Ưu đãi - Khuyến mại

Viễn thông – Công nghệ

Lắp mạng tại nhà FPT nhanh chóng, nhiều ưu đãi hấp dẫn 2026

Bạn đang muốn lắp mạng tại nhà nhưng chưa biết chọn gói nào, chi phí bao nhiêu và quy trình ra sao? FPT Telecom hiện hỗ trợ đăng ký nhanh với thủ tục đơn giản và kỹ thuật viên đến lắp đặt tận nơi sau khi xác nhận thông tin. Bài viết dưới đây sẽ giúp bạn tham khảo bảng giá Internet mới nhất, cách chọn gói theo nhu cầu sử dụng và quy trình lắp đặt để dễ dàng đưa ra quyết định phù hợp. Lắp mạng tại nhà cần chuẩn bị những gì trước khi đăng ký Trước khi lắp mạng tại nhà, bạn nên dành vài phút xác định rõ nhu cầu của cả nhà. Đây là bước quan trọng nhất vì nó quyết định gói cước và thiết bị đi kèm có phù hợp hay không. Bạn hãy tự trả lời ba câu hỏi: nhà có bao nhiêu người và bao nhiêu thiết bị kết nối cùng lúc, nhà mấy tầng và diện tích khoảng bao nhiêu, mục đích chính là lướt web, học online, xem phim 4K hay chơi game và livestream. Về giấy tờ, thủ tục hiện nay rất gọn. Bạn chỉ cần căn cước công dân của người đứng tên hợp đồng là đủ để đăng ký. Với hộ kinh doanh, bạn chuẩn bị thêm giấy phép kinh doanh khi cần. Một yếu tố nữa cần lưu ý là hạ tầng cáp quang tại khu vực. Đa số các quận nội thành và khu dân cư đông đúc đã có sẵn cáp quang nên việc lắp mạng tại nhà diễn ra nhanh chóng, còn khu vực mới hoặc xa trung tâm có thể cần kéo cáp bổ sung. Bạn nên gọi tổng đài để được kiểm tra trước. Quy trình lắp đặt WiFi tại nhà gồm những bước nào? Khi kỹ thuật viên đến nhà, quá trình lắp đặt không chỉ là kéo dây và cắm modem. Vị trí đặt thiết bị, cách cấu hình WiFi và bước kiểm tra tín hiệu sau lắp đều ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm sử dụng hằng ngày. Bước 1: Khảo sát vị trí đặt modem Kỹ thuật viên sẽ xem vị trí kéo cáp, khu vực sử dụng WiFi nhiều nhất và đặc điểm không gian trong nhà. Với nhà một mặt sàn, modem nên đặt ở vị trí trung tâm, thoáng và gần khu vực thường dùng. Với nhà nhiều tầng, cần cân nhắc thêm Access Point để sóng phủ đều hơn. Bước 2: Kéo cáp quang và lắp thiết bị Sau khi thống nhất vị trí, kỹ thuật viên sẽ kéo cáp quang vào nhà, lắp modem WiFi và các thiết bị đi kèm nếu gói cước có hỗ trợ. Bạn nên hạn chế đặt modem trong tủ kín, sát tường dày, gần lò vi sóng, bể cá hoặc thiết bị dễ gây nhiễu sóng. Bước 3: Cấu hình tên và mật khẩu WiFi Kỹ thuật viên sẽ cấu hình tên mạng, mật khẩu WiFi và các thông số cần thiết để thiết bị hoạt động ổn định. Bạn nên đặt mật khẩu đủ mạnh, dễ nhớ với người trong nhà nhưng khó đoán với người ngoài. Bước 4: Kiểm tra tốc độ và vùng phủ sóng Sau khi lắp xong, nên kiểm tra WiFi ở các vị trí thường dùng như phòng khách, phòng ngủ, phòng làm việc, tầng trên hoặc khu vực có TV, camera. Nếu có phòng sóng yếu, hãy trao đổi ngay để kỹ thuật viên điều chỉnh vị trí modem hoặc tư vấn thêm điểm phát phụ. Bước 5: Bàn giao và hướng dẫn sử dụng Kỹ thuật viên sẽ bàn giao tên WiFi, mật khẩu, hướng dẫn kiểm tra kết nối và cách liên hệ khi cần hỗ trợ. Bạn cũng nên cài ứng dụng Hi FPT để quản lý dịch vụ, đổi mật khẩu, kiểm tra đường truyền hoặc gửi yêu cầu hỗ trợ khi cần. Cách đặt modem để WiFi phủ sóng tốt hơn Vị trí đặt modem ảnh hưởng rất lớn đến chất lượng WiFi sau khi lắp mạng tại nhà. Với nhà một mặt sàn, bạn nên đặt modem ở khu vực trung tâm hoặc gần nơi thường xuyên sử dụng như phòng khách, phòng làm việc hoặc phòng ngủ. Với nhà nhiều tầng, modem nên được đặt ở vị trí thoáng, hạn chế bị che bởi tường dày, tủ kín hoặc đồ kim loại. Nếu chỉ dùng một modem cho cả nhà, tầng trên hoặc phòng cuối rất dễ bị yếu sóng. Trường hợp này nên cân nhắc gói có Access Point hoặc giải pháp Mesh WiFi để tín hiệu phủ đều hơn. Một vài lưu ý khi đặt modem: Tránh đặt modem sát tường bê tông dày, trong tủ kín hoặc dưới gầm bàn. Không đặt modem gần lò vi sóng, bể cá, điện thoại không dây hoặc thiết bị dễ gây nhiễu. Nên đặt thiết bị ở vị trí cao, thoáng, hạn chế vật cản xung quanh. Với nhà nhiều tầng, nên trao đổi trước với kỹ thuật viên về vị trí đặt Access Point để sóng phủ hợp lý hơn. Bảng giá lắp mạng tại nhà FPT mới nhất Từ ngày 10/07/2026, cước một số gói được điều chỉnh theo khu vực Nội thành và Ngoại thành cùng loại hình đăng ký Net Only (chỉ Internet) hoặc Combo VIP (kèm truyền hình). Vì vậy chi phí lắp mạng tại nhà của bạn sẽ phụ thuộc vào việc bạn ở khu vực nào và chọn hình thức nào. Bảng dưới đây so sánh nhanh hai gói phổ biến nhất cho gia đình là Giga và Sky. Gói Internet cá nhân, căn hộ và gia đình nhỏ Nếu bạn ở một mình, sống trong căn hộ chung cư hoặc gia đình nhỏ, các gói cá nhân dưới đây là lựa chọn tiết kiệm mà vẫn đủ nhanh cho nhu cầu hằng ngày. Gói cước Tốc độ Thiết bị đi kèm Phù hợp Giá cước (chỉ từ) Giga 300 Mbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6 Người ở một mình, gia đình nhỏ, căn hộ chung cư 200.000đ Sky 1 Gbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6 Người ở một mình, gia đình nhỏ, căn hộ chung cư 215.000đ Giga F1 300 Mbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6, Access Point Phủ sóng ổn định cho nhà ít tầng, diện tích nhỏ 205.000đ Sky F1 1 Gbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6, Access Point Phủ sóng mạnh cho nhà nhiều tầng, không gian rộng 210.000đ Sky F2 1 Gbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6, 2 Access Point Phủ sóng mạnh cho nhà nhiều tầng, không gian rộng 230.000đ Gói Internet cho gia đình nhiều tầng, nhiều thiết bị Với nhà nhiều tầng, smart home hoặc gia đình đông người dùng cùng lúc, bạn nên chọn các gói có sẵn Access Point để sóng phủ đều mọi phòng. Gói cước Tốc độ Thiết bị đi kèm Phù hợp Giá cước (chỉ từ) Internet Giga F1 300 Mbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6, 1 Access Point Gia đình nhà nhiều tầng, smart home 205.000đ Internet Sky F1 1 Gbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6, 1 Access Point Kết nối 8+ thiết bị, stream 4K, tác vụ nặng 210.000đ Internet Giga F2 300 Mbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6, 2 Access Point Gia đình có nhiều thiết bị, môi trường nhiều vách 225.000đ Internet Sky F2 1 Gbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6, 2 Access Point Gia đình lớn, smart home, nhu cầu tối đa 230.000đ Internet Giga F3 300 Mbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6, 3 Access Point Stream mượt, phủ khắp nhà, Wi-Fi ổn định 245.000đ Internet Sky F3 1 Gbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6, 3 Access Point Gia đình lớn, kết nối cao, smart home 255.000đ Combo Internet kèm truyền hình FPT Play Nếu cả nhà thích xem bóng đá, phim bản quyền và các kênh giải trí, combo Internet kèm FPT Play Box là phương án gọn gàng chỉ trên một đường truyền. Gói cước Tốc độ Thiết bị đi kèm Phù hợp Giá cước (chỉ từ) Combo Giải trí 300 Mbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6, FPT Play Box Người ở một mình, gia đình nhỏ có nhu cầu giải trí 200.000đ Combo Truyền hình 1 Gbps / 1 Gbps Modem Wi-Fi 6, FPT Play Box Người ở một mình, gia đình nhỏ có nhu cầu giải trí 210.000đ Combo Giga F1 300 Mbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6, FPT Play Box Nhà ít tầng, diện tích nhỏ, có nhu cầu giải trí 220.000đ Combo Sky F1 1 Gbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6, FPT Play Box Nhà ít tầng, diện tích nhỏ, có nhu cầu giải trí 239.000đ Cách chọn gói lắp mạng tại nhà theo nhu cầu sử dụng Chọn đúng gói ngay từ đầu giúp bạn không phải nâng cấp giữa chừng và tránh trả tiền cho tốc độ không dùng hết. Khi lắp mạng tại nhà, bạn nên dựa vào hai yếu tố chính là số lượng thiết bị và đặc điểm ngôi nhà. Chọn theo số người và số thiết bị kết nối Nhà càng nhiều thiết bị hoạt động cùng lúc thì càng cần băng thông lớn. Nếu chỉ có vài thiết bị như điện thoại và một laptop, gói Giga 300 Mbps là đủ dùng thoải mái. Khi số thiết bị tăng lên tám trở lên, kèm theo nhu cầu xem 4K hay tải file nặng, bạn nên chọn gói Sky với tốc độ tải xuống lên tới 1 Gbps để mọi người dùng chung vẫn mượt. Chọn theo diện tích và số tầng Một modem đơn thường phủ sóng tốt trong không gian nhỏ hoặc một mặt sàn. Nhà có nhiều tường, nhiều phòng hoặc từ hai tầng trở lên rất dễ gặp điểm sóng yếu. Lúc này các gói kèm Access Point như Sky F1, Sky F2 hay Sky F3 sẽ giúp mở rộng vùng phủ, tạo mạng liền mạch để bạn di chuyển giữa các tầng mà không rớt kết nối. Bảng dưới đây tổng hợp gợi ý nhanh cho từng tình huống lắp mạng tại nhà. Nhu cầu tại nhà Số thiết bị Gợi ý gói Vì sao phù hợp Ở một mình, căn hộ nhỏ 3 tới 5 Giga Đủ tốc độ lướt web, học online, xem phim HD Gia đình nhỏ, 1 tới 2 tầng 5 tới 8 Sky hoặc Sky F1 Tốc độ 1 Gbps, thêm Access Point phủ đều Nhà nhiều tầng, đông người 8 tới 15 Sky F2 tới Sky F3 2 tới 3 Access Point phủ khắp các tầng Thích xem truyền hình, bóng đá Tùy nhu cầu Combo Giga F1 hoặc Combo Sky F1 Kèm FPT Play Box, hơn 130 kênh truyền hình Chơi game, livestream Tùy nhu cầu F-Game Tích hợp Ultra Fast giúp giảm ping, chống giật lag Đăng ký lắp mạng tại nhà với FPT Sau khi xác định được nhu cầu sử dụng và nhóm gói phù hợp, bạn có thể đăng ký lắp mạng tại nhà theo các bước sau: Đăng ký dịch vụ: Gọi tổng đài 1900.6600, đăng ký trên website hoặc liên hệ điểm giao dịch FPT gần nhất để được tiếp nhận thông tin. Cung cấp địa chỉ lắp đặt: Gửi rõ số nhà, đường, phường hoặc xã, quận hoặc huyện, kèm số điện thoại liên hệ để nhân viên kiểm tra hạ tầng. Tư vấn gói cước: Nhân viên sẽ hỏi thêm về diện tích nhà, số tầng, số thiết bị kết nối và nhu cầu sử dụng như học online, làm việc, xem phim, chơi game hoặc truyền hình để gợi ý gói phù hợp. Xác nhận chi phí và ưu đãi: Bạn nên hỏi rõ giá cước hàng tháng, phí ban đầu nếu có, thiết bị đi kèm, thời gian áp dụng ưu đãi và điều kiện thanh toán. Ký hợp đồng: Khách hàng cá nhân thường chỉ cần căn cước công dân của người đứng tên hợp đồng. Hộ kinh doanh hoặc doanh nghiệp có thể cần thêm giấy phép kinh doanh và thông tin người đại diện. Hẹn lịch lắp đặt: Sau khi hoàn tất thông tin, FPT Telecom sẽ hẹn lịch kỹ thuật viên đến nhà để kéo cáp, lắp modem, cấu hình WiFi và bàn giao dịch vụ. Với khu vực đã có sẵn hạ tầng, thời gian triển khai thường nhanh hơn, nhưng lịch lắp đặt cụ thể vẫn cần xác nhận theo từng địa chỉ. Kiểm tra WiFi sau khi lắp đặt Sau khi kỹ thuật viên hoàn tất lắp đặt, bạn nên kiểm tra WiFi tại các vị trí thường dùng thay vì chỉ thử ngay cạnh modem. Hãy kiểm tra trong phòng khách, phòng ngủ, phòng làm việc, tầng trên hoặc khu vực có TV, camera, máy tính. Bạn có thể đo tốc độ bằng các ứng dụng kiểm tra mạng, đồng thời thử các nhu cầu thực tế như xem video, gọi video, học online hoặc tải file. Nếu khu vực nào tín hiệu yếu, hãy trao đổi ngay với kỹ thuật viên để điều chỉnh vị trí modem hoặc bổ sung điểm phát phù hợp. Khi nghiệm thu, bạn nên kiểm tra: Tên WiFi và mật khẩu đã đúng chưa. Điện thoại, laptop, TV và camera có kết nối ổn định không. Tốc độ ở gần modem và ở phòng xa có chênh lệch quá nhiều không. Có cần thêm Access Point cho tầng trên hoặc phòng cuối không. Ứng dụng Hi FPT đã đăng nhập và quản lý được dịch vụ chưa. Lưu ý để WiFi tại nhà luôn ổn định sau khi lắp Sau khi lắp mạng tại nhà, cách sử dụng và vị trí thiết bị cũng ảnh hưởng nhiều đến chất lượng WiFi. Để đường truyền ổn định hơn trong quá trình dùng hằng ngày, bạn nên lưu ý một số điểm sau: Khởi động lại modem định kỳ: Sau một thời gian hoạt động liên tục, modem có thể xử lý chậm hơn. Bạn có thể tắt nguồn, chờ khoảng 30 đến 60 giây rồi bật lại để thiết bị làm mới kết nối. Không tự ý di chuyển modem: Sau khi kỹ thuật viên đã lắp đặt và tối ưu vị trí, bạn nên hạn chế tự chuyển modem sang khu vực khác. Việc kéo căng dây, gập dây hoặc đặt modem ở vị trí khuất có thể làm WiFi yếu hơn. Đặt modem ở nơi thoáng: Nên tránh đặt modem trong tủ kín, sát tường dày, gần lò vi sóng, bể cá hoặc các thiết bị dễ gây nhiễu sóng. Chọn đúng mạng WiFi gần nhất: Với nhà nhiều tầng hoặc dùng thêm Access Point, hãy kiểm tra xem điện thoại, laptop, TV đang kết nối đúng điểm phát gần khu vực sử dụng hay chưa để tín hiệu ổn định hơn. Theo dõi thiết bị kết nối: Thỉnh thoảng nên kiểm tra danh sách thiết bị đang dùng WiFi, đổi mật khẩu khi cần và tránh chia sẻ mật khẩu quá rộng để hạn chế tình trạng mạng bị chậm do nhiều thiết bị lạ truy cập. Vì sao nên lắp mạng tại nhà cùng FPT? Khi chọn đơn vị lắp mạng tại nhà, bạn nên cân nhắc cả tốc độ đường truyền, thiết bị đi kèm, giá cước, khả năng hỗ trợ kỹ thuật và sự thuận tiện trong quá trình đăng ký. FPT Telecom là lựa chọn đáng cân nhắc nhờ hạ tầng cáp quang phủ rộng, nhiều gói cước linh hoạt và quy trình lắp đặt được hỗ trợ nhanh tại nhà. Một số điểm nổi bật gồm: Đường truyền cáp quang ổn định: FPT sử dụng hạ tầng cáp quang tốc độ cao, phù hợp cho học online, làm việc từ xa, xem phim, chơi game và kết nối nhiều thiết bị cùng lúc. Nhiều gói cước để lựa chọn: Từ gói cá nhân tiết kiệm, gói gia đình có Access Point, combo truyền hình đến gói F-Game, người dùng có thể chọn theo nhu cầu thay vì phải đăng ký gói quá cao. Thiết bị hiện đại: Nhiều gói được trang bị modem Wi-Fi 6, hỗ trợ vùng phủ tốt hơn và kết nối ổn định hơn cho điện thoại, laptop, TV thông minh, camera hoặc thiết bị nhà thông minh. Hỗ trợ kỹ thuật thuận tiện: Khi cần kiểm tra mạng, đổi mật khẩu, báo lỗi hoặc quản lý thiết bị, khách hàng có thể dùng ứng dụng Hi FPT, gọi tổng đài 1900.6600 hoặc đến điểm giao dịch gần nhất. Thủ tục đăng ký gọn nhẹ: Khách hàng có thể đăng ký online, ký hợp đồng tại nhà và được kỹ thuật viên đến lắp đặt sau khi kiểm tra hạ tầng. Điểm quan trọng là bạn nên nói rõ nhu cầu sử dụng thực tế như số thiết bị, số tầng, nhu cầu xem truyền hình, chơi game hoặc làm việc online. Nhờ đó, FPT Telecom có thể tư vấn đúng gói và phương án phủ sóng phù hợp, giúp Wi-Fi trong nhà ổn định hơn và hạn chế phải nâng cấp sau khi sử dụng. Câu hỏi thường gặp về lắp mạng tại nhà Lắp mạng tại nhà mất bao lâu thì có Internet để dùng? Ở khu vực đã có sẵn hạ tầng cáp quang, việc lắp đặt thường hoàn tất trong ngày hoặc trong vòng 24 giờ. Nơi cần kéo cáp bổ sung có thể lâu hơn một chút. Bạn nên gọi tổng đài để được kiểm tra thời gian dự kiến tại địa chỉ của mình. Lắp mạng tại nhà FPT rẻ nhất giá bao nhiêu một tháng? Gói Giga có giá chỉ từ 200.000đ mỗi tháng với hình thức Net Only tại khu vực ngoại thành. Mức giá thay đổi theo khu vực nội thành hay ngoại thành và loại hình đăng ký. Vui lòng liên hệ tư vấn để nhận báo giá chính xác nhất. Nhà nhiều tầng nên chọn gói nào khi lắp mạng tại nhà? Bạn nên chọn các gói từ Sky F1 đến Sky F3 vì đi kèm từ một đến ba Access Point, giúp sóng phủ đều các tầng. Diện tích càng rộng và càng nhiều vách ngăn thì càng nên tăng số điểm phát để tránh vùng sóng yếu. Cần chuẩn bị giấy tờ gì để lắp mạng tại nhà? Bạn chỉ cần căn cước công dân của người đứng tên hợp đồng. FPT hỗ trợ chụp ảnh giấy tờ và ký hợp đồng online hoặc ngay tại nhà nên thủ tục rất nhanh gọn, không mất nhiều thời gian đi lại. Mạng chậm sau khi lắp mạng tại nhà thì xử lý thế nào? Trước tiên hãy thử khởi động lại modem và kiểm tra lại vị trí đặt thiết bị. Bạn cũng có thể dùng ứng dụng Hi FPT để tự kiểm tra đường truyền. Nếu vẫn chậm, hãy gọi tổng đài 1900.6600 để kỹ thuật viên hỗ trợ kiểm tra và khắc phục. Lưu ý: Giá bán và các chương trình khuyến mãi có thể thay đổi tùy thời điểm. Các bạn vui lòng liên hệ với chúng tôi để được báo giá chi tiết nhất Đường truyền ổn định bắt đầu từ việc hiểu đúng cách cả nhà sử dụng Internet mỗi ngày, từ học online, làm việc, xem phim đến chơi game hoặc vận hành cửa hàng nhỏ. Vì vậy, trước khi lắp mạng tại nhà, bạn nên để FPT Telecom kiểm tra hạ tầng và tư vấn cấu hình phù hợp với không gian thực tế, nhất là khi nhà có nhiều tầng hoặc nhiều thiết bị kết nối cùng lúc. Chọn đúng gói ngay từ đầu sẽ giúp WiFi phủ đều hơn, chi phí hợp lý hơn và hạn chế phải nâng cấp sau khi sử dụng.

