và không ai trực kỹ thuật thì loại không quản lý dư công suất là lựa chọn hợp lý, còn văn phòng hoặc chuỗi cửa hàng nên chọn loại có quản lý để tách mạng và khởi động lại thiết bị từ xa. Riêng phần xem camera khi đi vắng, hãy kiểm tra tốc độ tải lên của đường truyền trước, vì không có switch PoE nào bù được cho một đường truyền thiếu băng thông chiều lên.
Viễn thông - Công nghệThiết bị chuyển mạch là gì? Và khi nào bạn thực sự cần lắp thêm
Bạn có cần mua thêm thiết bị chuyển mạch khi nhà đã có modem WiFi? Thiết bị chuyển mạch (switch) là thiết bị mạng dùng để nhân thêm cổng LAN và chuyển gói dữ liệu tới đúng cổng của thiết bị đích dựa trên địa chỉ MAC, thay vì phát tràn ra tất cả các cổng. Nó giải quyết bài toán thiếu cổng có dây và giảm nghẽn trong mạng nội bộ, nhưng không làm tốc độ Internet của bạn nhanh hơn. Thiết bị chuyển mạch nhiều cổng trong tủ mạng Thiết bị chuyển mạch là gì? Và nó xử lý dữ liệu theo cách nào? Thiết bị chuyển mạch là thiết bị mạng hoạt động ở tầng liên kết dữ liệu (Layer 2) của mô hình OSI, nhận khung dữ liệu từ một cổng rồi đẩy tới đúng cổng của thiết bị đích thay vì gửi cho tất cả. Tên gọi khác của nó là switch hoặc bộ chuyển mạch, và trong sơ đồ mạng nó luôn nằm ở vị trí trung tâm theo mô hình hình sao. Cách nó biết đường đi rất đơn giản. Mỗi thiết bị mạng đều có một địa chỉ MAC riêng ghi trên card mạng. Khi máy tính, camera hay TV cắm vào cổng nào đó, switch ghi lại cặp "cổng số mấy - địa chỉ MAC nào" vào một bảng nội bộ. Lần sau có gói tin gửi đến địa chỉ đó, thiết bị chuyển mạch chỉ mở đúng một cổng để đẩy dữ liệu qua. Các cổng còn lại không bị làm phiền, nên hai máy khác trong nhà vẫn truyền file cho nhau ở tốc độ đầy đủ. Hai đặc tính kỹ thuật đáng nhớ đi kèm với cơ chế này. Thứ nhất là chế độ song công toàn phần, cho phép một cổng vừa gửi vừa nhận cùng lúc mà không va chạm tín hiệu. Thứ hai là việc chia mạng LAN thành nhiều đoạn nhỏ, mỗi cổng gần như có băng thông riêng thay vì chia chung một đường như thiết bị hub đời cũ. Đây chính là lý do hub gần như biến mất khỏi thị trường. Một nhầm lẫn rất phổ biến ở đây: nhiều người nghĩ switch làm mạng nhanh hơn. Thực tế nó chỉ tối ưu lưu lượng bên trong nhà bạn. Tốc độ tải web hay xem phim vẫn bị chặn bởi gói cước và đường truyền từ nhà mạng vào nhà, switch không can thiệp được vào phần đó. Switch, router, hub và access point khác nhau ở đâu? Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở căn cứ để chuyển dữ liệu: switch dựa vào địa chỉ MAC trong cùng một mạng LAN, router dựa vào địa chỉ IP để nối hai mạng khác nhau, hub thì không dựa vào gì cả và phát tín hiệu ra mọi cổng. Access point lại làm nhiệm vụ hoàn toàn khác là chuyển tín hiệu có dây thành sóng WiFi. Thiết bị Căn cứ chuyển dữ liệu Phạm vi làm việc Khi nào bạn cần tới nó Switch (thiết bị chuyển mạch) Địa chỉ MAC, tầng 2 mô hình OSI