Viễn thông - Công nghệ

Danh sách chi nhánh lắp internet FPT toàn quốc, cập nhật 07/2026

Bạn đang cần tìm danh sách chi nhánh lắp internet FPT gần nhà để đăng ký lắp mạng, ký hợp đồng hay thanh toán cước trực tiếp? Trong bài viết này, chúng tôi tổng hợp toàn bộ điểm giao dịch của FPT Telecom trên cả nước, sắp xếp theo từng vùng để bạn dễ tra cứu và chọn nơi phù hợp nhất với khu vực mình đang sống. Tổng quan điểm giao dịch FPT theo khu vực Bảng dưới đây giúp bạn nắm nhanh số lượng điểm giao dịch và các tỉnh, thành có văn phòng FPT trong từng vùng. Bạn có thể tìm khu vực của mình rồi kéo xuống phần chi tiết bên dưới để lấy địa chỉ cụ thể. Khu vực Các tỉnh/thành có điểm giao dịch Số điểm giao dịch Hà Nội Hà Nội 52 TP. Hồ Chí Minh TP.HCM 27 Nhóm Thập Đại Đô Thị Hải Phòng, Hải Dương, Quảng Ninh, Đà Nẵng, Khánh Hòa, Vũng Tàu, Bình Dương, Đồng Nai 84 Tây Bắc Bộ Cao Bằng, Lạng Sơn, Bắc Giang, Thái Nguyên, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Tuyên Quang, Yên Bái, Lào Cai, Hà Giang 72 Đông Bắc Bộ Điện Biên, Sơn La, Hòa Bình, Hà Nam, Ninh Bình, Nam Định, Thái Bình, Hưng Yên, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh 85 Miền Trung và Tây Nguyên Quảng Bình, Quảng Trị, Huế, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Kon Tum, Gia Lai, Đăk Lăk 52 Đông Nam Bộ Ninh Thuận, Tây Ninh, Bình Thuận, Bình Phước, Lâm Đồng, Long An 33 Tây Nam Bộ An Giang, Kiên Giang, Cà Mau, Bạc Liêu, Đồng Tháp, Hậu Giang, Tiền Giang, Bến Tre, Cần Thơ, Vĩnh Long, Trà Vinh, Sóc Trăng 72 Tổng cộng 63 tỉnh, thành trên toàn quốc 477 Chi tiết địa chỉ chi nhánh, điểm giao dịch FPT theo vùng Danh sách bên dưới được tổng hợp từ hệ thống điểm giao dịch chính thức của FPT Telecom. Bạn tìm đúng khu vực và tỉnh, thành của mình để lấy tên văn phòng cùng địa chỉ đầy đủ. Điểm giao dịch FPT khu vực Hà Nội Khu vực Hà Nội hiện có 52 điểm giao dịch. STT Tỉnh/TP Tên điểm giao dịch Địa chỉ 1 Hà Nội Trụ sở chính FTEL Tầng 8, 9,19 Toà nhà FPT Tower, số 10 Phạm Văn Bạch, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy 2 Hà Nội Văn phòng Cầu Giấy Tầng 0, 1, 2 Toà nhà FPT Cầu Giấy, 17 phố Duy Tân, P. Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Hà Nội 3 Hà Nội Tòa nhà FPT Fornix 89 Trương Công Giai, Dịch Vọng, Cầu Giấy, Hà nội 4 Hà Nội Văn phòng Detech Tầng 3,4,5, Tòa nhà Detech, số 107 Nguyễn Phong Sắc, Cầu giấy, Hà Nội 5 Hà Nội Kho Phú Minh 1 Khu CN Phú Minh, Xã Phú Diễn, Huyện Từ Liêm, TP Hà Nội 6 Hà Nội Kho Phú Minh 2 Khu CN Phú Minh, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội 7 Hà Nội Kho Phú Minh 3 Khu CN Phú Minh, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội 8 Hà Nội Kho Phú Minh 4 Khu CN Phú Minh, Phường Cổ Nhuế 2, Quận Bắc Từ Liêm, Hà Nội 9 Hà Nội Văn phòng 48 Vạn Bảo 48 Vạn Bảo, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Hà Nội 10 Hà Nội VPGD Cầu Giấy Số 34 Trần Quốc Hoàn, phường Dịch Vọng Hậu, quận Cầu Giấy, TP HN 11 Hà Nội VPGD Hai Bà Trưng 59 Nguyễn Công Trứ, Quận Hai Bà Trưng, Hà Nội 12 Hà Nội VPGD Đống Đa 402 Xã Đàn, Quận Đống Đa, Hà Nội 13 Hà Nội Văn phòng Đầm Trấu Số 5 – B10 khu Đầm Trấu, phường Bạc Đằng, quận Hai Bà Trưng, TP Hà Nội 14 Hà Nội VPGD Thanh Xuân 154 Khuất Duy Tiến, quận Thanh Xuân, Hà Nội 15 Hà Nội VPGD Hà Đông V1-A10, The Terra An Hưng, Dương Nội, Hà Đông, Hà Nội 16 Hà Nội Metro POP Hà Đông Lô 28 khu Bãi Sậy, P Hà Cầu, Quận Hà Đông, Hà Nội 17 Hà Nội Metro POP Thanh Xuân 324 Nguyễn Huy Tưởng, Quận Thanh Xuân, Hà Nội 18 Hà Nội VPGD Hoàng Mai Số 959 - 961 Đường Giải Phóng, phường giáp bát, quận Hoàng Mai, Hà Nội 19 Hà Nội VPGD Thanh Trì Số 2 tập thể trung đoàn 17 đường Ngọc Hồi, Ngũ Hiệp, Thanh Trì 20 Hà Nội Văn phòng Đền Lừ Số 47, Lô 5, Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Hà Nội 21 Hà Nội Metro POP Kim Đồng 69 Kim Đồng, Giáp Bát, Quận Hoàng Mai, Hà Nội 22 Hà Nội VPGD Nam Từ Liêm Số 46 Nguyễn Hoàng, Phường mỹ đình 2, Q Nam Từ Liêm, Hà Nội 23 Hà Nội VPGD Bắc Từ Liêm Số 92, Block 12, đường số 23, KĐT thành phố Giao Lưu, Hà Nội 24 Hà Nội Metro POP Bắc Từ Liên Số 7, Ngõ 124 đường Phúc Diễn, Quận Bắc Từ Liêm, TPHN. (địa chỉ thửa đất : phường Phúc Diễn, quận Bắc Từ Liêm, thành phố Hà Nội ) 25 Hà Nội VPGD Hoài Đức LK 04-50 Khu Đô Thị Tân Tây Đô, xã Tân Lập, huyện Đan Phượng, Hà Nội 26 Hà Nội Metro POP Hoài Đức số 39 ngõ 83 Tân tây Đô, Tân Lập, Đan Phượng, Hà Nội 27 Hà Nội VPGD Thường Tín Khu đất kinh doanh dịch vụ xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Hà Nội 28 Hà Nội VPGD Phú Xuyên Km 208 Tiểu khu Thao Chính, Thị Trấn phú Xuyên, Huyện Phú Xuyên, Hà Nội 29 Hà Nội VPGD Ứng Hòa 19 Trần Đăng Ninh, thị trấn Vân Đình, huyện Ứng Hòa, Hà Nội 30 Hà Nội VPGD Thanh Oai 130B TT Kim Bài, Thanh Oai, Hà Nội 31 Hà Nội VPGD Mỹ Đức Số 25 Đại Đồng, Thị Trấn Đại Nghĩa, Huyện Mỹ Đức, Hà Nội 32 Hà Nội Metro POP Thanh Oai Thôn Mã Kiều, Phương Trung, Thanh Oai, Hà Nội 33 Hà Nội Metro POP Thường Tín Khu Dịch Vụ Khê Hồi, Thôn Khê Hồi, xã Hà Hồi, huyện Thường Tín, Hà Nội 34 Hà Nội VPGD Quốc Oai Tổ dân phố Phố Huyện, Thị Trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Hà Nội 35 Hà Nội VPGD Chúc Sơn Căn 3 - LK1, Khu nhà ở thấp tầng - Dự án Khu văn phòng giao dịch, thương mai, giới thiệu sản phẩm và nhà ở, thị trấn Chúc Sơn, huyện Chương Mỹ, Hà Nội 36 Hà Nội VPGD Xuân Mai 2B, tổ 11, TDP Xuân Mai, thị trấn Xuân Mai, huyện Chương Mỹ, Hà Nội 37 Hà Nội Metro POP Chúc Sơn Khu Ao Ngò, thôn Thái Hòa, xã Hợp Đồng, huyện Chương Mỹ, thành phố Hà Nội. 38 Hà Nội Metro POP Quốc Oai 43 tổ dân phố, Phố Huyện, thị trấn Quốc Oai, Huyện Quốc Oai, Thành phố Hà Nội 39 Hà Nội VPGD Long Biên số 256 Ngô GiaTự, phường Đức Giang, quận Long Biên, Hà Nội 40 Hà Nội VPGD Gia Lâm Số 14 Phố Nguyễn Mậu Tài, Thị Trấn Trâu quỳ, Huyện Gia Lâm, Hà Nội 41 Hà Nội VPGD Đông Anh Số 100, Tổ 3 thị Trấn Đông Anh, Huyện Đông Anh, Hà Nội 42 Hà Nội VPGD Sóc Sơn Khu đô thị mới Sóc Sơn, Phù Mã, Phù Linh, Sóc Sơn, Hà Nội 43 Hà Nội VPGD Mê Linh Lô 35 khu nhà ở chia lô - biệt thự nhà vườn xã Tiên Phong, H. Mê Linh 44 Hà Nội Metro POP Long Biên 42 Ngõ 129 Bát Khối, Quận Long Biên , Thành phố Hà Nội 45 Hà Nội Metro POP Đông Anh Thôn Đông, xã Việt Hùng, huyện Đông Anh, thành phố Hà Nội. 46 Hà Nội VPGD Sơn Tây Tại số 35 La Thành, Phú Thịnh, TX Sơn Tây, Hà Nội 47 Hà Nội VPGD Phúc Thọ Số 404, Tổ dân phố số 6, thị trấn Phúc Thọ, huyện Phúc Thọ, Hà Nội 48 Hà Nội VPGD Đan Phượng Số 122 phố Tây Sơn, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Hà Nội 49 Hà Nội VPGD Ba Vì số 560 Phố Nả, thôn Vĩnh Phệ, xã Chu Minh, huyện Ba Vì, Hà Nội 50 Hà Nội VPGD Thạch Thất Số 280, Thôn đồng cam, Thị trấn liên quan, Thạch thất, Hà Nội 51 Hà Nội ĐĐT Ba Vì Thôn Đức Thịnh - Xã Tản Lĩnh - Huyện Ba Vì 52 Hà Nội Metro POP Sơn Tây 103 đường 416 phường Trung Sơn Trầm, TX Sơn Tây, TP Nội Điểm giao dịch FPT khu vực TP. Hồ Chí Minh Khu vực TP. Hồ Chí Minh hiện có 27 điểm giao dịch. STT Tỉnh/TP Tên điểm giao dịch Địa chỉ 1 TP.HCM FTG( tầng 3) Lô 29b-31b-33b tòa nhà FPT Tân Thuận, KCX Tân Thuận, P. Tân Thuận Đông, Q7, HCM 2 TP.HCM FO( tầng 2) Lô 29b-31b-33b tòa nhà FPT Tân Thuận, KCX Tân Thuận, P. Tân Thuận Đông, Q7, HCM 3 TP.HCM Callcenter Tâng 1 tòa nhà ITD, đường Sáng Tạo, KCx Tân Thuận, Q7 4 TP.HCM FTEL 336 Huỳnh Tấn Phát, Phường Bình Thuận, Q7 5 TP.HCM KHO HÀNG LỚN 69 Lê Văn Khương, xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn 6 TP.HCM KHO HỒ SƠ 658 Huỳnh Tân Phát, Phường Tân Phú, Quận 7 7 TP.HCM PGD Quận 9 385 Man Thiện, Phường Tăng Nhơn Phú A, Quận 9, TP.Hồ Chí Minh 8 TP.HCM PGD Thủ Đức 288 Nguyễn Duy Trinh, TP Thủ Đức 9 TP.HCM PGD Chợ Lớn 208 Phạm Văn Chí, Phường 4, Quận 6, TP.Hồ Chí Minh 10 TP.HCM PGD Tân Phú 52 Thống Nhất, Phường Tân Thành, Quận Tân Phú, TPHCM 11 TP.HCM PGD Tân Bình 340E - 340F Hoàng Văn Thụ, Phường 4, Quận Tân Bình, TP Hồ Chí Minh 12 TP.HCM PGD Bến Thành 124 Sương Nguyệt Ánh, Phường Bến Thành, Quận 1, TP. Hồ Chí Minh 13 TP.HCM PGD Bình Thạnh 9/2 Hoàng Hoa Thám,P6, Bình Thạnh 14 TP.HCM PGD Cần Giờ 148 Đào Cử, Cần Thạnh, Cần Giờ 15 TP.HCM PGD Củ Chi 408 Tỉnh Lộ 8, Khu phố 4, Thị trấn Củ Chi, Huyện Củ Chi, TP. Hồ Chí Minh 16 TP.HCM PGD Thủ Đức 148/1 - 148/3 Hoàng Diệu 2, Phường Linh Chiểu, Quận Thủ Đức. TP. HCM 17 TP.HCM SG9 63/1 Bà Triệu, Thị trấn Hóc Môn, Huyện Hóc Môn, TP. Hồ Chí Minh 18 TP.HCM PGD Bình Chánh B11B/23C,Võ Văn Vân,ấp 2A, xã Vĩnh Lộc B, Q. Bình Chánh 19 TP.HCM PGD Bính Chánh 2 E3/67, Ấp 5, xã Phong Phú, Huyện Bình Chánh, HCM 20 TP.HCM PGD Bình Tân 31 Lê Văn Quới, Phường Bình Trị Đông, Quận Bình Tân, TP. Hồ Chí Minh 21 TP.HCM PGD Quận 12 156 Lê Văn Khương, Phường Thới An, Quận 12, TP. Hồ Chí Minh 22 TP.HCM PGD Gò Vấp 1015 Phan Văn Trị, Phường 7, Quận Gò Vấp, TP. Hồ Chí Minh 23 TP.HCM PGD Quận 7 198 Lâm Văn Bền, Phường Tân Quy, Quận 7, TP. Hồ Chí Minh 24 TP.HCM Metro Bình Thạnh 55D5 Phường 25, Bình Thạnh, Hồ Chí Minh 25 TP.HCM Metro POP Thủ Đức 64/32/33 Đường số 8, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Tp.Hồ Chí Minh 26 TP.HCM Metro POP Tân Phú 14 Nguyễn Văn Yến, Phường Tân Thới Hòa, Quận Tân Phú, Tp.Hồ Chí Minh 27 TP.HCM Metro POP Quận 12 15/30 Lâm Thị Hố, PK4, P.Tân Chánh Hiệp, Q.12, Tp.HCM Điểm giao dịch FPT khu vực Nhóm Thập Đại Đô Thị Khu vực Nhóm Thập Đại Đô Thị hiện có 84 điểm giao dịch, tại các tỉnh, thành: Hải Phòng, Hải Dương, Quảng Ninh, Đà Nẵng, Khánh Hòa, Vũng Tàu, Bình Dương, Đồng Nai. STT Tỉnh/TP Tên điểm giao dịch Địa chỉ 1 Hải Phòng Trụ sở chi nhánh Thửa đất số 1, Tờ bản đồ số 01-2020, Tổ 19, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam 2 Hải Phòng VPGD An Dương 2 Số nhà 63 Khu 2, Thị trấn An Dương, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 3 Hải Phòng VPGD Kiến Thụy Số 114 Cầu Đen, Thị trấn Núi Đối, Huyện Kiến Thụy, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 4 Hải Phòng VPGD Tiên Lãng Số 146 khu 8, Thị trấn Tiên Lãng, Huyện Tiên Lãng, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 5 Hải Phòng VPGD Kiến An Số 255 Phan Đăng Lưu, Phường Ngọc Sơn, Quận Kiến An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 6 Hải Phòng VPGD Thủy Nguyên Xóm Mánh, xã Thủy Đường, huyện Thủy Nguyên, thành phố Hải Phòng, Việt Nam 7 Hải Phòng VPGD Vĩnh Bảo Số 178 Đông Thái, Thị trấn Vĩnh Bảo, Huyện Vĩnh Bảo, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 8 Hải Phòng Metro POP 1 Tổ dân phố Thư Trung 2, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 9 Hải Phòng Metro POP 2 Khu Đầm Tràng, Xã Tân Dương, Huyện Thủy Nguyên, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam 10 Hải Phòng Kho hàng Chi nhánh Thửa đất số 134, Tờ bản đồ số 54, Tổ 19, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành Phố Hải Phòng, Việt Nam 11 Hải Dương Trụ sở chi nhánh Số 16+18 Bà Triệu, phường Lê Thanh Nghị, TP Hải Dương, tỉnh Hải Dương, Việt Nam 12 Hải Dương VPGD Thanh Miện Số 91 Nguyễn Lương Bằng, Thị trấn Thanh Miện, huyện Thanh Miện, tỉnh Hải Dương, Việt Nam 13 Hải Dương VPGD Ninh Giang Quốc lộ 37 Tân Hương, huyện Ninh Giang, tỉnh Hải Dương, Việt Nam 14 Hải Dương VPGD Bình Giang Số 78 Thống Nhất, TT Kẻ Sặt, huyện Bình Giang, tỉnh Hải Dương, Việt Nam 15 Hải Dương VPGD Thanh Hà Số 128 đường 25/5 Khu 1, TT Thanh Hà, huyện Thanh Hà, tỉnh Hải Dương, Việt Nam 16 Hải Dương VPGD Kinh Môn Số 42 Thanh Niên, phường Hiệp An, TX Kinh Môn, tỉnh Hải Dương, Việt Nam 17 Hải Dương VPGD Chí Linh Số 264 Nguyễn Trãi 1, phường Sao Đỏ, TP Chí Linh, tỉnh Hải Dương, Việt Nam 18 Hải Dương VPGD Gia Lộc Số 162 Lê Thanh Nghị, TT Gia Lộc, huyện Gia Lộc, tỉnh Hải Dương, Việt Nam 19 Hải Dương Điểm đồn trú Kim Thành Số nhà 29 đường 20-9 , thị trấn Phú Thái, huyện Kim Thành, tỉnh Hải Dương 20 Hải Dương Điểm đồn trú Tứ Kỳ Đường 391 TT Tứ Kỳ, huyện Tứ Kỳ, tỉnh Hải Dương 21 Hải Dương Metro POP Số 14 ngõ 37 Đức Minh, Phường Thanh Bình,Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam 22 Hải Dương Kho hàng Chi nhánh Số 20, ngõ 113 đường Trường Chinh, phường Thanh Bình. TPHD 23 Quảng Ninh Trụ sở chi nhánh Số nhà 351 - 353 Nguyễn Văn Cừ, Tổ 11 khu 3 , phường Hồng Hải, Thành phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 24 Quảng Ninh VPGD Đông Triều Số nhà 633, khu Vĩnh Hoà, Phường Mạo Khê, Thị xã Đông Triều, tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 25 Quảng Ninh VPGD Móng Cái Số 21, Lý Tự Trọng, Phường Hoà Lạc, thành phố Móng Cái, tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 26 Quảng Ninh VPGD Hải Hà Số nhà 51 Nguyễn Du, Thị Trấn Quảng Hà, Huyện Hải Hà, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 27 Quảng Ninh VPGD Quảng Yên Số 34 , đường Trần Hưng Đạo, phường Quảng Yên, Thị xã Quảng Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 28 Quảng Ninh VPGD Uông Bí Số 258 Quang Trung, phường Quang Trung, Thành Phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 29 Quảng Ninh VPGD Cẩm Phả Số 484 Trần Phú, Phường Cẩm Thuỷ, Thành Phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh,Việt Nam 30 Quảng Ninh VPGD Tiên Yên Số 211 phố Thống Nhất, Thị Trấn Tiên Yên, Huyện Tiên Yên, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 31 Quảng Ninh VPGD Bãi Cháy Số 152, đường An Tiêm, Phường Hà Khẩu, Thành Phố hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 32 Quảng Ninh ĐĐT Đầm Hà Phố Lê Hồng Phong, Thị Trấn Đầm Hà, Quảng Ninh 33 Quảng Ninh VPGD Cửa Ông Số 487 phố Lý Thường Kiệt, Phường Cửa Ông, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 34 Quảng Ninh Metro POP 01 Số 84 Phố Lý Thường Kiệt, Khu 3, Phường Thanh Sơn, Thành Phố Uông Bí, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 35 Quảng Ninh Metro POP 02 Số 301, Ô số 33, lô K, Cầu 1, đường Thành Công, Phường Cao Xanh, Thành Phố Hạ Long, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam 36 Quảng Ninh Metro POP cẩm Phả QH dân cư Tây bến Do, Phường Cẩm Trung, Cẩm Phả, Quảng Ninh 37 Đà Nẵng VPGD Ngũ Hành Sơn Lô A4 -1, KĐT Công nghệ FPT Đà Nẵng, đường Trần Quốc Vượng, Phường Hoà Hải, Quận Ngũ Hành Sơn, TP, Đà Nẵng, Việt Nam 38 Đà Nẵng Trụ sở chi nhánh 182-184 Đường 2/9, Phường Hòa Cường Bắc, Quận Hải Châu, TP. Đà Nẵng, Việt Nam 39 Đà Nẵng VPGD Sơn Trà 1012 Ngô Quyền, Phường An Hải Đông, Quận Sơn Trà, TP. Đà Nẵng, Việt Nam 40 Đà Nẵng VPGD Thanh Khê 399 Điện Biên Phủ, Phường Hòa Khê, Quận Thanh Khê, TP. Đà Nẵng, Việt Nam 41 Đà Nẵng Metro POP 36 Nhơn Hòa 4, KDC Số 2 đường Nguyễn Huy Tưởng, Phường Hòa An, Quận Cẩm Lệ, TP. Đà Nẵng, Việt Nam 42 Khánh Hòa Trụ sở chi nhánh Tầng 1, 2 Tòa Nhà 42 Lê Thành Phương, Phường Phương Sài, TP Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 43 Khánh Hòa VPGD Ninh Hòa Số 10 đường Nguyễn Thị Ngọc Oanh, Phường Ninh Hiệp, Thị xã Ninh Hòa, tỉnh KHánh Hòa 44 Khánh Hòa VPGD Cam Lâm Số 20 Nguyễn Du, Thị trấn Cam Đức, huyện Cam Lâm, tỉnh KHánh Hòa, Việt Nam 45 Khánh Hòa VPGD Nam Nha Trang STH22,32 và STH22,32 đường Thích Quảng Đức, Phường Phước Hải, TP Nha Trang, tỉnh KHánh Hòa 46 Khánh Hòa VPGD Vạn Ninh Số 18 Nguyễn Huệ, Thị trấn Vạn Giã, Huyện Vạn Ninh, tỉnh KHánh Hòa 47 Khánh Hòa VPGD Cam Ranh Số 467 đường 3/4, Phường Cam Linh, Thành phố Cam Ranh, tỉnh Khánh Hòa 48 Khánh Hòa VPGD Diên Khánh Thôn Phú Ân Nam. xã Diên An, huyện Diên Khánh, tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 49 Khánh Hòa Metro POP Chương Dương Số 05 Chương Dương, Phường Phước Hòa, Thành Phố Nha Trang, tỉnh KHánh HÒa 50 Khánh Hòa Metro POP Phan Đình Giót Sô 66 Phan Đình Giót, Phường phương Sài, TP Nha Trang, tỉnh KHánh Hòa 51 Khánh Hòa Metro POP Phú Nông Số 06 Phú Nông, xã Vĩnh Ngọc, Thành Phố Nha Trang, tỉnh Khánh Hòa, Việt Nam 52 Khánh Hòa Kho hàng chi nhánh Số 1294 đường 23/10, thôn Võ Cang, xã Vĩnh Thạnh, Thành phố Nha Trang, tỉnh KHánh Hòa 53 Vũng Tàu Trụ sở chi nhánh 186 Trương Công Định, Phường 3, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu, Việt Nam 54 Vũng Tàu VPGD TX. Phú Mỹ 38 Hùng Vương, Phường Phú Mỹ, Thị Xã Phú Mỹ, Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu, Việt Nam 55 Vũng Tàu VPGD TP. Bà Rịa Vũng Tàu 568 Võ Văn Kiệt, Phường Long Tâm, Thành phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam 56 Vũng Tàu VPGD Châu Đức 265 Lê Hồng Phong, Thị trấn Ngãi Giao, Huyện Châu Đức, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam 57 Vũng Tàu VPGD Xuyên Mộc 80 Quốc Lộ 55, Khu phố Phước Hòa, Thị trấn Phước Bửu, Huyện Xuyên Mộc, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 58 Vũng Tàu Metro POP 01 3 Nguyễn Hữu Huân, Phường Long Tâm, Thành Phố Bà Rịa, Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu, Việt Nam, 59 Vũng Tàu Metro POP 02 106/2D Chu Mạnh Trinh, Phường 8, Thành Phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa Vũng Tàu, Việt Nam 60 Vũng Tàu Kho hàng Chi nhánh 02 37 Phạm Văn Dinh, Phường Thắng Nhất, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu, Việt Nam 61 Vũng Tàu Kho hàng Chi nhánh 01 292 Lê Hồng Phong, Phường 8, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa-Vũng Tàu, Việt Nam 62 Bình Dương Trụ sở Chi nhánh 9-10 Lô B1, Đường D9, KDC Chánh Nghĩa, Chánh Nghĩa, Thủ Dầu Một, Bình Dương, Việt Nam 63 Bình Dương VPGD Dĩ An 24B Lý Thường Kiệt, P. Dĩ An, Tp. Dĩ An, Bình Dương, Việt Nam 64 Bình Dương VPGD Thuận An Ô 8, Lô 2, KTM Phú Hồng Lộc, Đường 22/12, Thuận Giao, Thuận An, Bình Dương, Việt Nam 65 Bình Dương VPGD Tân Uyên 1 DT746, Ấp Tân Hóa, Tân Vĩnh Hiệp, Tân Uyên, Bình Dương, Việt Nam 66 Bình Dương VPGD Bến Cát 1 Lô LK A11, KĐT Thịnh Gia, P. Tân Định, Bến Cát, Bình Dương, Việt Nam 67 Bình Dương VPGD Phú Giáo 606 DT741, TT. Phước Vĩnh, H. Phú Giáo, Bình Dương, Việt Nam 68 Bình Dương VPGD Dầu Tiếng 260 Đường 13/3, Kp 4B, TT. Dầu Tiếng, Dầu Tiếng, Bình Dương, Việt Nam 69 Bình Dương VPGD Bàu Bàng 6 Lô B1, Đường DH516, KDC Huỳnh Gia Phát, TT. Lai Uyên, Bàu Bàng, Bình Dương, Việt Nam 70 Bình Dương Metro POP 125 KDC Cửu Long, P. Bình Hòa, Tp. Thuận An, Bình Dương, Việt Nam 71 Bình Dương Kho CN 1348 Huỳnh Văn Lũy, KP1, P. Phú Tân, Tp. Thủ Dầu Một, Bình Dương, Việt Nam 72 Đồng Nai Trụ sở chi nhánh 791 Đường Đồng Khởi, Khu phố 8, Phường Tân Phong, Thành phố Biên Hòa, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam 73 Đồng Nai VPGD Long khánh Số 47 CMT8, P. Xuân An, Tx. Long Khánh, tỉnh Đồng Nai 74 Đồng Nai VPGD Định Quán 107 Tổ 2, Ấp 114, Thị trấn Định Quán, Huyện Định Quán, Đồng Nai 75 Đồng Nai VPGD Long Thành 46 Võ Thị Sáu, Thị trấn Long Thành, Huyện Long Thành, Tỉnh Đồng Nai. 76 Đồng Nai VPGD Trảng Bom 1887 Quốc lộ 1A, Ấp Quảng Hòa, Xã Quang Tiến, Huyện Trảng Bom, Đồng Nai 77 Đồng Nai VPGD Thống Nhất 42/1A Đức Long 1, Xã Gia Tân 2, Huyện Thống Nhất, Đồng Nai 78 Đồng Nai VPGD Xuân Lộc Khu phố 3, Thị trấn Gia Ray, Huyện Xuân Lộc, Đồng Nai 79 Đồng Nai VPGD Nhơn Trạch B12/18, Xã Long Thọ, H. Nhơn Trạch, T. Đồng Nai 80 Đồng Nai VPGD Vĩnh Cửu 43 Quang Trung, Tổ 26, KP.5, TT. Vĩnh An, H. Vĩnh Cửu, T. Đồng Nai 81 Đồng Nai VPGD Tân Phú Số 1002, Khu 11, TT. Tân Phú, H. Tân Phú, T. Đồng Nai 82 Đồng Nai VPGD Cẫm Mỹ Tổ 3, Ấp 5, Đường Tỉnh 746, xã Sông Ray, huyện Cẩm Mỹ, Đồng Nai 83 Đồng Nai Metro POP 01 295/1 Phan Trung, Khu phố 2, P. Tân Mai, Tp. Biên Hòa, T. Đồng Nai 84 Đồng Nai Metro POP 02 77/101 Trần Quốc Toản; Khu phố 2, phường Bình Đa, TP.Biên Hòa Điểm giao dịch FPT khu vực Tây Bắc Bộ Khu vực Tây Bắc Bộ hiện có 72 điểm giao dịch, tại các tỉnh, thành: Cao Bằng, Lạng Sơn, Bắc Giang, Thái Nguyên, Bắc Ninh, Vĩnh Phúc, Phú Thọ, Tuyên Quang, Yên Bái, Lào Cai, Hà Giang. STT Tỉnh/TP Tên điểm giao dịch Địa chỉ 1 Cao Bằng Trụ sở chi nhánh Số 08 phố Kim Đồng, Tổ 12, phường Hợp Giang, TP Cao Bằng, tỉnh Cao Bằng 2 Lạng Sơn Trụ sở chi nhánh Sô 286́A, đường Hùng Vương, xã Mai Pha, tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 3 Lạng Sơn VPGD Lộc Bình Số nhà 57B, khu Minh Khai,TT ộc Bình , tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 4 Lạng Sơn VPGD Hữu Lũng Số 215, đường Chi Lăng, TT Hữu Lũng, tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 5 Lạng Sơn VPGD Tràng Định Số 168, khu Nhà thờ, TT Thất Khê, huyên Tràng Định, tỉnh Lạng Sưn 6 Lạng Sơn ĐĐT Chi Lăng Số nhà 83 đường Đại Huề, Khu Ga Bắc, TT Đồng Mỏ, huyện Chi Lăng, tỉnh Lạng Sơn 7 Lạng Sơn Metro POP Số 32, đường Phú Lộc IV, phường Vĩnh Trại, tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam 8 Bắc Giang Trụ sở chi nhánh Lô A-LK 36-06, khu số 2, khu đô thị phía Nam, xã Tân Tiến, thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang. 9 Bắc Giang VPGD Hiệp Hòa Số nhà 61, đường Hoàng Văn Thái, khu 4, Thị Trấn Thắng, huyện Hiệp Hòa, tỉnh Bắc Giang. 10 Bắc Giang VPGD Lục Nam Số 26, phố Bình Minh, thị Trấn Đồi Ngô, Huyện Lục Nam, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam 11 Bắc Giang VPGD Yên Dũng Tổ dân phố 5, thị trấn Nham Biền, huyện Yên Dũng, tỉnh Bắc Giang, Việt Nam 12 Bắc Giang VPGD Tân Yên Thôn Tiến Phan 2, thị trấn Nhã Nam, huyện Tân Yên, tỉnh Bắc Giang, Việt Nam 13 Bắc Giang VPGD Việt Yên Số 494, Hoàng Hoa Thám, P. Bích Động, thị xã Việt Yên, tỉnh Bắc Giang, Việt Nam 14 Bắc Giang VPGD Lục Ngạn Tổ dân phố Mới, thị xã Chũ, tỉnh Bắc Giang 15 Bắc Giang ĐĐT Lạng Giang Khu đô thị phía Tây, thị trấn Vôi, huyện Lạng Giang, tỉnh Bắc Giang 16 Bắc Giang Metro POP Số nhà 65, đường Nguyễn Doãn Dịch, phường Thọ Xương, thành phố Bắc Giang, Việt Nam 17 Thái Nguyên Trụ sở chi nhánh Số 66,đường Bắc Sơn,tổ 11,phường Hoàng Văn Thụ,thành phố thái nguyên,tỉnh thái nguyên 18 Thái Nguyên VPGD Phổ Yên Số 52,đường tôn đức thắng,tổ 1,phường ba hàng,thành phố phổ yên,tỉnh thái nguyên 19 Thái Nguyên VPGD Phú Lương Tiểu khu dương tự minh,thị trấn Đu,huyện Phú Lương,tỉnh Thái Nguyên 20 Thái Nguyên VPGD Phú Bình Tổ 4, thị trấn Hương Sơn,huyện Phú bình,tỉnh thái nguyên 21 Thái Nguyên VPGD Đại Từ Tổ dân phố Cầu Thành 2,thị trấn Hùng Sơn,huyện Đại Từ,tỉnh Thái Nguyên 22 Thái Nguyên ĐĐT Sông Công Tổ 8, Thắng Lợi, Sông Công, Thái Nguyên 23 Thái Nguyên ĐĐT Định Hóa Xã Trung Hội,huyện Định Hóa,tỉnh Thái Nguyên. 24 Thái Nguyên Metro POP Đường Đồng Quang Mới, Tổ 10, Phường Đồng Quang, thành phố Thái Nguyên, Thái Nguyên 25 Thái Nguyên Kho hàng chi nhánh Số 36A,Tổ 11,phường hoàng văn thụ,thành phố thái nguyên,tỉnh thái nguyên 26 Bắc Ninh Trụ sở chi nhánh Số 103 Lê Thánh Tông, phường Võ Cường, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 27 Bắc Ninh VPGD Yên Phong Số 248 Phố Mới, Thị trấn Chờ, Huyện Yên Phong, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 28 Bắc Ninh VPGD Quế Võ Khu nhà ở thương mại và xã hội Kinh Bắc, Phường Phố Mới, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 29 Bắc Ninh VPGD Lương Tài Số 450 Hàn Thuyên, Thị trấn Thứa, Huyện Lương Tài, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 30 Bắc Ninh VPGD Từ Sơn Số 6 Lý Thánh Tông, Phường Đông Ngàn, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 31 Bắc Ninh VPGD Thuận Thành Khu phố Khám, phường Gia Đông, Thị xã Thuận Thành, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 32 Bắc Ninh Metro POP 01 Số 58 Thành Cổ, Phường Vệ An, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh 33 Bắc Ninh Metro POP 02 Khu phố Tam Lư, Phường Đồng Nguyên, Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 34 Bắc Ninh Kho hàng chi nhánh Số 6 Khu phố Vĩnh Kiều 2, Phường Đồng Nguyên , Thành phố Từ Sơn, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam 35 Vĩnh Phúc Trụ sở chi nhánh Đường Hùng Vương, P.Tích Sơn, TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc 36 Vĩnh Phúc VPGD Yên Lạc TDP 3 Đoài, Thị Trấn Yên Lạc, Huyện Yên Lạc, Tỉnh Vĩnh Phúc 37 Vĩnh Phúc VPGD Vĩnh Tường 265 Đường Lê Xoay, Thị trấn Vĩnh Tường, Huyện Vĩnh Tường, Tỉnh Vĩnh Phúc 38 Vĩnh Phúc VPGD Lập Thạch TDP Vĩnh Thịnh, Thị trấn Lập Thạch, Huyện Lập Thạch, Tỉnh Vĩnh Phúc 39 Vĩnh Phúc VPGD Phúc Yên Phường Xuân Hoà, TP Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc 40 Vĩnh Phúc ĐĐT Tam Dương Phố Me, Thị Trấn Hợp Hoà, Tam Dương 41 Vĩnh Phúc Metro POP 26, Hạ Cảnh Đức, Phường Khai Quang, Thành phố Vĩnh Yên, Tỉnh Vĩnh Phúc 42 Phú Thọ Trụ sở chi nhánh Tổ 18A, Phố Minh Hà, Phường Tiên Cát, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ 43 Phú Thọ VPGD TX Phú Thọ SN 78, Phố Hòa Bình, Âu Cơ, TX Phú Thọ 44 Phú Thọ VPGD Thanh Thủy Khu Phố, Thị trấn Thanh Thủy, huyện Thanh Thủy, tỉnh Phú Thọ 45 Phú Thọ VPGD Lâm Thao Số nhà 469, Khu 14, TT Hùng Sơn, Huyện Lâm Thao, tỉnh Phú Thọ 46 Phú Thọ VPGD Cẩm Khê SN 395 Đường Hoa Khê, TT Cẩm Khê, Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ 47 Phú Thọ VPGD Đoan Hùng Số 338 Khu Tân Long, Thị trấn Đoan Hùng, Huyện Đoan Hùng, Tỉnh Phú Phọ 48 Phú Thọ Điểm Đồn trú Thanh Ba Khu 10, thị trấn Thanh Ba, huyện Thanh Ba, Phú Thọ 49 Phú Thọ Điểm Đồn trú Thanh Sơn SN 038, Khu Ba Mỏ, TT Thanh Sơn, Huyện Thanh Sơn, Tỉnh Phú Thọ 50 Phú Thọ Điểm Đồn trú Hạ Hòa Khu 11, TT Hạ Hòa, Huyện Hạ Hòa, Tỉnh Phú Thọ 51 Phú Thọ Điểm Đồn trú Tam Nông Khu 4 - Hương Nộn, Tam Nông, Phú Thọ 52 Phú Thọ Điểm Đồn trú Yên Lập Khu Đồng Dân, Xã Đồng Thịnh, H. Yên lập, T. Phú Thọ 53 Phú Thọ Metro POP SN 26, Tổ 35C, Phố Thi Đua, phường Tiên Cát, thành phố Việt Trì, tỉnh Phú Thọ 54 Phú Thọ Kho hàng chi nhánh Tổ 18A, Phố Minh Hà, Phường Tiên Cát, TP Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ 55 Tuyên Quang Trụ sở chi nhánh Số 118 đường Trần Phú, tổ 17, P.Tân Quang, Tp.Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang 56 Tuyên Quang VPGD Sơn Dương Tổ dân phố Quyết Tiến, thị trấn Sơn Dương, huyện Sơn Dương, tỉnh Tuyên Quang 57 Tuyên Quang ĐĐT Tam Đa SN 263 Lý Nam Đế tổ 17, P.Tân Quang, Tp. Tuyên Quang, tỉnh Tuyên Quang 58 Tuyên Quang ĐĐT Chiêm Hóa TDP Vĩnh Lim, TT Vĩnh Lộc, huyện Chiêm Hóa, Tuyên Quang 59 Tuyên Quang ĐĐT Hàm Yên TDP Tân Kỳ, TT Tân Yên, huyện Hàm Yên, Tuyên Quang 60 Tuyên Quang Metro POP Tổ 17, Phường Tân Quang, TP Tuyên Quang. 