Bên trong một mạng LAN Thiếu cổng LAN, nhiều thiết bị dùng dây Router (bộ định tuyến) Địa chỉ IP, tầng 3 mô hình OSI Giữa mạng nhà và Internet Cần chia IP, NAT, ra Internet Hub Không phân biệt, phát ra mọi cổng Bên trong một mạng LAN Hầu như không còn dùng, đã bị switch thay thế Access point Phát sóng WiFi từ nguồn có dây Vùng phủ không dây WiFi yếu ở tầng trên, phòng cuối nhà Trong thực tế lắp đặt tại nhà, ranh giới này mờ đi vì modem nhà mạng cấp cho bạn đã gộp cả ba vai trò: nó vừa định tuyến, vừa có sẵn vài cổng LAN đóng vai trò switch, vừa phát WiFi. Bạn chỉ cần mua thêm thiết bị rời khi một trong ba phần đó hết chỗ, và phần hết chỗ sớm nhất thường là số cổng LAN. Khi nào bạn thực sự cần lắp thêm switch, khi nào chưa cần? Bạn nên lắp thêm thiết bị chuyển mạch khi số thiết bị cần cắm dây nhiều hơn số cổng LAN còn trống trên modem, hoặc khi các thiết bị đó nằm cách xa nhau và bạn muốn gom về một điểm rồi kéo một sợi cáp duy nhất. Ngoài hai tình huống này, phần lớn nhà ở không cần đầu tư thêm. Nên lắp thêm nếu bạn thuộc các trường hợp sau: Modem chỉ còn một hoặc hai cổng LAN trống nhưng bạn có PC, TV box, máy in mạng và đầu ghi hình cần cắm dây. Lắp hệ thống camera IP, đầu ghi và các mắt camera đều cần cổng mạng riêng, thường phải kèm cấp nguồn qua dây mạng. Nhà nhiều tầng, mỗi tầng có vài thiết bị có dây, bạn muốn đặt một switch nhỏ ở tầng đó thay vì kéo bốn sợi cáp về tầng một. Văn phòng nhỏ từ khoảng tám máy trở lên, cần đường truyền nội bộ ổn định để dùng chung máy chủ file hoặc phần mềm kế toán. Bạn lắp nhiều access point trong nhà và muốn cấp nguồn cho chúng bằng chính dây mạng. Chưa cần vội mua nếu: Gần như mọi thiết bị trong nhà bạn đều kết nối qua WiFi, vấn đề thật sự là vùng phủ sóng chứ không phải số cổng. Bạn đang thấy mạng chậm khi xem phim hoặc chơi game trên Internet, vì đây là câu chuyện của đường truyền và gói cước, không phải của mạng nội bộ. Bạn chỉ cần thêm đúng một cổng và có thể rút bớt một thiết bị ít dùng ra khỏi modem. Ranh giới này quan trọng vì nó quyết định bạn tiêu tiền vào đâu. Thiếu cổng thì mua switch, sóng yếu thì mua access point hoặc bộ mở rộng, đường truyền yếu thì kiểm tra lại băng thông đang dùng. Ba vấn đề khác nhau và không thay thế cho nhau được. Chọn switch theo số cổng, tốc độ cổng và khả năng cấp nguồn Ba thông số quyết định phần lớn trải nghiệm là số cổng, tốc độ mỗi cổng và việc thiết bị có cấp nguồn qua dây mạng hay không, còn khả năng cấu hình chỉ cần thiết khi bạn có nhu cầu quản trị thật. Bảng dưới đây tóm tắt các nhóm thiết bị chuyển mạch phổ biến để bạn đối chiếu nhanh. Loại switch Đặc điểm chính Phù hợp với Điểm cần cân nhắc Không quản lý (unmanaged) Cắm là chạy, không cấu hình Nhà ở, nhóm vài máy trong phòng Không xem được lưu lượng, không chia VLAN Bán quản lý (smart, web-managed) Cấu hình qua giao diện web, có VLAN