61 Tuyên Quang Kho hàng chi nhánh Số 116 đường Trần Phú, tổ 17, phường Tân Quang, TP Tuyên Quang 62 Yên Bái Trụ sở chi nhánh Số LK-D04, tổ 8, phường Minh Tân, thành phố Yên Bái , tỉnh Yên Bái , Việt Nam 63 Yên Bái VPGD Mậu A Số nhà 176, đường Tuệ Tĩnh, thị trấn Mậu A, huyện Văn Yên, tỉnh Yên Bái , Việt Nam 64 Yên Bái Điểm đồn trú Nghĩa Lộ Số nhà 21A, đường Hoàng Liên Sơn, Phường Trung Tâm, TX Nghĩa Lộ 65 Yên Bái Metro POP Số nhà 170, đường Cao Thắng; phường Yên Ninh, thành phố Yên Bái, tỉnh Yên Bái, Việt Nam 66 Lào Cai Trụ sở chi nhánh Số nhà 228 đường Hoàng Liên, tổ 30, phường Cốc Lếu, thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai 67 Lào Cai VPGD Bảo Thắng Số nhà 039 khuất Quang Chiến, thị trấn Phố Lu, huyện Bảo Thắng, tỉnh Lào Cai, Việt Nam 68 Lào Cai Điểm đồn trú Bảo Yên Số nhà 99 võ Nguyên Giáp, TT phố Ràng, huyện Bảo Yên, tỉnh Lào Cai 69 Lào Cai Metro POP Số nhà 085 đường Trần Đăng Ninh, phường Cốc Lếu, Thành phố Lào Cai, tỉnh Lào Cai 70 Lào Cai Kho hàng chi nhánh Lô đất 48, đường A2, Khu công nghiệp Bắc Duyên Hải, phường Duyên Hải, thành phố Lào cai, Lào Cai 71 Hà Giang Trụ sở chi nhánh Số 12, phường Trần Phú, thành phố Hà Giang 72 Hà Giang VPGD Bắc Quang Số 816A Trường Chinh, tổ 7, thị trấn Việt Quang, huyện Bắc Quang, tỉnh Hà Giang Điểm giao dịch FPT khu vực Đông Bắc Bộ Khu vực Đông Bắc Bộ hiện có 85 điểm giao dịch, tại các tỉnh, thành: Điện Biên, Sơn La, Hòa Bình, Hà Nam, Ninh Bình, Nam Định, Thái Bình, Hưng Yên, Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh. STT Tỉnh/TP Tên điểm giao dịch Địa chỉ 1 Điện Biên Trụ sở chi nhánh Số 584, đường Võ Nguyên Giáp, tổ dân phố 1, phường Tân Thanh, thành phố Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên, Việt Nam 2 Điện Biên VPGD Tuần Giáo Số nhà 49, khối Thắng Lợi, thị trấn Tuần Giáo, huyện Tuần Giáo, tỉnh Điện Biên, Việt Nam 3 Điện Biên Trạm Cont Tầng 3, Tòa nhà Bưu điện huyện Tuần Giáo, khối Tân Giang, thị trấn Tuần Giáo, huyện Tuần Giáo, tỉnh Điện Biên 4 Điện Biên Kho hàng chi nhánh Số nhà 35, tổ 15, đường Sùng Phái Sinh, phường Him Lam, thành phố Điện Biên Phủ, tỉnh Điện Biên 5 Sơn La Trụ sở chi nhánh Lô PG1-06, khu Vincom, tổ 3, phường Quyết Thắng, thành phố Sơn La 6 Sơn La VPGD Mai Sơn Tiểu khu 5, TT Hát Lót, huyện Mai Sơn, Sơn La 7 Sơn La VPGD Mộc Châu Số nhà 21, Tiểu khu 4, Thị trấn Mộc Châu, Huyện Mộc Châu 8 Sơn La VPGD Thuận Châu Số 41, Tiểu Khu 3, TT. Thuận Châu, Thuận Châu, Sơn La 9 Sơn La Metro POP Tổ 7, phường Tô Hiệu, thành phố Sơn La, tỉnh Sơn La. 10 Hòa Bình Trụ sở chi nhánh Số 313 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Quỳnh Lâm, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hoà Bình 11 Hòa Bình VPGD Lương Sơn Tiểu khu 6, thị trấn Lương Sơn, Huyện Lương Sơn, Tỉnh Hoà Bình 12 Hòa Bình VPGD Tân Lạc Số 94 Khu Tân Hoà, Thị trấn Mãn Đức, Huyện Tân Lạc, Tỉnh Hoà Bình, Việt Nam 13 Hòa Bình VPGD Kim Bôi Khu Lục Cả, Thị Trấn Bo, Huyện Kim Bôi, Tỉnh Hoà Bình, Việt Nam 14 Hòa Bình VPGD Lạc Thủy 59 Đường Trần Hưng Đạo, Khu 9, Thị trấn Chi Nê, Huyện Lạc Thuỷ, Tỉnh Hoà Bình 15 Hòa Bình Metro POP Số 04 ngách 1/114 Đường Trần Hưng Đạo, Phường Đồng Tiến, Thành phố Hoà Bình, Tỉnh Hoà Bình, Việt Nam 16 Hà Nam Trụ sở chi nhánh PG02-05, khu nhà liền kề Vincom, đường Châu Cầu, Phường Minh Khai, Thành phố Phủ Lý, tỉnh Hà Nam, Việt Nam 17 Hà Nam VPGD Lý Nhân Số 238 đường Trần Nhân Tông, thị trấn Vĩnh Trụ, Huyện Lý Nhân, tình Hà Nam, Việt Nam 18 Hà Nam VPGD Duy Tiên Khu đô thị Đồng Văn Xanh, xã Duy Minh, Huyện Duy Tiên, tình Hà Nam, Việt Nam 19 Hà Nam ĐĐT Bình Lục TDP Thọ Lương, TT Bình Mỹ, huyện Bình Lục, tỉnh Hà Nam 20 Hà Nam Metro POP Số 27 Ngõ 132 Đinh Tiên Hoàng, Phường Thanh Châu, Thành phố Phủ Lý, tỉnh Hà Nam, Việt Nam 21 Hà Nam Kho hàng chi nhánh Phố Trương Công Giai, Phường Thanh Châu, TP Phủ Lý, Hà Nam 22 Ninh Bình Trụ sở chi nhánh SN 02, ngõ 469 Lê Thái Tổ, Phố Tuệ Tĩnh, Phường Nam Thành, TP. Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình 23 Ninh Bình VPGD Tam Điệp Số 263, đường Quang Trung, tổ 9, Phường Trung Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 24 Ninh Bình VPGD Yên Khánh Số 248, Đường Lê Thánh Tông, Thị trấn Yên Ninh, Huyện Yên Khánh, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 25 Ninh Bình VPGD Kim Sơn Tổ 12, Xã Đồng Hướng, Huyện Kim Sơn, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam 26 Ninh Bình Metro POP SN 40, ngõ 4, Đường Nam Bình, Phường Nam Bình, Thành phố Ninh Bình, Tỉnh Ninh Bình 27 Nam Định Trụ sở chi nhánh Số 6 đường Đông A, Khu đô thị Hòa Vượng, P.Lộc Vượng, TP.Nam Định, Tỉnh Nam Định, 28 Nam Định VPGD Ý Yên Quốc lộ 38B, Thôn Tu Cổ, Xã Yên Khánh, huyện Ý Yên, Tỉnh Nam Định 29 Nam Định VPGD Hải Hậu Số 97 khu 5 thị trấn Cồn. huyện Hải Hậu, Tỉnh Nam Định, Việt Nam 30 Nam Định VPGD Trực Ninh 18, đường Hữu Nghị, TT Cổ Lễ, Trực Ninh 31 Nam Định VPGD Xuân trường số 350 tổ 18 thị trấn Xuân Trường, huyện Xuân Trường, Tỉnh Nam Định. Việt Nam 32 Nam Định VPGD Giao Thủy Xóm 14 Hoành Sơn - Giao Thuỷ 33 Nam Định Metro POP 24 Lê Anh Xuân, xã Lộc An, TP.Nam Định, tỉnh Nam Định 34 Nam Định Metro POP (Nhà ở CBNV) Khu dân cư mới Bốt Điền, Phường Quang Trung, Tỉnh Nam Định 35 Thái Bình Trụ sở chi nhánh Số 168 Nguyễn Thị Minh Khai, Tổ 46, P. Bồ Xuyên, Tp Thái Bình, tỉnh Thái Bình, Việt Nam 36 Thái Bình VPGD Thái Thụy tổ dân phố Bao Trình, thị trấn Diêm Điền, huyện Thái Thụy, tỉnh Thái Bình, Việt Nam 37 Thái Bình VPGD Tiền Hải thôn Đông,xã Tây Giang, huyện Tiền Hải, tỉnh Thái Bình, Việt Nam 38 Thái Bình VPGD Đông Hưng Số 253 khu 1 thị trấn Đông Hưng, huyện Đông Hưng, tỉnh Thái Bình, Việt Nam 39 Thái Bình VPGD Quỳnh Phụ Thôn Lương Cự Bắc, xã Quỳnh Hồng, huyện Quỳnh Phụ, Thái Bình 40 Thái Bình VPGD Hưng Hà 522, đường Long Hưng, thị trấn Hưng Hà, huyện Hưng Hà, tỉnh Thái Bình, Việt Nam 41 Thái Bình VPGD Kiến Xương Khu Quang Trung, thị trấn Thanh Nê, huyện Kiến Xương, tỉnh Thái Bình, Việt Nam 42 Thái Bình DĐT Vũ Thư Thôn Khê Kiều xã Minh Khai, huyện Vũ Thư, tỉnh Thái Bình 43 Thái Bình Metro POP Số 97 Trần Nhân Tông, P. Lê Hồng Phong, thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình, Việt Nam 44 Thái Bình Kho hàng chi nhánh Cụm công nghiệp Phong Phú, đường Quách Đình Bảo, Phường Tiền Phong,thành phố Thái Bình, tỉnh Thái Bình, Việt Nam 45 Hưng Yên Trụ sở chi nhánh Số 1, khu bến xe Mỹ Hào, phường Nhân Hòa, thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên 46 Hưng Yên VPGD Ân Thi Số 6, khu trung tâm thương mại Ân Thi, thị trấn Ân Thi, tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 47 Hưng Yên VPGD Văn Lâm Số 34 nhà liền kề khu TTTM Như Quỳnh, thị trấn Như Quỳnh, huyện Văn Lâm, tỉnh Hưng yên, Việt Nam 48 Hưng Yên VPGD Tiên Lữ Số 434 phố Nguyễn Trãi, thị trấn Vương, huyện Tiên Lữ, tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 49 Hưng Yên VPGD Văn Giang Số nhà 401, thị trấn Văn Giang, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 50 Hưng Yên VPGD TP. Hưng Yên Số 88 Tuệ Tĩnh, phường Hiến Nam, thành phố Hưng yên, tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 51 Hưng Yên VPGD Khoái Châu Thị Tứ Bô Thời, xã Hồng Tiến, huyện Khoái Châu, tỉnh Hưng Yên, Việt Nam 52 Hưng Yên Metro POP Thôn Thanh Xá, xã Nghĩa Hiệp, huyện Yên Mỹ, tỉnh Hưng Yên 53 Hưng Yên Kho hàng chi nhánh 01 Khu bến xe Mỹ Hào, phường Nhân Hòa, thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên 54 Hưng Yên Kho hàng chi nhánh 02 Số 2, Khu bến xe Mỹ Hào, phường Nhân Hòa, thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên 55 Thanh Hóa Trụ sở Chi nhánh Lô 04-05 MB2072, đường Nguyễn Duy Hiệu, Phường Đông Hương, TP.Thanh Hoá. 56 Thanh Hóa VPGD Bỉm Sơn 94 Nguyễn Huệ, phường Ngọc Trạo, TX. Bỉm Sơn, tỉnh Thanh Hóa 57 Thanh Hóa VPGD Tĩnh Gia 30 Lê Đình Châu, Tiểu khu 2, Thị xã Nghi Sơn, tỉnh Thanh Hóa. 58 Thanh Hóa VPGD Quảng Xương Ngã 5 Soto, xã Tiên Trang, huyện Quảng Xương 59 Thanh Hóa VPGD Hậu Lộc 270 Bà triệu , Khu Trung Phú, Thị trấn Hậu Lộc, huyện Hậu Lộc, tỉnh Thanh Hoá. 60 Thanh Hóa VPGD Sầm Sơn Khu TĐC Sông Đơ, KP Sơn thắng, P. Trường Sơn, TP/Sầm Sơn 61 Thanh Hóa VPGD Nông Cống Số nhà 335 đường Bà Triệu thị trấn nông Cống, huyện Nông Cống 62 Thanh Hóa VPGD Hoằng Hoá Số 70 Đường ĐT510 KP.Vinh Sơn, TTr. Bút sơn, huyện Hoằng Hoá 63 Thanh Hóa VPGD Thiệu Hoá Số 337 QL45, tiểu khu 2, Thị trấn Thiệu Hoá, huyện Thiệu Hoá, tỉnh Thanh Hoá 64 Thanh Hóa VPGD Nga Sơn Số nhà 149 Tiểu Khu 3, Thị trấn Nga Sơn, huyện Nga Sơn, tỉnh Thanh Hoá 65 Thanh Hóa VPGD Triệu Sơn Số nhà 74 Triệu Quốc Đạt, TT Triệu Sơn, Thanh Hóa, tỉnh Thanh Hoá. 66 Thanh Hóa VPGD Thọ Xuân Khu 5, thị trấn Thọ Xuân, huyện Thọ Xuân, tỉnh Thanh Hoá 67 Thanh Hóa Metro POP 27 Hàng Nan, P.Lam Sơn, Tp.Thanh Hoá, tỉnh Thanh Hoá 68 Thanh Hóa Kho vật tư Chi nhánh Phố Thành Mai, P.Quảng Thành, TP.Thanh Hoá 69 Nghệ An Trụ sở chi nhánh Lô 01, BT05, đường Phạm Đình Toái, xã Nghi Phú, TP Vinh 70 Nghệ An VPGD Diễn Châu Xóm 6 Diễn Thành, Diễn Châu Nghệ An 71 Nghệ An VPGD Cửa Lò Đường Nguyễn Cảnh Quế , khối 1, Phường Thu Thủy, Thị Xã Cửa Lò , Tỉnh Nghệ An , Việt Nam 72 Nghệ An VPGD Hoàng Mai Số 100 Nguyễn Tất Thành, Xã Quỳnh Vinh, , Thị Xã Hoàng Mai, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 73 Nghệ An VPGD Đô Lương Xóm 4 Xã Đông Sơn, Huyện Đô Lương Tỉnh Nghệ An , Việt Nam 74 Nghệ An VPGD Thái Hòa Số 16 Lý Thường Kiệt, Phường Quang Tiến, Thị Xã Thái Hòa , Tỉnh Nghệ An , Việt Nam 75 Nghệ An VPGD Cầu Giát Khối2, Thị Trấn Cầu Giát huyện Quỳnh Lưu, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam 76 Nghệ An VPGD Nam Đàn Số 134 khối Ba Hà, TT Nam Đàn, H. Nam Đàn, Nghệ An 77 Nghệ An Metro POP Khối 3, phường Quán Bàu, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An. 78 Hà Tĩnh Trụ sở chi nhánh Số 115 Nguyễn Biểu, Phường Nam Hà Thành phố Hà Tĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh 79 Hà Tĩnh VPGD Kỳ Anh Xóm Xuân Thọ, Xã Kỳ Tân, Huyện Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 80 Hà Tĩnh VPGD Can Lộc Tổ dân phố 12, Thị Trấn Nghèn, Huyện Can Lộc, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 81 Hà Tĩnh VPGD Hồng Lĩnh Số 25 Đường Trần Phú, Phường Nam Hồng, Thị xã Hồng Lĩnh, Tỉnh Hà Tĩnh, Việt Nam 82 Hà Tĩnh VPGD Cẩm Xuyên Số 95 đường Nguyễn Biên, Tổ 8 Thị trấn Cẩm Xuyên, huyện Cầm Xuyên, tỉnh Hà Tĩnh 83 Hà Tĩnh ĐĐT Đức Thọ Vùng Ngã tư Yên Trung, Xã Đức Yên, Huyện Đức Thọ, Tỉnh Hà Tĩnh 84 Hà Tĩnh Metro POP Số 5, Ngõ 318 Đường Nguyễn Công Trứ, Phường Thạch Quý, Thành phố Hà Tĩnh, Việt Nam 85 Hà Tĩnh Kho hàng CN Lô 6b, KCN Bắc Quý, Phường Thạch quý, Thành phố Hà tĩnh Điểm giao dịch FPT khu vực Miền Trung và Tây Nguyên Khu vực Miền Trung và Tây Nguyên hiện có 52 điểm giao dịch, tại các tỉnh, thành: Quảng Bình, Quảng Trị, Huế, Quảng Nam, Quảng Ngãi, Bình Định, Phú Yên, Kon Tum, Gia Lai, Đăk Lăk. STT Tỉnh/TP Tên điểm giao dịch Địa chỉ 1 Quảng Bình Trụ sở chi nhánh Đường Minh Mạng, TDP 15, Phường Bắc Lý, Thành Phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam 2 Quảng Bình VPGD Ba Đồn Số 148, Đường Chu Văn An, Phường Ba Đồn, Thị Xã Ba Đồn, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam 3 Quảng Bình DĐT Lệ Thủy Nguyễn Tất Thành, Thôn Đông Thành, Xã Lệ thuỷ, Quảng Trị 4 Quảng Bình Metro POP Thôn 6 đường Nguyễn Quốc Trinh, Xã Lộc Linh, TP Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình 5 Quảng Bình Kho hàng Chi nhánh Số 110, Tổ dân phố 3, Đường Tạ Quang Bửu, Phường Nam Lý,Thành phố Đồng Hới, Tỉnh Quảng Bình, Việt Nam 6 Quảng Trị Trụ sở chi nhánh Số 20 Lê Lợi, Phường 5, TP Đông Hà. Tỉnh Quảng Trị 7 Quảng Trị Metro POP Số 159 Quốc lộ 9, Phường 5, TP Đông Hà. Tỉnh Quảng Trị 8 Quảng Trị Kho hàng Chi nhánh Lương Khánh Thiện, Khu phố 11, Phường 5, T.p Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị 9 Huế VPGD Phạm Văn Đồng 72 Phạm Văn Đồng, Phường Vỹ dạ, thành phố Huế 10 Huế VPGD Phú Lộc 161 Lý Thánh Tông, Xã Phú Lộc, TP Huế 11 Huế VPGD Hương Trà 145 Cách Mạng Tháng 8, Phường Hương Trà, Phành phố Huế 12 Huế Metro POP Số 35, Xóm 3 Lại Thế, Phường Mỹ Thượng, Phành phố Huế 13 Huế Kho hàng Chi nhánh Tổ 6, Khu vực 3, Phường Hương An , thành phố Huế 14 Quảng Nam Trụ sở Chi nhánh 53 Phan Bội Châu, Phường Tân Thành, TP Tam Kỳ, Quảng Nam 15 Quảng Nam VPGD Hội An 490 Hai Bà Trưng, Phường Tân An, TP Hội An, Quảng Nam 16 Quảng Nam VPGD Đại Lộc 83 Đỗ Đăng Tuyển, Thị Trấn Ái Nghĩa, Huyện Đại Lộc, Tỉnh Quảng Nam. 17 Quảng Nam ĐĐT Điện Bàn 115 Trần Quý Cáp, TT Vĩnh Điện, thị xã Điện Bàn, Quảng Nam 18 Quảng Nam Metro POP 04 Nguyễn Tất Thành, Phường Tân An, Thành Phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam 19 Quảng Nam Kho hàng Chi nhánh 01 Thôn Trà Quế, Xã Cẩm Hà, Thành phố Hội An, Tỉnh Quảng Nam 20 Quảng Nam Kho hàng Chi nhánh 02 Khối phố 8, Phường An Sơn, Thành phố Tam Kỳ, Tỉnh Quảng Nam 21 Quảng Ngãi Trụ sở chi nhánh 249 Phan Bội Châu, Phường Trần Hưng Đạo, TP Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi 22 Quảng Ngãi VPGD Bình Sơn Ngã 3 Trà Bồng, Xã Bình Long, Huyện Bình Sơn, Tỉnh Quảng Ngãi 23 Quảng Ngãi ĐĐT Mộ Đức Chợ Thi Phổ, Phước Thịnh, Xã Đức Thạnh, Huyện Mộ Đức, Tỉnh Quảng Ngãi 24 Quảng Ngãi Kho hàng chi nhánh H150 Phan Bội Châu, Phường Lê Hồng Phong, TP Quảng Ngãi, Tỉnh Quảng Ngãi 25 Bình Định Trụ sở chi nhánh 94 Phạm Hùng, P. Lý Thường Kiệt, Tp. Quy Nhơn, Bình Định 26 Bình Định VPGD Phù Cát 466 Quang Trung, TT. Ngô Mây, H. Phù Cát, Bình Định 27 Bình Định VPGD Phù Mỹ 383 Quang Trung, Thị trấn Phù Mỹ, Huyện Phù Mỹ, Bình Định 28 Bình Định VPGD Bồng Sơn 2689 Quang Trung, Thị trấn Bồng Sơn, TX. Hoài Nhơn, Bình Định 29 Bình Định VPGD Tây Sơn 234 Phan Đình Phùng, TT. Phú Phong, H. Tây Sơn, Bình Định 30 Bình Định VPGD An Nhơn Số 27 Ngô Gia Tự, TX. An Nhơn, Bình Định 31 Bình Định VPGD Tuy Phước Thôn Mỹ Trung, xã Phước Sơn, H. Tuy Phước, Bình Định 32 Phú Yên Trụ sở chi nhánh Số A11 Khu đô thị Hưng Phú, Trần Phú, Phường 5, TP. Tuy Hòa, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam 33 Phú Yên VPGD Sông Cầu Số 78 Hoàng Hoa Thám, Phường Xuân Yên, TX Sông Cầu 34 Phú Yên VPGD Đông Hòa Đường Trần Hưng Đạo, Khu phố 2 Hoà Vinh, TX Đông Hoà, Phú Yên 35 Phú Yên Metro POP 13/26 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường 8, TP. Tuy Hòa, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam 36 Phú Yên Kho hàng Chi nhánh Đường Nguyễn Tất Thành, Liên Trì 1, xã Bình Kiến, TP.Tuy Hòa, Tỉnh Phú Yên, Việt Nam 37 Kon Tum Trụ sở chi nhánh 208 Phan Chu Trinh, phường Quyết Thắng, TP Kon Tum, tỉnh Kon Tum, Việt Nam 38 Kon Tum VPGD Ngọc Hồi 771 Hùng Vương, TT Plei Kần, huyện Ngọc Hồi, tỉnh Kon Tum, VN 39 Gia Lai Trụ sở chi nhánh 67 Tăng Bạt Hổ, Yên Đỗ, pleiku, Gia Lai 40 Gia Lai VPGD An Khê Số 1079 Quang Trung, Phường An Phú, Thị xã An Khê, Tỉnh Gia Lai 41 Gia Lai VPGD Chư Sê 881 Hùng Vương, Thị Trấn Chư Sê, Huyện Chư Sê, Tỉnh Gia Lai 42 Gia Lai VPGD Ayun Pa Lô số 09 Lê Hồng Phong, Phường Đoàn Kết, TX.Ayun Pa, Tỉnh Gia Lai 43 Gia Lai Metro POP 33/9 Trần Quang Diệu, Phường Thống Nhất, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai 44 Gia Lai Kho hàng Chi nhánh 337 Phan Đình Phùng, Phường Yên Đỗ, Thành phố Pleiku, Tỉnh Gia Lai 45 Đăk Lăk Trụ sở chi nhánh Số 11 Trần Hưng Đạo, phường Thắng Lợi, thành phố Buôn Ma Thuột, tỉnh Đăk lăk. 46 Đăk Lăk VPGD Eakar Số 218 Nguyễn Tất Thành, thị trấn Eakar, huyện Eakar, Đắk Lắk 47 Đăk Lăk VPGD Krông Pắc Số 430 Giải Phóng, Tổ Dân Phố 3, Thị Trấn Phước An, Huyện Krông Pắc, Tỉnh Đăk Lăk 48 Đăk Lăk VPGD Buôn Hồ Số 749 Hùng Vương, P. An Lạc, TX. Buôn Hồ, Tỉnh Đăk Lăk 49 Đăk Lăk VPGD Cư Jut Đăk Nông 83 Nguyễn Tất Thành, TT. Eat Tling, Huyện Cư Jut, Tỉnh Đăk Nông 50 Đăk Lăk VPGD Đăk Mil Đăk Nông 21A Hùng Vương, TT. Đăk Mil, Đăk Mil, Đăk Nông 51 Đăk Lăk Metro POP 24 Lê Chân, P. Ea Tam, TP. Buôn Ma Thuột, Tỉnh Đăk Lăk 52 Đăk Lăk Kho hàng Chi nhánh 426/5 Phan Bội Châu, Phường Thành Nhất, TP Buôn Ma Thuật, Tỉnh Đăk Lăk Điểm giao dịch FPT khu vực Đông Nam Bộ Khu vực Đông Nam Bộ hiện có 33 điểm giao dịch, tại các tỉnh, thành: Ninh Thuận, Tây Ninh, Bình Thuận, Bình Phước, Lâm Đồng, Long An. STT Tỉnh/TP Tên điểm giao dịch Địa chỉ 1 Ninh Thuận Trụ sở chi nhánh 352-354 Ngô Gia Tự, Phường Tấn Tài, Tp.Phan Rang Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam 2 Ninh Thuận Metro POP 63 Đào Duy Từ, phường Phước Mỹ, Tp.Phan Rang Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam 3 Ninh Thuận Kho hàng Chi nhánh 298/9 Ngô Gia Tự, Phường Tấn Tài, Tp.Phan Rang Tháp Chàm, tỉnh Ninh Thuận, Việt Nam 4 Tây Ninh Trụ sở chi nhánh 476 Đường 30/4, KP5, Phường 3, Tp Tây Ninh, tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 5 Tây Ninh VPGD Trảng Bàng KP Lộc An, Phường Trảng Bàng, Thị xã Trảng Bàng, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 6 Tây Ninh VPGD Tân Châu 197 Tổn Đức Thắng, Thị trấn Tân Châu, Huyện Tân Châu, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 7 Tây Ninh Metro POP Số 3, Hẻm 9, Đường Thuyền, KP Hiệp Lễ, Phường Hiệp Ninh, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 8 Tây Ninh Kho hàng Chi nhánh Hẻm 18 (Trường Chinh cũ), KP Hiệp Thạnh, Phường Hiệp Ninh, Thành phố Tây Ninh, Tỉnh Tây Ninh, Việt Nam 9 Bình Thuận Trụ sở chi nhánh 59 Thủ Huân Khoa, Phướng Phú Thủy, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam 10 Bình Thuận VPGD Lagi 170 Thống Nhất, Phường Tân Thiện, Thị xã Lagi, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam 11 Bình Thuận VPGD Võ Xu 407-409 Cách Mạng Tháng Tám, Thị Trấn Võ Xu, Huyện Đức Linh, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam 12 Bình Thuận VPGD Phan Rí Cửa 59 Quang Trung, TT.Phan Rí Cửa, Huyện Tuy Phong, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam 13 Bình Thuận Metro POP 241 Trần Quang Diệu, Phường Xuân An, Thành Phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam 14 Bình Thuận Kho hàng Chi nhánh 02 Hẻm 65 Nguyễn Thông, Khu Phố 1, Phường Phú Hài, Thành Phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam 15 Bình Thuận Kho hàng Chi nhánh 36 Nguyễn Trãi, Phường Phú Thủy, Thành phố Phan Thiết, Tỉnh Bình Thuận, Việt Nam 16 Bình Thuận Điểm tập kết Tánh Linh 183 Nguyễn Huệ, Tánh Linh, Lâm Đồng 17 Bình Phước Trụ sở chi nhánh 498 quốc lộ 14, Khu phố Phú thịnh, Phường Tân phú, Thành phố. Đồng xoài, Tỉnh Bình phước 18 Bình Phước ĐĐT Chơn Thành KHu phố Hưng Lợi, P. Hưng Long, TX. Chơn Thành, T. Bình Phước 19 Bình Phước Metro POP Khu phố Tân Bình, P. Tân Bình, TP. Đồng Xoài, T. Bình Phước 20 Bình Phước Kho hàng Chi nhánh Đường Võ Văn Tần, Khu phố Tân Trà 1, Phường Tân Bình, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh BÌnh Phước 21 Lâm Đồng Trụ sở chi nhánh 36 Pasteur, Phường 4, TP Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 22 Lâm Đồng VPGD Bảo Lộc 104A Phan Đình Phùng, Phường 2, TP Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 23 Lâm Đồng VPGD Di Linh 532 Hùng Vương, Thị trấn Di Linh, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 24 Lâm Đồng VPGD Đức Trọng 21 Đường 2/4, Thị trấn Liên Nghĩa, huyện Đức Trọng, TỈnh Lâm Đồng, Việt Nam 25 Lâm Đồng Metro POP 01 109 Yersin, Phường 10, TP Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 26 Lâm Đồng Metro POP 02 Hẻm Yên Thế, Phường 2, TP Bảo Lộc, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 27 Lâm Đồng Kho hàng Chi nhánh 01 16D Nguyễn Đình Quân, phường 5, TP Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng, Việt Nam 28 Lâm Đồng Kho hàng Chi nhánh 02 190/20 Huỳnh Thúc Kháng, Phường 2, TP Bảo Lộc, TỈnh Lâm Đồng, Việt Nam 29 Long An Trụ sở chi nhánh 142 Hùng Vương, Phường 2, TP Tân An, tỉnh Long An 30 Long An VPGD Đức Hoà 155 Ấp Bình Tả 1, Đức Hoà Hạ, Đức Hoà, Long An 31 Long An VPGD Cần Giuộc 80 Ấp Hòa Thuận 1, xã Trường Bình, Thị trấn Cần Giuộc, huyện Cần Giuộc, tỉnh Long An 32 Long An VPGD Hậu Nghĩa 83 Ô 5, Thị trấn Hậu Nghĩa, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An 33 Long An Metro POP 555 Ấp Vĩnh Bình, Xã An Vĩnh Ngãi, Thành phố Tân An, tỉnh Long An Điểm giao dịch FPT khu vực Tây Nam Bộ Khu vực Tây Nam Bộ hiện có 72 điểm giao dịch, tại các tỉnh, thành: An Giang, Kiên Giang, Cà Mau, Bạc Liêu, Đồng Tháp, Hậu Giang, Tiền Giang, Bến Tre, Cần Thơ, Vĩnh Long, Trà Vinh, Sóc Trăng. STT Tỉnh/TP Tên điểm giao dịch Địa chỉ 1 An Giang Trụ sở chi nhánh 132 Trần Hưng Đạo, Phường Mỹ Bình, Thành phố Long Xuyên, tỉnh An Giang 2 An Giang VPGD Châu Đốc Số 54 Trưng Nữ Vương, phường Châu Đốc, tỉnh An Giang 3 An Giang VPGD Châu Phú 281 Quốc Lộ 91, Thị Trấn Cái Dầu, Huyện Châu Phú, tỉnh An Giang 4 An Giang VPGD Chợ Mới 9C Trần Hưng Đạo, Thị Trấn Chợ Mới, Huyện Chợ Mới, tỉnh An Giang 5 An Giang VPGD Long Xuyên Số 597 Khóm Đông Hưng, P. Đông Xuyên, TP. Long Xuyên, tỉnh An Giang 6 An Giang VPGD Phú Tân Số 05, Đường Lê Duẩn, Khóm Trung 3, Thị Trấn Phú Mỹ, Huyện Phú Tân, tỉnh An Giang 7 An Giang VPGD Tân Châu 84 Tôn Đức Thắng, P. Long Thạnh, TX Tân Châu, tỉnh An Giang 8 An Giang VPGD Bình Hòa Tổ 19 ấp Phú An 1, xã Bình Hòa, tỉnh An Giang 9 An Giang Metro POP 13C2 Trần Văn Lẫm, P. Đông Xuyên, TP. Long Xuyên, tỉnh An Giang 10 Kiên Giang Trụ sở chi nhánh Số 259 Nguyễn Bỉnh Khiêm, Phường Vĩnh Thanh, Thành phố Rạch Gía, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam 11 Kiên Giang VPGD Rạch Giá Lô A2-07 đường Từ Dũ, Phường Vĩnh Quang, Thành phố Rạch Gía, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam 12 Kiên Giang VPGD Châu Thành Số 903, KP. Minh Long, thị trấn Minh Lương, huyện Châu Thành, tỉnh Kiên Giang, Việt Nam 13 Kiên Giang VPGD Tân Hiệp Số 102 ấp Đông Thành, xã Thạnh Đông A, Huyện Tân Hiệp, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam 14 Kiên Giang VPGD Kiên Lương Số 347 Quốc lộ 80, Thị trấn Kiên Lương, Huyện Kiên Lương, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam 15 Kiên Giang Metro POP Số 97B Trần Hưng Đạo, Phường Vĩnh Thanh Vân, Thành phố Rạch Gía, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam 16 Kiên Giang VPGD An Biên Tổ 4, Khu phố 2, Xã An Biên, Tỉnh An Giang 17 Cà Mau Trụ sở chi nhánh 135 Trần Hưng Đạo, Khóm 8, Phường 5, TP.Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam 18 Cà Mau VPGD Cái Nước 288 Quốc lộ 1A, Khóm 2, Thị trấn Cái Nước, Huyện Cái Nước, Tỉnh Cà Mau 19 Cà Mau Metro POP 0 số, đường số 1, Khu tái định cư, Phương 4, Tp.Cà Mai, tỉnh Cà Mau 20 Cà Mau Kho hàng Chi nhánh Ngô Quyền, khóm 6, Phường 1, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau 21 Cà Mau VPGD Trần Văn Thời Nguyễn Trung Trực, TT Trần Văn Thời, huyện Trần Văn Thời, tỉnh Cà Mau 22 Bạc Liêu Trụ sở chi nhánh 44-45 Ninh Bình, Khóm 4, Phường 2, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam 23 Bạc Liêu VPGD Giá Rai Khóm 5, Phường Hộ Phòng, Thị xã Giá Rai, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam 24 Bạc Liêu Metro POP 49 đường N7, khu dân cư Hoàng Phát, Phường 1, Thành phố Bạc Liêu, Tỉnh Bạc Liêu, Việt Nam 25 Bạc Liêu VPGD Phước Long Ấp Nội Ô, xã Phước Long, tỉnh Cà Mau 26 Đồng Tháp Trụ sở chi nhánh 4 Lý Thường Kiệt, Phường 1, Tp. Cao Lãnh, Đồng Tháp 27 Đồng Tháp VPGD Sa Đéc 225 Nguyễn Sinh Sắc, Khóm 2, Phường 2, Tp. Sa Đéc, Đồng Tháp 28 Đồng Tháp VPGD Hồng Ngự 50 Nguyễn Huệ, Phường An Thạnh, Tp. Hồng Ngự, Đồng Tháp 29 Đồng Tháp VPGD Lấp Vò Lý Thái Tổ, Khóm Bình Thạnh 2, TT. Lấp Vò, Huyện Lấp Vò, Đồng Tháp 30 Đồng Tháp VPGD Mỹ Hiệp Quốc lộ 30 - xã Mỹ Long, Huyện Cao Lãnh, Tỉnh Đồng Tháp 31 Hậu Giang Trụ sở chi nhánh 193H Trần Hưng Đạo, khu vực 3, Phường 5, Vị Thanh, Hậu Giang 32 Hậu Giang VPGD Cái Tắc 281, Quốc lộ L61, Ấp Xẻo Cao,Thạnh Xuân , Huyện Châu Thành A, Tỉnh Hậu Giang 33 Hậu Giang VPGD Ngã Bảy 13, Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Ngã Bảy, Thành phố Ngã Bảy, Hậu Giang 34 Hậu Giang Metro POP 09 Nguyễn Lữ, Khu vực 2, phường 4, TP Vị Thanh, tỉnh Hậu Giang 35 Hậu Giang VPGD Long Mỹ 144 CMT8, phường Thuận An, tx Long Mỹ, tỉnh Hậu Giang 36 Tiền Giang Trụ sở chi nhánh Số 284 Ấp Bắc, Phường 10, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam 37 Tiền Giang VPGD Cai Lậy Số 91 Võ Thanh Tâm, Phường 4, Thị Xã Cai Lậy, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam 38 Tiền Giang VPGD Cái Bè Số 405, Tổ 6, Khu 3, Thị Trấn Cái Bè, Huyện Cái Bè, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam 39 Tiền Giang VPGD Gò Công Số 31 Đồng Khởi, Khu phố 6, Phường 1, Thành Phố Gò Công, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam 40 Tiền Giang Metro POP 179C Ấp Mỹ Thạnh, xã Mỹ Phong, Thành phố.Mỹ Tho, tỉnh Tiền Giang. 41 Tiền Giang Điểm kinh doanh Tân Hiệp - Châu Thành Vui lòng liên hệ 1900.6600 42 Tiền Giang VPGD Chợ Gạo Vui lòng liên hệ 1900.6600 43 Tiền Giang Kho hàng Chi nhánh + Kho tạm dự phòng XLSC Số 32B, ấp 4, Xã Trung An, Thành phố Mỹ Tho, Tỉnh Tiền Giang, Việt Nam 44 Bến Tre Trụ sở chi nhánh 285K Khu phố 3, Phường Phú Tân, TP.Bến Tre, tỉnh Bến Tre, VN 45 Bến Tre VPGD Ba Tri Thửa đất số 440, 441 tờ bản đồ số 02, Khu phố 2, Thị Trấn Ba tri, huyện Ba tri, tỉnh Bến Tre, VN 46 Bến Tre VPGD Mỏ Cày Bắc Thửa đất số 87, tờ bản đồ số 15, Ấp Thanh Hoà, xã Thành An, huyện Mỏ Cày Bắc, tỉnh Bến Tre, VN 47 Bến Tre Kho hàng Chi nhánh 01 168K KP 3, Phường Phú Tân, TP.Bến Tre, tỉnh Bến Tre, VN 48 Bến Tre VPGD New Giồng Trôm VP mới dự kiến bổ sung tháng 11,12/2025 49 Bến Tre Kho hàng Chi nhánh 02 Thửa đất số 559, tời bản đồ số 4, ấp 3, xã Sơn Đông, TP.Bến Tre, tỉnh Bến Tre, VN 50 Cần Thơ Trụ sở chi nhánh 10 Phan Văn Trị, Phường Thới Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam 51 Cần Thơ VPGD Cờ đỏ 8 Hà Huy Giáp, ấp Thới Hòa, Thị Trấn Cờ Đỏ, Huyện Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam 52 Cần Thơ VPGD Thốt Nốt 328 Nguyễn Công Trứ, Phường Thốt Nốt, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam 53 Cần Thơ Metro POP 65B đường Ngô Thì Nhậm, Khu TĐC Thới Nhựt 1, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ 54 Cần Thơ Metro POP Số 600 Nguyễn Văn Cừ, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ 55 Cần Thơ Kho hàng Chi nhánh Khu số 4A địa chỉ 124 Võ Văn Kiệt, khu vực Bình Trung, Phường Long Hòa, Quận Bình Thủy, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam 56 Cần Thơ VPGD Ô Môn Số 43, đường Cách Mạng Tháng 8, khu vực 3, phường Châu Văn Liêm, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ 57 Vĩnh Long Trụ sở chi nhánh Số 68/11A Phạm Thái Bường, Phường, 4, Thành Phố Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, VN 58 Vĩnh Long VPGD Bình Minh Tổ 35, Khóm 2, Phường Cái Vồn, TX. Bình Minh, Tỉnh Vĩnh Long, VN 59 Vĩnh Long VPGD Vũng Liêm Số 18B, Tổ 12, Khóm 2, Thị Trấn Vũng Liêm, Huyện Vũng Liêm, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 60 Vĩnh Long Metro POP Số 302/2, Ấp Phước Ngươn A, Xã Phước Hậu, Huyện Long Hồ, Tỉnh Vĩnh Long, Việt Nam 61 Vĩnh Long Kho hàng Chi nhánh 67/24 Phó Cơ Điều, Phường 4, Tp. Vĩnh Long, Tỉnh Vĩnh Long, VN 62 Vĩnh Long VPGD Tam Bình VPGD mới dự kiến TK T11,T12 63 Trà Vinh Trụ sở chi nhánh 45 Nguyễn Đáng khóm 6 phường 7 TP Trà Vinh- tỉnh Trà Vnh-VN 64 Trà Vinh VPGD Cầu Ngang Khóm Minh Thuận B, Thị trấn Cầu Ngang, huyện Cầu Ngang, tỉnh Trà Vinh, VN 65 Trà Vinh VPGD Càng Long Quốc lộ 53, khóm 2, TT. Càng Long, tỉnh Trà Vinh 66 Trà Vinh Kho hàng Chi nhánh 02 Đường Nguyễn Đáng, khóm 6- phường 7- TP Trà Vinh, tỉnh Trà Vinh VN 67 Trà Vinh Kho hàng Chi nhánh 01 Ấp Sambua, Xã Lương Hòa, huyện Châu Thành-tỉnh Trà Vinh 68 Sóc Trăng Trụ sở chi nhánh SỐ 76 LÊ DUẨN, PHƯỜNG 3,THÀNH PHỐ SÓC TRĂNG,TỈNH SÓC TRĂNG 69 Sóc Trăng VPGD Vĩnh Châu khu TTTM tại thửa đất 235, Khóm 2, Phường 1, Thị Xã Vĩnh Châu, Tỉnh Sóc Trăng. 70 Sóc Trăng VPGD Kế Sách Ấp An Thành, Xã Kế Sách, Thành Phố Cần Thơ 71 Sóc Trăng VPGD Nhu Gia Ấp Khu 1, xã Nhu Gia, Thành Phố Cần Thơ 72 Sóc Trăng Metro POP Khóm 2, Phường 2, Thành phố Sóc Trăng, tỉnh Sóc Trăng. Lưu ý: Danh sách được tổng hợp từ hệ thống điểm giao dịch chính thức của FPT Telecom, cập nhật tháng 07/2026. Địa chỉ và mạng lưới có thể thay đổi theo thời điểm, bạn nên gọi tổng đài 1900.6600 để xác nhận trước khi tới trực tiếp. Khi cần tìm điểm giao dịch gần mình, danh sách chi nhánh lắp internet FPT sẽ giúp bạn nhanh chóng xác định nơi có thể đăng ký dịch vụ, ký hợp đồng, thanh toán cước hoặc nhận hỗ trợ thiết bị. Tuy vậy, không phải thủ tục nào cũng cần đến trực tiếp, vì nhiều yêu cầu có thể xử lý qua tổng đài hoặc kênh online. Trước khi ghé văn phòng, bạn nên liên hệ FPT Telecom để kiểm tra lại địa chỉ, giờ làm việc và hình thức hỗ trợ phù hợp với nhu cầu của mình.