cơ bản Văn phòng nhỏ, quán cà phê, homelab Cần người biết cấu hình thì mới khai thác hết Quản lý đầy đủ (managed) VLAN, QoS, giám sát, chống vòng lặp Doanh nghiệp, khách sạn, hệ thống nhiều tầng Chi phí và công vận hành cao hơn hẳn Có cấp nguồn qua dây mạng (PoE) Vừa truyền dữ liệu vừa cấp điện trên một sợi cáp Camera IP, access point gắn trần Phải cộng công suất thiết bị, tránh vượt tổng công suất cấp Về số cổng, cách tính an toàn là đếm số thiết bị hiện có, cộng thêm một cổng dành cho đường lên nối về modem, rồi cộng tiếp khoảng ba mươi phần trăm dự phòng. Nhà bạn có sáu thiết bị thì nên chọn loại tám cổng thay vì loại năm cổng, vì khoản chênh lệch giá thường nhỏ hơn chi phí phải mua lại lần hai. Về tốc độ cổng, đây là chỗ dễ mất tiền oan nhất. Thị trường vẫn còn nhiều switch chuẩn 10/100 Mbps giá rất rẻ. Nếu bạn đang dùng gói Internet 300 Mbps hoặc 1 Gbps, cắm thiết bị qua một switch 10/100 nghĩa là mọi máy phía sau nó bị chặn ở mức 100 Mbps, và bạn sẽ tưởng nhà mạng cắt tốc độ. Hãy chọn loại toàn cổng Gigabit, chỉ cân nhắc chuẩn 2.5 Gbps khi bạn thật sự chép file lớn qua ổ lưu trữ mạng. Không chắc băng thông hiện tại có đủ cho số thiết bị trong nhà? Lắp thêm switch chỉ giải quyết được phần cổng kết nối. Nếu nhà bạn đã trên mười thiết bị dùng song song, bạn nên đối chiếu lại tốc độ tải lên và tải xuống của gói đang dùng. FPT Telecom là một lựa chọn đáng cân nhắc để tham khảo mức băng thông theo số thiết bị và diện tích nhà. KIỂM TRA GÓI INTERNET PHÙ HỢP Cách lắp thiết bị chuyển mạch vào hệ thống mạng sẵn có Quy trình chuẩn là lấy một sợi cáp từ cổng LAN của modem nối xuống một cổng bất kỳ của switch, sau đó cắm các thiết bị vào những cổng còn lại. Bạn không cần cài đặt gì thêm với loại không quản lý, vì modem vẫn là nơi cấp địa chỉ IP cho toàn bộ mạng. Tắt nguồn modem và switch trước khi đi dây để tránh chập cổng khi cắm nhầm. Chọn vị trí đặt switch ở nơi thoáng, gần ổ điện và gần điểm tập trung cáp nhất, thường là hộp kỹ thuật hoặc gầm tủ. Nối một sợi cáp từ cổng LAN của modem tới switch. Nếu thiết bị có cổng ghi rõ là đường lên thì ưu tiên dùng cổng đó. Cắm lần lượt các thiết bị vào các cổng trống, mỗi thiết bị một sợi cáp riêng, không nối vòng ngược trở lại modem. Cấp nguồn cho modem trước, đợi modem lên đủ đèn rồi mới cấp nguồn cho switch. Kiểm tra đèn tín hiệu của từng cổng đang có thiết bị, sau đó thử tốc độ trên một máy để xác nhận không bị tụt xuống mức 100 Mbps. Nếu bạn dùng loại có cấp nguồn qua dây mạng cho camera, hãy cộng công suất tiêu thụ của tất cả mắt camera rồi so với tổng công suất mà thiết bị hỗ trợ. Vượt ngưỡng thì switch sẽ tự ngắt điện lần lượt vài cổng, và lỗi này rất dễ bị hiểu nhầm thành camera hỏng. Bốn lỗi khiến lắp switch xong mạng lại chậm hơn trước Đa số ca "lắp thêm switch xong mạng tệ đi" đến từ bốn nguyên nhân rất cụ thể chứ không phải do