Viễn thông - Công nghệ

Băng thông là gì? Định nghĩa và ảnh hưởng đến Internet

Băng thông là gì và vì sao yếu tố này ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ Internet? Theo FPT Telecom, băng thông là lượng dữ liệu tối đa mà một đường truyền mạng có thể truyền tải trong một khoảng thời gian nhất định, thường được đo bằng Mbps hoặc Gbps. Băng thông càng cao, khả năng xử lý dữ liệu càng lớn, giúp việc lướt web, xem phim, học tập, làm việc hay chơi game trực tuyến diễn ra nhanh và ổn định hơn. Băng thông là gì? Trong lĩnh vực mạng máy tính, băng thông (tiếng Anh: Bandwidth) là một thuật ngữ dùng để chỉ lượng dữ liệu tối đa có thể được truyền tải qua một kênh kết nối mạng trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một giây. Hãy tưởng tượng băng thông như độ rộng của một con đường cao tốc – nếu đường rộng (băng thông cao), nhiều xe (dữ liệu) có thể chạy qua cùng lúc với tốc độ nhanh. Ngược lại, nếu đường hẹp (băng thông thấp), các xe phải xếp hàng chờ đợi, gây ra hiện tượng tắc đường (mạng chậm, lag, bị ngắt kết nối). Trong ngữ cảnh Internet cá nhân, mỗi khi bạn lướt web, xem video YouTube, tải ứng dụng, hay chơi game online, dữ liệu từ máy chủ được gửi tới máy tính hoặc điện thoại của bạn. Băng thông chính là giới hạn tối đa lượng dữ liệu đó có thể truyền mỗi giây. Nếu gói cước của bạn có băng thông 100 Mbps, điều đó có nghĩa là tốc độ tải xuống tối đa lý thuyết là 100 megabit mỗi giây. Tại sao hiểu về băng thông lại quan trọng? Nắm rõ khái niệm băng thông giúp bạn: Lựa chọn gói cước phù hợp: Biết bạn cần bao nhiêu Mbps dựa trên nhu cầu sử dụng (học tập, làm việc, xem phim, chơi game) Đánh giá chất lượng dịch vụ: Kiểm tra xem nhà cung cấp có cung cấp tốc độ như cam kết hay không Khắc phục tình trạng mạng chậm: Hiểu nguyên nhân đằng sau độ trễ, lag, hoặc ngắt kết nối Tối ưu hóa trải nghiệm: Điều chỉnh các ứng dụng và thiết bị để sử dụng băng thông hiệu quả Đơn vị đo lường băng thông Băng thông được đo bằng một loạt các đơn vị, từ nhỏ tới lớn. Hai đơn vị phổ biến nhất mà bạn sẽ gặp là bit/giây (bps) và byte/giây (Bps). Bảng các đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu và ví dụ sử dụng Đơn vị Ký hiệu Định nghĩa Ví dụ sử dụng Kilobit/giây Kbps 1.000 bit/giây Kết nối Internet cũ (ADSL) Megabit/giây Mbps 1.000.000 bit/giây (hay 1.000 Kbps) Gói cước Internet cá nhân hiện đại Gigabit/giây Gbps 1.000.000.000 bit/giây (hay 1.000 Mbps) Kết nối cáp quang tốc độ cao, mạng doanh nghiệp Terabit/giây Tbps 1 triệu tỷ bit/giây Cơ sở hạ tầng Internet lõi, trung tâm dữ liệu Phân biệt Bit/giây (bps) và Byte/giây (Bps) Một byte bao gồm 8 bit. Do đó, nếu bạn thấy một file tải xuống với tốc độ hiển thị là 12 MB/s (megabyte/giây), điều đó tương đương với 96 Mbps (megabit/giây). Công thức chuyển đổi: 1 MBps = 8 Mbps Khi nhà cung cấp Internet quảng cáo gói cước "100 Mbps", họ đang nói về bit/giây (bps), không phải byte/giây. Vì vậy, tốc độ tải xuống thực tế mà bạn sẽ nhìn thấy trên trình duyệt hoặc ứng dụng là khoảng 12-12.5 MB/s. Phân biệt băng thông và tốc độ Internet Hai khái niệm này thường bị nhầm lẫn, nhưng chúng là hai thứ hoàn toàn khác nhau: Băng thông (Bandwidth) là khả năng lý thuyết tối đa của đường kết nối – nó cho biết đường truyền của bạn có thể xử lý bao nhiêu dữ liệu trên giây. Tốc độ Internet (Internet Speed) là tốc độ thực tế mà dữ liệu di chuyển qua kết nối của bạn. Nó bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như khoảng cách tới máy chủ, tắc nghẽn mạng, chất lượng thiết bị, và môi trường vật lý. Ví dụ thực tế: Bạn ký hợp đồng gói cước 50 Mbps với nhà cung cấp Internet (đây là băng thông được quảng cáo) Khi chạy test tốc độ vào giờ cao điểm, kết quả chỉ ra 35 Mbps (đây là tốc độ Internet thực tế) Sự chênh lệch này do tắc nghẽn mạng, khoảng cách từ điểm kết nối tới địa chỉ của bạn, và chất lượng thiết bị Ghi nhớ: Tốc độ Internet thực tế thường sẽ thấp hơn so với băng thông được quảng cáo. Điều này hoàn toàn bình thường và không phải sự gian dối của nhà cung cấp. Khoảng 85-90% băng thông được quảng cáo là mức hợp lý để mong đợi trong điều kiện bình thường. Những yếu tố ảnh hưởng đến băng thông Băng thông thực tế mà bạn nhận được không phải lúc nào cũng ổn định. Dưới đây là các yếu tố chính ảnh hưởng đến nó: Công nghệ kết nối Internet Loại công nghệ bạn sử dụng quyết định mức băng thông tối đa có thể: ADSL (Asynchronous Digital Subscriber Line): Tốc độ tối đa khoảng 24 Mbps – công nghệ lâu đời, phổ biến ở các vùng xa Cáp quang (FTTH - Fiber To The Home): Tốc độ có thể lên tới 1 Gbps hoặc cao hơn – công nghệ tiên tiến nhất hiện nay 4G/5G di động: Tốc độ từ 50 Mbps đến hơn 1 Gbps tùy theo công nghệ Wi-Fi 6 (802.11ax): Hỗ trợ tốc độ lý thuyết lên tới 9.6 Gbps, nhưng thực tế thấp hơn Số lượng thiết bị kết nối cùng lúc Khi bạn có nhiều thiết bị (máy tính, điện thoại, TV thông minh, camera IP, v.v.) kết nối vào cùng một mạng Wi-Fi, băng thông sẽ bị chia nhỏ. Nếu 5 người trong gia đình cùng lúc xem video 4K, download file, và chơi game online, tốc độ của mỗi người sẽ giảm đáng kể. Chất lượng dây cáp và thiết bị mạng Chất lượng dây cáp Ethernet, modem, router, và Access Point ảnh hưởng trực tiếp đến băng thông: Cáp Cat5e: Hỗ trợ băng thông lên tới 100 MHz, phù hợp cho mạng 100 Mbps Cáp Cat6 và Cat7: Hỗ trợ lên tới 250 MHz, thích hợp cho mạng tốc độ cao (1 Gbps trở lên) Router/Modem cũ: Có thể hạn chế tốc độ thực tế ngay cả khi gói cước hỗ trợ băng thông cao Khoảng cách và cản trở vật lý Nếu bạn sử dụng Wi-Fi, khoảng cách từ thiết bị tới router và các vật cản vật lý (tường, cửa, sắt) sẽ làm yếu tín hiệu và giảm tốc độ. Giờ cao điểm và tắc nghẽn mạng Vào buổi tối, cuối tuần, hoặc khi có sự kiện lớn trực tuyến, lượng người sử dụng Internet tăng đột biến. Nhà cung cấp dịch vụ có thể trải nghiệm tắc nghẽn, dẫn tới giảm tốc độ cho tất cả người dùng. Cách đo lường băng thông Để kiểm tra xem bạn có nhận được tốc độ như nhà cung cấp cam kết hay không, bạn có thể sử dụng các công cụ sau: Cách 1. Các công cụ đo tốc độ trực tuyến Bảng so sánh các công cụ kiểm tra tốc độ Internet Công cụ Đặc điểm Giao diện Speedtest.net Phổ biến, chính xác, hiển thị upload/download/ping Web browser, app mobile Fast.com Đơn giản, do Netflix phát triển, tập trung vào tốc độ download Web browser Google Speed Test Tích hợp sẵn trên Google Search khi bạn gõ "speed test" Google Search Ookla Speedtest Phiên bản chuyên nghiệp của Speedtest Web, app, desktop Cách 2. Cách đo lường thủ công Nếu bạn muốn có kết quả chi tiết hơn, bạn có thể đo lường thủ công: Tải xuống một file có kích thước đã biết (ví dụ: 100 MB) Ghi lại thời gian tải hoàn chỉnh (ví dụ: 10 giây) Tính toán tốc độ: (100 MB / 10 giây) × 8 = 80 Mbps Cách 3. Ba chỉ số quan trọng từ kết quả đo Download Speed (Tốc độ tải xuống): Tốc độ mà dữ liệu từ Internet được gửi tới máy của bạn – đây là chỉ số quan trọng nhất cho hầu hết người dùng Upload Speed (Tốc độ tải lên): Tốc độ mà dữ liệu từ máy bạn được gửi lên Internet – quan trọng nếu bạn cần upload file hoặc livestream Ping/Latency (Độ trễ): Thời gian (tính bằng mili giây) để dữ liệu di chuyển từ máy bạn tới máy chủ và quay lại – chỉ số này quan trọng cho chơi game online và cuộc gọi video Cách tối ưu hóa băng thông Nếu bạn cảm thấy mạng của mình bị chậm hoặc lag, dưới đây là các bước bạn có thể thực hiện để tối ưu hóa băng thông Bước 1: Kiểm tra số lượng thiết bị kết nối Tắt Wi-Fi trên các thiết bị không được sử dụng Ngắt kết nối các thiết bị thừa để tăng băng thông cho thiết bị chính Nếu có quá nhiều thiết bị, bạn nên nâng cấp lên gói cước với băng thông cao hơn Bước 2:  Tối ưu hóa vị trí router Đặt router ở vị trí trung tâm, cao và mở Tránh đặt router gần lò vi sóng, điện thoại không dây, hoặc các thiết bị phát sóng khác Giảm khoảng cách thiết bị tới router để tín hiệu mạnh hơn Bước 3: Nâng cấp thiết bị mạng Thay cáp Ethernet cũ bằng cáp Cat6 hoặc Cat7 chất lượng cao Nâng cấp router lên phiên bản hỗ trợ Wi-Fi 6 (802.11ax) để có tốc độ cao hơn Sử dụng Access Point thêm nếu nhà lớn để phạm vi sóng rộng hơn Bước 4: Đóng các ứng dụng tiêu tốn băng thông Kiểm tra các ứng dụng chạy ngầm (cập nhật hệ điều hành, đồng bộ hóa cloud, download tự động) Tắt cập nhật tự động trên các ứng dụng nếu không cần thiết Hạn chế streaming video 4K nếu băng thông không đủ Bước 5: Sử dụng các dịch vụ tối ưu hóa từ nhà cung cấp Một số nhà cung cấp Internet như FPT Telecom cung cấp các giải pháp tối ưu hóa: FPT Ultra Fast: Giảm tỷ lệ rớt gói (Packet Loss) và giảm ping cho trải nghiệm chơi game mượt mà F-Game: Gói cước chuyên dụng cho gaming với ưu tiên bandwidth cho game online VPN/CDN: Dịch vụ này giúp giảm độ trễ và tối ưu hóa kết nối Bạn cần đường truyền Internet ổn định để học tập, làm việc, giải trí hay kinh doanh? Hãy để FPT Telecom tư vấn gói cước phù hợp với nhu cầu và ngân sách của bạn. Điền thông tin vào form bên dưới, đội ngũ tư vấn sẽ liên hệ nhanh chóng để hỗ trợ lựa chọn gói cước, báo giá và sắp xếp lịch lắp đặt trong thời gian sớm nhất. Câu hỏi thường gặp về băng thông Dưới đây là những câu hỏi thường gặp về băng thông, giúp bạn hiểu rõ hơn về tốc độ mạng, cách đo lường, nguyên nhân gây chậm và phương pháp tối ưu kết nối Internet hiệu quả. Băng thông 100Mbps là gì? Băng thông 100Mbps là đường truyền Internet có khả năng truyền tối đa 100 Megabit dữ liệu mỗi giây trong điều kiện lý tưởng. Mức băng thông này đủ đáp ứng tốt nhu cầu học tập, làm việc, xem video 4K và chơi game của hầu hết hộ gia đình. Băng thông bộ nhớ là gì? Băng thông bộ nhớ là lượng dữ liệu tối đa mà RAM hoặc VRAM có thể truyền đến CPU hoặc GPU trong một giây. Băng thông càng cao thì khả năng xử lý dữ liệu của hệ thống càng nhanh. Làm thế nào để biết máy tính của tôi có bị "bóp" băng thông không? Chạy test tốc độ bằng các công cụ như Speedtest.net vào các giờ khác nhau trong ngày (sáng, chiều, tối). Nếu tốc độ vào giờ cao điểm luôn thấp hơn 50% so với gối cước cam kết, bạn có thể liên hệ nhà cung cấp để báo cáo vấn đề. Băng thông bao nhiêu là mạnh?  Đối với người dùng gia đình, băng thông từ 100–300Mbps được xem là mạnh và đáp ứng tốt hầu hết nhu cầu. Nếu sử dụng nhiều thiết bị hoặc có nhu cầu tải dữ liệu lớn, 500Mbps đến 1Gbps sẽ mang lại trải nghiệm tốt hơn. Làm thế nào để chọn gói cước có băng thông phù hợp? Hãy đánh giá nhu cầu của bạn: - Sử dụng cơ bản (email, duyệt web): 10-25 Mbps - Học tập/làm việc từ xa: 25-50 Mbps - Xem video HD, streaming: 50-100 Mbps - Gaming online, 4K streaming, gia đình lớn: 100-200 Mbps trở lên Hiểu rõ băng thông là gì giúp bạn chọn gói cước phù hợp, kiểm tra chất lượng mạng và tối ưu trải nghiệm Internet. Với nhu cầu kết nối ổn định, tốc độ cao, các gói cước từ FPT Telecom là lựa chọn đáng cân nhắc.

Viễn thông - Công nghệ

Lắp mạng FPT Bất Bạt: gói cước, chi phí và cách đăng ký T8/2026

Bạn đang muốn lắp mạng FPT Bất Bạt, Hà Nội nhưng chưa rõ khu vực có hạ tầng chưa, nên chọn gói nào và chi phí bao nhiêu? Lắp mạng FPT ở Bất Bạt là việc đăng ký dịch vụ Internet cáp quang của FPT Telecom cho các hộ tại xã Bất Bạt, khu vực Ba Vì phía tây Hà Nội, với gói cá nhân tham khảo từ 195.000đ mỗi tháng. Điều kiện tiên quyết là hạ tầng phải có sẵn theo đúng địa chỉ nhà bạn, nên bước đầu tiên luôn là kiểm tra khả năng kéo cáp tới nơi. Lắp mạng FPT ở Bất Bạt cần biết gì trước khi đăng ký Việc đầu tiên khi lắp mạng FPT ở Bất Bạt là xác minh hạ tầng cáp quang theo địa chỉ, vì đây là yếu tố quyết định có lắp được hay không. Bất Bạt nằm ở khu vực Ba Vì, phía tây Hà Nội, gồm nhiều thôn xóm trải rộng, có nơi dân cư đông và có nơi thưa hơn. Ở những trục đường chính và khu dân cư tập trung, khả năng có sẵn hạ tầng thường cao. Với nhà nằm sâu trong ngõ nhỏ hoặc khu vực xa trục cáp, kỹ thuật cần khảo sát thực tế trước khi báo lắp được. Một điểm hay bị hiểu nhầm: có văn phòng FPT ở gần không đồng nghĩa mọi địa chỉ quanh đó đều kéo cáp được ngay. Vì vậy đừng chốt lịch chuyển nhà hay bỏ nhà mạng cũ trước khi FPT xác nhận địa chỉ của bạn có hạ tầng. Cách an toàn là gọi tổng đài hoặc để lại địa chỉ để kỹ thuật kiểm tra, sau đó mới quyết định gói và ngày lắp. Nhà ở Bất Bạt nên chọn gói cước FPT nào? Cách chọn gói nhanh nhất là dựa vào loại nhà và số thiết bị kết nối, chứ không chỉ nhìn vào giá. Nhà cấp bốn hoặc căn hộ nhỏ một tầng thường chỉ cần một modem là đủ sóng, trong khi nhà hai đến ba tầng phổ biến ở Bất Bạt cần thêm bộ phát Wi-Fi để tránh chỗ mạnh chỗ yếu. Bảng dưới đây giúp bạn đối chiếu nhanh. Loại nhà Nhu cầu thường gặp Hướng chọn thiết bị Căn hộ nhỏ, nhà một tầng Vài thiết bị, xem phim, học và làm việc online Một modem Wi-Fi 6 là đủ Nhà hai đến ba tầng, nhiều vách Sóng phải phủ đều các tầng, kết nối nhiều máy Gói có kèm một đến hai Access Point Nhà lớn, smart home, stream 4K Nhiều người dùng cùng lúc, thiết bị thông minh Gói tốc độ cao kèm hai đến ba Access Point Lỗi hay gặp là chọn gói theo tốc độ cao nhất mà bỏ quên khâu phủ sóng. Với nhà nhiều tầng, thêm một Access Point thường tạo khác biệt lớn hơn là nâng tốc độ, vì điểm nghẽn thật sự nằm ở sóng Wi-Fi trong nhà chứ không phải băng thông ra ngoài. Giá các gói cước internet FPT tại Bất Bạt Mức giá phổ biến cho hộ gia đình bắt đầu từ khoảng 195.000đ mỗi tháng với gói cá nhân và tăng dần theo số bộ phát Wi-Fi đi kèm. Bảng dưới đây là dữ liệu tham khảo của các gói FPT Telecom, dùng để ước lượng chi phí khi bạn cân nhắc lắp mạng, giá cuối cùng còn phụ thuộc khu vực và chương trình đang áp dụng. Gói Internet cá nhân cho người ở riêng và gia đình nhỏ Gói cước Tốc độ Thiết bị đi kèm Phù hợp Giá cước (chỉ từ) Giga 300 Mbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6 Người ở một mình, gia đình nhỏ, căn hộ chung cư 195.000đ Sky 1 Gbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6 Người ở một mình, gia đình nhỏ, căn hộ chung cư 195.000đ Giga F1 300 Mbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6, Access Point Phủ sóng ổn định cho nhà ít tầng, diện tích nhỏ 205.000đ Sky F1 1 Gbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6, Access Point Phủ sóng mạnh cho nhà nhiều tầng, không gian rộng 210.000đ Sky F2 1 Gbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6, 2 Access Point Phủ sóng mạnh cho nhà nhiều tầng, không gian rộng 230.000đ Gói Internet gia đình cho nhà nhiều tầng và nhiều thiết bị Gói cước Tốc độ Thiết bị đi kèm Phù hợp Giá cước Internet Giga F1 300 Mbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6, 1 Access Point Gia đình nhà nhiều tầng, smart home 205.000đ Internet Sky F1 1 Gbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6, 1 Access Point Kết nối 8+ thiết bị, stream 4K, tác vụ nặng 210.000đ Internet Giga F2 300 Mbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6, 2 Access Point Gia đình có nhiều thiết bị, môi trường nhiều vách 225.000đ Internet Sky F2 1 Gbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6, 2 Access Point Gia đình lớn, smart home, nhu cầu tối đa 230.000đ Internet Giga F3 300 Mbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6, 3 Access Point Stream mượt, phủ khắp nhà, Wi-Fi ổn định 245.000đ Internet Sky F3 1 Gbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6, 3 Access Point Gia đình lớn, kết nối cao, smart home 255.000đ Lưu ý: Giá bán và các chương trình khuyến mãi có thể thay đổi tùy thời điểm. Bạn nên liên hệ tư vấn để được báo giá chi tiết nhất theo khu vực. XEM CHI TIẾT GIÁ LẮP ĐẶT Chi phí lắp đặt và những khoản cần lưu ý Ngoài cước hàng tháng, chi phí lắp mạng còn phụ thuộc vào hình thức đóng cước và thiết bị. Nhiều chương trình miễn phí công lắp đặt và tặng modem khi đóng trước nhiều tháng, nhưng điều kiện cụ thể thay đổi theo thời điểm và khu vực, nên hãy hỏi rõ trước khi ký. Vài khoản dễ bị bỏ sót khi tính tổng chi phí thực tế: Cách đóng cước: đóng theo tháng thường không được ưu đãi bằng đóng trước 6 hoặc 12 tháng, phần chênh lệch có thể đáng kể trong một năm. Thiết bị phát thêm: nếu nhà nhiều tầng cần thêm Access Point ngoài gói, nên xác nhận đó là chi phí một lần hay tính vào cước. Dây và công đi dây phức tạp: nhà xa trục cáp hoặc cần đi dây âm tường có thể phát sinh, hãy hỏi kỹ khi khảo sát. Combo truyền hình: nếu có nhu cầu xem FPT Play thì combo thường lợi hơn mua lẻ, còn không thì đừng gộp cho tốn. Nguyên tắc an toàn là yêu cầu báo giá trọn gói gồm cước, thiết bị và công lắp cho đúng địa chỉ của bạn, thay vì chỉ nhìn con số cước tháng thấp nhất. Quy trình đăng ký và lắp đặt mạng FPT tại Bất Bạt Từ lúc đăng ký đến khi có mạng dùng thường đi qua bốn bước rõ ràng. Nắm trước các bước này giúp bạn chủ động về thời gian và tránh chờ đợi. Để lại địa chỉ và số điện thoại qua tổng đài hoặc form đăng ký để kỹ thuật kiểm tra hạ tầng tại nơi bạn ở. Nhận tư vấn gói phù hợp theo loại nhà, số thiết bị và ngân sách, sau đó chốt gói và hình thức đóng cước. Hẹn lịch khảo sát và lắp đặt, kỹ thuật đến kéo cáp, lắp modem và bộ phát Wi-Fi nếu có. Kiểm tra tốc độ, đổi tên và mật khẩu Wi-Fi, xác nhận sóng phủ đủ các phòng trước khi kết thúc. Thời gian lắp thường nhanh nếu khu vực đã có sẵn hạ tầng, còn nơi cần kéo thêm cáp có thể lâu hơn. Vì vậy nên đăng ký sớm một vài ngày thay vì cần dùng gấp mới gọi. Văn phòng giao dịch FPT gần khu vực Bất Bạt Khi cần hỗ trợ trực tiếp như đóng cước, đổi thiết bị hay tư vấn tại quầy, bạn có thể tới các điểm giao dịch FPT gần Bất Bạt nhất ở khu vực Ba Vì và Sơn Tây. Đây là các điểm tham khảo, bạn nên gọi trước để xác nhận điểm nào đang phục vụ nhu cầu của mình. Điểm giao dịch Địa chỉ Khu vực VPGD Ba Vì Số 560 Phố Nả, thôn Vĩnh Phệ, xã Chu Minh, Ba Vì, Hà Nội Ba Vì (khu vực Quảng Oai) Điểm FPT Ba Vì (Tản Lĩnh) Thôn Đức Thịnh, xã Tản Lĩnh, Ba Vì, Hà Nội Ba Vì (khu vực Suối Hai) VPGD Sơn Tây Số 35 La Thành, Phú Thịnh, Sơn Tây, Hà Nội Sơn Tây Lưu ý: Danh sách điểm giao dịch có thể thay đổi theo thời điểm. Bạn nên kiểm tra lại thông tin liên hệ, giờ làm việc và hạ tầng theo địa chỉ trước khi đến trực tiếp hoặc đăng ký lắp đặt. Việc có điểm giao dịch gần không đồng nghĩa mọi địa chỉ quanh đó đều đã có hạ tầng, mỗi nhà vẫn cần kỹ thuật xác nhận riêng. Kinh nghiệm chọn gói để wifi khỏe trong nhà nhiều tầng Muốn Wi-Fi mạnh đều, việc bố trí bộ phát quan trọng ngang với việc chọn tốc độ gói. Nhiều nhà ở Bất Bạt có kết cấu hai đến ba tầng, tường dày, nên một modem đặt ở tầng một khó phủ tới tầng trên cùng. Trong trường hợp đó, gói kèm Access Point cho hiệu quả rõ rệt hơn so với việc chỉ tăng băng thông. Vài kinh nghiệm giúp đổi công sức lấy kết quả thực tế: Đặt modem ở vị trí trung tâm và thoáng, tránh nhét trong tủ hay góc khuất sau tủ lạnh. Với nhà ba tầng, một Access Point ở tầng giữa thường phủ tốt hơn hai thiết bị đặt lệch về một phía. Nếu chủ yếu dùng điện thoại và xem phim, gói 300 Mbps đã đủ, không nhất thiết phải lên 1 Gbps. Nhà có nhiều người xem 4K hoặc chơi game cùng lúc thì ưu tiên gói tốc độ cao kèm nhiều bộ phát.   Câu hỏi thường gặp khi lắp mạng FPT ở Bất Bạt Lắp mạng FPT ở Bất Bạt có được không? Khả năng lắp phụ thuộc vào hạ tầng theo từng địa chỉ. Nhiều khu dân cư tập trung ở Bất Bạt và khu vực Ba Vì đã có hạ tầng, nhưng nhà nằm sâu trong ngõ hoặc khu xa trục cáp cần kỹ thuật khảo sát trước, nên hãy để lại địa chỉ để được kiểm tra chính xác. Chi phí lắp mạng FPT ở Bất Bạt khoảng bao nhiêu? Cước gói cá nhân tham khảo từ 195.000đ mỗi tháng và tăng dần theo số bộ phát Wi-Fi đi kèm. Nhiều thời điểm có ưu đãi miễn phí lắp đặt hoặc tặng thiết bị khi đóng trước, nhưng mức cụ thể thay đổi theo khu vực nên cần hỏi tư vấn để có báo giá đúng. Nhà nhiều tầng ở Bất Bạt nên chọn gói nào? Nhà hai đến ba tầng nên chọn gói có kèm Access Point như nhóm F1, F2 hoặc F3 để phủ sóng đều các tầng. Số Access Point nên tương ứng số tầng và diện tích, thay vì chỉ chọn gói tốc độ cao nhất mà thiếu thiết bị phát. Lắp mạng FPT ở Bất Bạt mất bao lâu? Nếu khu vực đã có sẵn hạ tầng, việc lắp thường diễn ra nhanh sau khi chốt gói và hẹn lịch. Nơi cần kéo thêm cáp hoặc đi dây phức tạp có thể lâu hơn, vì vậy nên đăng ký sớm vài ngày thay vì đợi đến lúc cần gấp. Văn phòng giao dịch FPT gần Bất Bạt ở đâu? Gần nhất là điểm giao dịch FPT ở khu vực Ba Vì, ngoài ra còn có văn phòng tại Sơn Tây. Bạn nên gọi tổng đài trước để xác nhận điểm nào đang hoạt động và hỗ trợ đúng nhu cầu của mình. Nếu nhà bạn ở khu dân cư có sẵn hạ tầng, lắp mạng FPT ở Bất Bạt là phương án hợp lý với mức cước khởi điểm dễ chịu và nhiều lựa chọn theo loại nhà. Việc cần làm ngay không phải là chốt gói đắt nhất, mà là để lại địa chỉ cho kỹ thuật kiểm tra hạ tầng, rồi chọn gói vừa đủ tốc độ và đủ bộ phát cho số tầng nhà mình. Làm đúng thứ tự này, bạn tránh được cả cảnh chờ lắp lẫn cảnh trả tiền cho tốc độ không dùng hết.

Viễn thông - Công nghệ

Lỗi cáp quang FPT: Nguyên nhân và cách khắc phục tại nhà

Mạng FPT đột nhiên mất kết nối, đèn modem báo đỏ, bạn không biết nên tự kiểm tra hay gọi kỹ thuật ngay? Lỗi cáp quang FPT thường xảy ra khi đường tín hiệu quang bị đứt, lỏng đầu nối hoặc thiết bị đầu cuối gặp sự cố, khiến internet gián đoạn hoàn toàn hoặc chập chờn liên tục. Bài viết dưới đây Mạng Internet giúp bạn nhận đúng dấu hiệu, tự kiểm tra tại nhà theo từng bước và biết khi nào nên dừng lại để gọi hỗ trợ kỹ thuật. Lỗi cáp quang FPT là gì? Lỗi cáp quang FPT là tình trạng đường truyền internet bị gián đoạn do tín hiệu ánh sáng trong sợi quang không truyền được tới modem tại nhà, khiến thiết bị mất kết nối hoàn toàn hoặc hoạt động chập chờn. Vì cáp quang truyền dữ liệu bằng xung ánh sáng thay vì tín hiệu điện, chỉ cần một điểm đứt, gãy, ẩm hoặc lỏng trên toàn tuyến cũng đủ làm gián đoạn cả đường truyền, khác với cáp đồng vốn còn có thể hoạt động yếu khi bị chập nhẹ. Trên thực tế, lỗi này hiếm khi bắt nguồn từ phía nhà mạng. Phần lớn nguyên nhân đến từ các yếu tố khách quan bên ngoài nhà khách hàng: Cáp quang thuê bao bị đứt do xe cộ va quệt, thi công xây dựng hoặc rơi vật liệu khi dựng giàn giáo. Điện lực địa phương thanh thải, gom lại dây trên cột điện và vô tình cắt nhầm dây tín hiệu. Thời tiết xấu như mưa lớn, bão, sấm sét làm hỏng cáp treo hoặc cáp chôn nông, hoặc làm ẩm các mối nối. Sự cố trên tuyến cáp quang biển quốc tế, thường ảnh hưởng đến tốc độ truy cập các dịch vụ nước ngoài nhiều hơn là mất mạng hoàn toàn trong nước. Modem, đầu kết nối quang hoặc dây LAN trong nhà bị lỏng, hỏng hoặc xuống cấp sau thời gian dài sử dụng. Dịch vụ tạm ngưng do chưa thanh toán cước, khiến hệ thống tự động chặn kết nối dù đường truyền vật lý vẫn bình thường. Dấu hiệu nhận biết mạng đang gặp lỗi cáp quang FPT Không phải lúc nào lỗi cáp quang cũng hiện rõ thông báo trên màn hình. Bảng dưới đây giúp bạn đối chiếu nhanh dấu hiệu đang gặp phải với khả năng nguyên nhân và mức độ cần xử lý. Dấu hiệu quan sát được Khả năng nguyên nhân Mức ưu tiên xử lý Trình duyệt tự chuyển sang trang báo lỗi kèm dòng chữ Cable failed Modem mất tín hiệu quang, thường do đứt hoặc lỏng dây thuê bao Cao, cần kiểm tra ngay Đèn PON hoặc LOS trên modem nhấp nháy đỏ hoặc tắt hẳn Không nhận được tín hiệu quang từ nhà mạng Cao, cần kiểm tra ngay Toàn bộ thiết bị trong nhà cùng lúc mất mạng Sự cố ở modem hoặc đường cáp chính, không phải lỗi từng thiết bị Cao, cần kiểm tra ngay Mạng chập chờn, khó vào các trang hoặc dịch vụ quốc tế Nghi ngờ ảnh hưởng từ tuyến cáp quang biển Trung bình, theo dõi thêm Tốc độ chậm bất thường kéo dài, không rõ lý do Có thể do modem quá tải, cấu hình sai hoặc nhiều thiết bị dùng cùng lúc Trung bình, kiểm tra thiết bị trước Cách tự kiểm tra và khắc phục lỗi cáp quang FPT tại nhà? Trước khi gọi tổng đài, bạn có thể tự thực hiện tuần tự các bước sau. Phần lớn trường hợp lỗi nhẹ như lỏng dây hoặc modem treo đều xử lý được ngay mà không cần chờ kỹ thuật viên đến tận nhà. Khởi động lại modem quang (ONT). Nhấn nút nguồn hoặc rút phích cắm, chờ khoảng vài phút rồi cắm lại. Quan sát đèn PON và LOS, nếu chuyển sang sáng xanh ổn định nghĩa là đường truyền đã được khôi phục. Kiểm tra dây cáp quang phía sau modem. Rút dây ra, quan sát toàn bộ đoạn dây, đặc biệt tại các điểm gập, xem có dấu hiệu gãy hoặc đứt hay không. Nếu dây còn nguyên vẹn, cắm lại thật chắc và khởi động lại thiết bị một lần nữa. Kiểm tra dây mạng LAN và đầu kết nối RJ45. Đảm bảo dây đạt chuẩn Cat5e hoặc Cat6, không bị đứt ngầm hoặc cong gập tại điểm nối. Nếu chân đồng bên trong đầu RJ45 bị oxi hóa hoặc cong, nên thay đầu nối mới. Vệ sinh và kiểm tra cổng kết nối Ethernet. Rút dây, lau sạch bụi tại cổng kết nối trên modem và trên thiết bị, sau đó cắm lại chắc chắn. Kiểm tra cấu hình mạng cơ bản. Nếu modem có tín hiệu nhưng thiết bị vẫn không vào được mạng, thử đổi DNS sang DNS công cộng như 8.8.8.8, hoặc đăng nhập trang quản trị modem để kiểm tra lại thông tin tài khoản PPPoE do FPT cấp khi lắp đặt. Nếu firmware modem đã lâu chưa cập nhật, có thể cập nhật lên phiên bản mới nhất từ trang quản trị thiết bị. Thử kết nối bằng một thiết bị khác. Nếu điện thoại vào được mạng nhưng máy tính thì không, nhiều khả năng lỗi nằm ở thiết bị đó chứ không phải ở cáp quang, giúp bạn khoanh vùng nguyên nhân chính xác hơn trước khi gọi hỗ trợ. Khi nào tự xử lý được, khi nào cần gọi kỹ thuật ngay? Không phải mọi trường hợp đều nên tự loay hoay xử lý. Bảng dưới đây giúp bạn quyết định nhanh nên tiếp tục tự kiểm tra hay dừng lại để gọi hỗ trợ. Tình huống Có thể tự xử lý Nên gọi kỹ thuật ngay Modem báo lỗi sau khi mất điện hoặc mới cắm lại Có, thử khởi động lại trước Nếu khởi động lại vẫn không lên đèn Dây cáp hoặc dây LAN trong nhà lỏng, chưa gãy Có, cắm lại hoặc thay dây mới Không cần nếu đã khắc phục xong Dây cáp quang bên ngoài nhà bị đứt, cần leo trèo hoặc kiểm tra trên cột điện Không, tuyệt đối không tự trèo kiểm tra Có, gọi ngay vì lý do an toàn Trời đang mưa to, sấm sét hoặc có bão Không nên tự kiểm tra dây ngoài trời Có, chờ thời tiết ổn định hoặc báo lỗi qua ứng dụng trước Đã thử hết các bước cơ bản mà đèn vẫn đỏ Không còn thao tác nào thêm để thử Có, gọi hotline để kỹ thuật viên kiểm tra Khi cần hỗ trợ, bạn có thể gọi hotline 1900 6600 hoặc báo sự cố trực tiếp qua ứng dụng Hi FPT để kỹ thuật viên kiểm tra từ xa trước khi cử người đến tận nơi. Nếu tình trạng vẫn tiếp diễn hoặc bạn không chắc chắn nên tự thao tác tiếp hay không, đội ngũ kỹ thuật có thể hỗ trợ kiểm tra đúng nguyên nhân trước khi cử người đến tận nhà. Lỗi cáp quang FPT sau mưa bão cần lưu ý gì? Mưa bão là thời điểm dễ xảy ra lỗi cáp quang diện rộng nhất, vì phần lớn hạ tầng cáp treo đi chung cột điện lực và cây xanh ven đường. Khi cây đổ, ngập nước hoặc gió giật mạnh làm hỏng đoạn cáp trên không, nhiều hộ trong cùng khu vực có thể mất mạng cùng lúc chứ không riêng một nhà. Trong tình huống này, bạn nên lưu ý một số điểm khác so với lỗi thông thường: Không tự ý ra ngoài kiểm tra hoặc chạm vào dây cáp, hộp đấu nối khi trời còn mưa gió, vì nguy cơ liên quan đến điện và cây đổ là có thật, không chỉ là vấn đề mạng. Nếu sự cố ảnh hưởng cả khu vực, thời gian khắc phục thường lâu hơn lỗi đơn lẻ vì cần xác định đúng điểm đứt trên tuyến cáp rồi mới hàn nối lại, đặc biệt khi nhiều đoạn cùng bị ảnh hưởng. Trong lúc chờ xử lý, bạn có thể dùng tạm dữ liệu di động và bật chia sẻ Internet (Hotspot) trên điện thoại cho các thiết bị khác, lưu ý theo dõi dung lượng để tránh phát sinh chi phí ngoài ý muốn. Theo dõi thông báo từ FPT Telecom qua SMS hoặc ứng dụng Hi FPT, vì với sự cố diện rộng, hệ thống thường đã ghi nhận khu vực bị ảnh hưởng và đang xử lý mà không cần bạn phải gọi báo lại nhiều lần. Đã sửa xong nhưng mạng vẫn yếu, chậm thì do đâu? Mạng vẫn yếu sau khi lỗi cáp quang đã được khắc phục thường không có nghĩa là sự cố chưa xử lý xong, mà đến từ một trong ba nhóm nguyên nhân sau. Theo thông tin từ FPT Telecom, quá trình khôi phục hoàn toàn đường truyền, đặc biệt khi sự cố liên quan đến tuyến cáp quang biển quốc tế, có thể cần thêm thời gian để ổn định lại dù modem đã lên đèn bình thường. Băng thông tạm thời bị nghẽn. Ngay sau khi đường truyền được khôi phục, lượng người dùng truy cập cùng lúc trong khu vực thường tăng đột biến, khiến tốc độ chưa ổn định ngay lập tức. Thiết bị tại nhà chưa được cấu hình lại. Modem hoặc router đôi khi cần khởi động lại thêm một lần hoặc cấu hình lại cho phù hợp với đường truyền mới sau khi tuyến cáp được nối lại. Gói cước hiện tại không còn đủ đáp ứng nhu cầu sử dụng. Nếu nhà bạn có nhiều thiết bị cùng dùng mạng, làm việc từ xa hoặc chơi game trực tuyến, cảm giác mạng yếu đôi khi không phải do lỗi mà do băng thông của gói cước đang dùng đã không còn phù hợp với số lượng thiết bị hiện tại. Nếu mạng vẫn chậm kéo dài dù đã khởi động lại thiết bị nhiều lần, bạn nên liên hệ để kỹ thuật viên kiểm tra trực tiếp tuyến truyền dẫn thay vì tiếp tục tự đoán nguyên nhân. Câu hỏi thường gặp về lỗi cáp quang FPT Lỗi cáp quang FPT thường mất bao lâu để khắc phục? Thời gian xử lý phụ thuộc vào mức độ sự cố. Lỗi do lỏng dây hoặc modem treo có thể tự khắc phục trong vài phút, trong khi lỗi do đứt cáp thuê bao cần kỹ thuật viên đến hàn nối nên sẽ mất nhiều thời gian hơn, đặc biệt nếu sự cố xảy ra trên diện rộng sau mưa bão. Gọi báo lỗi cáp quang FPT ở đâu? Bạn có thể gọi hotline 1900 6600 hoặc báo sự cố trực tiếp qua ứng dụng Hi FPT để được kỹ thuật viên kiểm tra và hướng dẫn xử lý. Trong lúc chờ sửa cáp quang có cách nào dùng mạng tạm không? Bạn có thể dùng dữ liệu di động và bật chia sẻ Internet trên điện thoại cho các thiết bị khác trong nhà, nên hạn chế các hoạt động tốn nhiều băng thông như xem video độ phân giải cao để tránh phát sinh chi phí ngoài ý muốn. Lỗi cáp quang có phải do lỗi từ phía FPT không? Phần lớn trường hợp không xuất phát từ phía nhà mạng mà đến từ các yếu tố khách quan bên ngoài như đứt cáp do thi công, thời tiết hoặc điện lực thanh thải dây, nên bạn không cần quá lo lắng nếu gặp phải. Nếu đã thử hết các bước tự kiểm tra ở trên mà đèn modem vẫn báo đỏ hoặc mạng vẫn chập chờn, việc dừng lại và gọi hotline sẽ nhanh hơn là tiếp tục tự mày mò, nhất là trong điều kiện thời tiết xấu khi tự kiểm tra dây cáp ngoài trời tiềm ẩn rủi ro thật sự. Với các trường hợp lỗi cáp quang FPT nằm gọn trong nhà như lỏng dây, modem treo hoặc sai cấu hình, bạn hoàn toàn có thể tự xử lý xong trong vài phút theo đúng thứ tự các bước đã nêu.