thiết bị kém chất lượng, và cả bốn đều tự xử lý được tại nhà. Nối vòng lặp giữa các cổng. Cắm hai đầu của cùng một sợi cáp vào hai cổng của một switch, hoặc nối chéo hai switch bằng hai sợi cáp, sẽ tạo ra vòng lặp khiến gói tin quay vòng liên tục. Mạng cả nhà đứng hình dù đèn vẫn nháy. Thiết bị dạng quản lý có cơ chế chặn vòng lặp, còn loại rẻ thì không, nên hãy rà lại đường dây trước. Mua nhầm thiết bị chuyển mạch chuẩn 10/100. Đây là lỗi phổ biến nhất hiện nay khi tốc độ gói cước phổ thông đã lên tới hàng trăm Mbps. Kiểm tra thông số ghi trên thân máy hoặc trong hộp, loại phù hợp phải ghi rõ là toàn bộ cổng đạt chuẩn Gigabit. Dùng lại cáp mạng cũ hoặc bấm thiếu cặp dây. Cáp chuẩn cũ hoặc dây bị bấm chỉ hai cặp vẫn cho đèn sáng và vẫn vào mạng được, nhưng bị khóa ở 100 Mbps. Nếu chỉ một máy trong nhà chậm bất thường, hãy đổi sợi cáp của riêng máy đó trước khi nghi ngờ switch. Đặt thiết bị ở nơi bí gió. Switch chạy liên tục và tỏa nhiệt, nhất là loại có cấp nguồn cho camera. Nhét vào hộc tủ kín hoặc chồng lên modem sẽ khiến thiết bị nóng, treo và mất kết nối theo chu kỳ, thường xảy ra vào buổi chiều. Câu hỏi thường gặp về thiết bị chuyển mạch Lắp switch có làm mạng nhà nhanh hơn không? Không. Thiết bị chuyển mạch chỉ tối ưu việc truyền dữ liệu giữa các máy trong nhà và giúp thêm cổng kết nối. Tốc độ tải web, xem phim hay tải game vẫn phụ thuộc vào băng thông của gói Internet bạn đang dùng. Có thể cắm switch vào switch được không? Được, đây là cách thường dùng cho nhà nhiều tầng. Chỉ cần nối bằng đúng một sợi cáp giữa hai thiết bị và không tạo thành vòng khép kín. Nên hạn chế nối quá ba lớp liên tiếp để tránh khó xác định lỗi khi có sự cố. Nhà dùng camera IP thì có bắt buộc mua loại PoE không? Không bắt buộc nhưng rất nên. Nếu không có PoE, mỗi mắt camera cần một nguồn điện riêng tại vị trí lắp, kéo theo chi phí đi dây điện và rủi ro mất nguồn cục bộ. Loại PoE gộp cả điện và dữ liệu vào một sợi cáp mạng. Modem nhà mạng đã có bốn cổng LAN, vậy switch còn cần không? Chỉ cần khi bốn cổng đó không đủ hoặc khi các thiết bị nằm rải rác nhiều tầng. Nếu bạn còn cổng trống và mọi thiết bị đều gần modem thì chưa cần đầu tư thêm. Switch layer 2 và layer 3 khác nhau thế nào? Loại layer 2 chuyển dữ liệu dựa trên địa chỉ MAC trong cùng một mạng, còn loại layer 3 có thêm khả năng định tuyến giữa các mạng con dựa trên địa chỉ IP. Nhà ở và văn phòng nhỏ gần như luôn chỉ cần layer 2. Nếu bạn đang phân vân có nên mua hay không, hãy đếm số cổng LAN còn trống trước đã. Thiếu cổng thì một chiếc switch Gigabit tám cổng loại không quản lý đủ dùng cho gần như mọi gia đình, chọn thêm PoE khi có camera. Còn nếu vấn đề của bạn là sóng WiFi yếu ở phòng cuối hoặc tốc độ tải chậm ở mọi thiết bị, tiền mua switch sẽ không mang lại thay đổi nào và bạn nên xử lý đúng nguyên nhân trước.
Viễn thông - Công nghệ