Viễn thông - Công nghệ

Bảng giá Combo Internet và truyền Hình FPT và ưu đãi T7/2026

Bạn đang phân vân giữa lắp Internet riêng và đăng ký gói giải trí cho cả nhà? Combo Internet và truyền hình cáp FPT gộp hai dịch vụ vào chung một đường truyền, một hóa đơn và một lần lắp đặt, giúp bạn tiết kiệm chi phí mà vẫn xem được phim bản quyền, bóng đá và hàng trăm kênh truyền hình trên tivi. Bài viết này Mạng Internet sẽ giúp bạn hiểu gói combo gồm gì, giá bao nhiêu và nên chọn gói nào. Combo Internet và truyền hình cáp FPT là gì? Nói một cách dễ hiểu, đây là gói dịch vụ gộp chung đường truyền Internet cáp quang và dịch vụ truyền hình FPT Play chạy song song trên cùng một sợi cáp quang vào nhà bạn. Thay vì đăng ký hai dịch vụ riêng biệt với hai hợp đồng, hai hóa đơn và hai lần hẹn kỹ thuật, bạn chỉ cần một lần đăng ký duy nhất là dùng được cả mạng lẫn tivi. Có một điểm nhiều người hiểu nhầm mà chúng tôi muốn nói thẳng để bạn không bị nhầm lẫn. Truyền hình của FPT không phải là truyền hình cáp analog kiểu cũ hay truyền hình vệ tinh chảo thu. Bản chất đây là truyền hình IPTV và OTT thế hệ mới, phát nội dung qua chính đường Internet cáp quang tốc độ cao. Vì thế bạn xem được cả trên tivi thông qua đầu thu FPT Play Box lẫn trên điện thoại, máy tính bảng và laptop qua ứng dụng. Nhiều khách hàng vẫn quen gọi là truyền hình cáp nên chúng tôi giữ cách gọi này cho gần gũi, nhưng về công nghệ thì nó hiện đại và linh hoạt hơn cáp truyền thống rất nhiều. Ưu điểm lớn nhất của việc dùng chung một đường truyền là nhà bạn chỉ cần kéo một sợi cáp, gọn gàng và thẩm mỹ. Tín hiệu cáp quang cũng ít bị ảnh hưởng bởi thời tiết, chiều dài dây hay nhiễu điện từ, nên chất lượng xem ổn định hơn so với các loại truyền hình cũ. Vì sao nên chọn combo thay vì lắp riêng lẻ? Lý do được nhắc đến nhiều nhất là tiết kiệm. Nếu bạn đã có nhu cầu lắp mạng, thì việc bổ sung thêm truyền hình theo dạng combo thường rẻ hơn đáng kể so với việc mua truyền hình như một dịch vụ tách rời. Theo bảng giá hiện hành của chúng tôi, khoảng chênh lệch giữa gói chỉ Internet và gói combo có kèm truyền hình ở cùng một tốc độ thường chỉ vào khoảng 10.000đ đến 15.000đ mỗi tháng tùy khu vực. Đây là con số rất khác với suy nghĩ của nhiều người rằng thêm truyền hình là phải trả thêm cả trăm nghìn. Ngoài chi phí, combo còn gọn về mặt quản lý. Bạn chỉ theo dõi một hóa đơn, thanh toán một lần, và khi có sự cố thì chỉ cần gọi một tổng đài là được hỗ trợ cho cả mạng lẫn truyền hình. So với việc chạy hai nhà cung cấp khác nhau, cách này đỡ rắc rối hơn hẳn, nhất là với các gia đình bận rộn hoặc người lớn tuổi không rành thủ tục. Tất nhiên, combo không phải là lựa chọn bắt buộc với mọi người, và ở phần sau chúng tôi sẽ chỉ ra những trường hợp bạn không nên lắp combo để tránh lãng phí. Nhưng nếu nhà bạn có tivi và có thói quen xem phim, xem bóng đá hay các chương trình giải trí, thì đây thường là phương án đáng cân nhắc nhất. Bảng giá combo Internet và truyền hình cáp FPT mới nhất Dưới đây là bảng giá các gói combo Internet và truyền hình FPT Play dành cho cá nhân và gia đình, chia theo khu vực gồm Tỉnh, Ngoại thành và Nội thành. Mức giá đã bao gồm cả hai dịch vụ Internet và truyền hình, và đã bao gồm thuế VAT 10 phần trăm. Gói cước Tốc độ Giá Ngoại thành Giá Nội thành Conbo GIGA 300 Mbps 215.000đ 265.000đ Conbo SKY 1 Gbps / 300 Mbps 230.000đ 270.000đ Conbo META 1 Gbps 360.000đ 380.000đ Conbo F-Game 1 Gbps 260.000đ 290.000đ Một vài thông tin quan trọng đi kèm nhóm gói combo phổ thông này để bạn nắm rõ trước khi đăng ký: Tiện ích giải trí: gần 200 kênh truyền hình trong nước và quốc tế, kèm UEFA Champions League và V.League, cùng kho phim chiếu rạp, YouTube, Karaoke, hài kịch và nhiều nội dung khác. Thiết bị tặng kèm: miễn phí 01 Modem Wi-Fi và 01 bộ đầu thu FPT HD 4K. Phí hòa mạng: 299.000đ hoặc 399.000đ khi đăng ký hình thức trả trước, tùy gói. Với hình thức trả sau, phí là 550.000đ và cần hộ khẩu trùng với địa chỉ lắp đặt. Giá trên đã bao gồm thuế VAT 10 phần trăm. Mức giá có thể thay đổi theo từng quận, huyện và tỉnh. Gói Combo Thể Thao xem Ngoại Hạng Anh (V.VIP) Nếu bạn là tín đồ bóng đá và muốn xem trọn Ngoại Hạng Anh, dòng gói combo phổ thông ở trên chưa đủ. Bạn cần chọn nhóm Combo Thể Thao thuộc phân khúc V.VIP, đây là gói có bản quyền Ngoại Hạng Anh. Giá khác nhau giữa hai khu vực, gồm Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, và các Tỉnh còn lại. Gói cước Tốc độ Giá Hà Nội / TP.HCM Giá các Tỉnh Combo Thể Thao Sky 1 Gbps / 300 Mbps 299.000đ 269.000đ Combo Thể Thao Meta 1 Gbps 399.000đ 369.000đ Combo Thể Thao Sky F1 1 Gbps / 300 Mbps 319.000đ 289.000đ Combo Thể Thao Meta F1 1 Gbps 419.000đ 389.000đ Về thiết bị đi kèm, hai gói Combo Thể Thao Sky và Meta được trang bị Modem Wi-Fi 6 và FPT Play Box. Hai bản có hậu tố F1 là Combo Thể Thao Sky F1 và Meta F1 được trang bị thêm 01 Access Point ngoài Modem Wi-Fi 6 và FPT Play Box, phù hợp với nhà rộng hoặc nhiều tầng cần phủ sóng khỏe hơn. Vì mức giá và ưu đãi có thể thay đổi theo thời điểm, bạn nên gọi 1900.6600 để được xác nhận con số áp dụng cho khu vực nhà mình. Chọn gói combo nào cho từng nhu cầu? Chọn gói đúng quan trọng hơn chọn gói đắt. Dưới đây là gợi ý theo từng kiểu hộ gia đình để bạn khỏi mất thời gian phân vân. Nhu cầu của bạn Gói combo gợi ý Vì sao phù hợp Ở một mình, căn hộ, ít thiết bị Combo Giải trí hoặc Combo Truyền hình Giá tối ưu, đủ tốc độ xem phim và lướt web Gia đình nhà nhiều tầng, nhiều người Combo Sky F1 hoặc Combo Sky F2 Có Access Point phủ sóng khỏe, xem 4K mượt Game thủ, streamer, vừa chơi vừa xem Combo F-Game Tích hợp Ultra Fast giảm ping, kèm truyền hình Biệt thự, căn hộ cao cấp, nhu cầu tối đa Combo Lux500 hoặc Combo Lux800 Chuẩn Wi-Fi 6 cao cấp, chịu tải nhiều thiết bị Một mẹo nhỏ khi chọn tốc độ. Với nhu cầu xem truyền hình và phim thông thường, gói 300 Mbps đã dư sức. Bạn chỉ nên nhảy lên gói 1 Gbps nếu nhà tải nặng, nhiều thiết bị chạy cùng lúc hoặc thường xuyên tải file lớn. Đừng để bảng thông số cao ngất hấp dẫn bạn trả tiền cho phần băng thông mà cả nhà không dùng hết. Bạn vẫn chưa chắc nên chọn gói combo nào? Hãy để lại nhu cầu sử dụng, chúng tôi sẽ so sánh nhanh các gói và tư vấn phương án tiết kiệm nhất cho gia đình bạn. Combo FPT Play có những gì đáng xem? Phần khiến gói combo trở nên đáng tiền chính là kho nội dung FPT Play đi kèm. Với đầu thu FPT Play Box, bạn xem được hơn 130 kênh truyền hình trong nước và quốc tế, cùng kho phim truyền hình, phim điện ảnh và anime bản quyền từ Hàn Quốc, Trung Quốc, Thái Lan và Âu Mỹ. Số kênh cụ thể tùy theo gói bạn chọn, nên bạn hãy hỏi nhân viên tư vấn để biết chính xác lineup hiện hành. Với người mê thể thao, đây là điểm cộng lớn. Kho thể thao của FPT Play có bản quyền nhiều giải đấu hàng đầu, trong đó có bóng đá Ngoại hạng Anh trọn mùa giải, các giải lớn như FIFA World Cup, FA Cup, SEA Games và V.League, cùng bản quyền bóng rổ NBA và một số giải golf quốc tế. Thay vì phải tìm những đường link xem lậu hay giật lag, bạn xem trực tiếp chất lượng cao ngay trên tivi phòng khách. Một tính năng thực dụng khác là xem lại. Bạn có thể tua lại các chương trình đã phát trước đó, nên lỡ trận đấu hay tập phim yêu thích cũng không sao. Nội dung xem được đồng thời trên nhiều thiết bị tùy gói, từ tivi, điện thoại tới máy tính bảng, rất tiện cho gia đình mỗi người một sở thích. Hướng dẫn đăng ký combo Internet và truyền hình cáp FPT Hiện nay, khách hàng có thể đăng ký combo Internet và truyền hình FPT nhanh chóng thông qua 3 hình thức khác nhau. Tùy theo nhu cầu, bạn có thể lựa chọn cách đăng ký thuận tiện nhất. Cách 1: Đăng ký qua tổng đài FPT Telecom Đây là hình thức đăng ký nhanh và được nhiều khách hàng lựa chọn nhất. Bạn chỉ cần gọi đến tổng đài 1900.6600, nhân viên tư vấn sẽ hỗ trợ: Tư vấn gói cước Internet và truyền hình FPT phù hợp với nhu cầu sử dụng. Kiểm tra hạ tầng lắp đặt tại địa chỉ đăng ký. Báo giá chi tiết và các chương trình khuyến mãi hiện hành. Đặt lịch hẹn lắp đặt theo thời gian mong muốn. Cách 2: Đăng ký trực tuyến trên website Nếu không tiện gọi điện, bạn có thể để lại thông tin đăng ký trên website manginternet.vn. Sau khi tiếp nhận yêu cầu, nhân viên FPT Telecom sẽ chủ động liên hệ để: Tư vấn gói dịch vụ phù hợp. Giải đáp các thắc mắc về cước phí và khuyến mãi. Hướng dẫn thủ tục đăng ký. Xác nhận lịch lắp đặt tại nhà. Hình thức này giúp khách hàng đăng ký mọi lúc, mọi nơi mà không cần đến điểm giao dịch. Cách 3: Đăng ký tại văn phòng giao dịch FPT Telecom Khách hàng cũng có thể đến trực tiếp văn phòng hoặc điểm giao dịch FPT Telecom gần nhất để đăng ký dịch vụ. Tại đây, nhân viên sẽ hỗ trợ: Tư vấn các gói combo Internet và truyền hình FPT. Làm hợp đồng đăng ký dịch vụ. Hướng dẫn chi tiết các thủ tục cần thiết. Cập nhật chương trình ưu đãi đang áp dụng tại khu vực. Sau khi hoàn tất đăng ký và lựa chọn gói cước, kỹ thuật viên FPT Telecom sẽ đến địa chỉ của khách hàng để tiến hành lắp đặt. Quy trình bao gồm: Kéo và kết nối đường truyền Internet. Cài đặt modem Wi-Fi 6. Kết nối thiết bị FPT Play Box với tivi. Kiểm tra chất lượng tín hiệu và hướng dẫn sử dụng dịch vụ. Thông thường, thời gian triển khai được thực hiện nhanh chóng từ 12-36 giờ tùy theo điều kiện hạ tầng tại từng khu vực. Câu hỏi thường gặp về combo Internet và truyền hình cáp FPT Dưới đây là những câu hỏi thường gặp về combo Internet và truyền hình cáp FPT được chúng tôi tổng hợp để giúp bạn dễ dàng lựa chọn gói cước phù hợp với nhu cầu của gia đình. Lắp combo có đắt hơn nhiều so với chỉ lắp Internet không? Không nhiều như bạn nghĩ. Ở cùng một tốc độ, chênh lệch giữa gói chỉ Internet và gói combo có truyền hình thường chỉ khoảng 10.000đ đến 15.000đ mỗi tháng tùy khu vực. Bạn nên gọi 1900.6600 để được báo giá chính xác cho địa chỉ nhà mình. Gói combo nào phù hợp cho gia đình đông người? Với nhà nhiều tầng hoặc nhiều thành viên, bạn nên chọn dòng combo có kèm Access Point như Combo Sky F1 hoặc Combo Sky F2 để phủ sóng khỏe và xem 4K mượt. Nếu chỉ ở một mình hoặc căn hộ nhỏ, các gói Combo Giải trí là đủ và tiết kiệm hơn. Combo FPT Play xem được bóng đá Ngoại hạng Anh không? Có, kho thể thao của FPT Play có bản quyền nhiều giải đấu lớn, trong đó có Ngoại hạng Anh, cùng các giải như FIFA World Cup, V.League và bóng rổ NBA. Danh sách kênh và nội dung có thể thay đổi theo từng thời điểm, bạn nên hỏi tư vấn để biết lineup hiện tại. Đăng ký combo Internet và truyền hình FPT mất bao lâu? Sau khi bạn để lại thông tin và chốt gói, kỹ thuật viên sẽ hẹn lịch lắp đặt trong thời gian sớm nhất tùy khu vực và tình trạng hạ tầng. Cách nhanh nhất là gọi 1900.6600 để đặt lịch và nhận tư vấn gói phù hợp với nhu cầu của gia đình. Combo Internet và truyền hình cáp FPT là giải pháp tiện ích giúp khách hàng vừa sở hữu đường truyền Internet tốc độ cao, vừa tận hưởng kho nội dung giải trí phong phú trên cùng một hệ thống dịch vụ. Với nhiều gói cước linh hoạt, thiết bị hiện đại, chất lượng kết nối ổn định cùng chính sách hỗ trợ chuyên nghiệp, FPT đáp ứng tốt nhu cầu học tập, làm việc và giải trí của mọi thành viên trong gia đình. Nếu bạn đang tìm kiếm một giải pháp tiết kiệm chi phí, dễ quản lý và mang lại trải nghiệm sử dụng đồng bộ, combo Internet và truyền hình FPT là lựa chọn đáng cân nhắc. Lưu ý: Giá bán và các chương trình khuyến mãi có thể thay đổi tùy thời điểm. Các bạn vui lòng liên hệ với chúng tôi để được báo giá chi tiết nhất

Viễn thông - Công nghệ

Tìm kiếm nổi bật

ZaloHotline
Tùy chọn cookie

Khi Khách hàng đồng ý, Chúng tôi sẽ sử dụng cookie để cải thiện chức năng của website/ứng dụng, cá nhân hóa nội dung và hiển thị các quảng cáo liên quan. Các hoạt động này có thể bao gồm việc chia sẻ dữ liệu cá nhân của Khách hàng với các đối tác của chúng tôi. Để biết thêm chi tiết, vui lòng xem Chính sách Cookies, Chính sách xử lý dữ liệu cá nhân & Chính sách Bảo mật trên trang web chúng tôi.