gói GiGa FPT
- Nhận thêm Camera FPT kèm Cloud miễn phí 12 tháng khi trả trước từ 3 tháng cước
- Trang bị Modem Wi-Fi 6 băng tần kép
- Phù hợp gia đình có đến 15 thiết bị
- Lắp đặt nhanh chóng trong vòng 24-48h
Lắp đặt nhanh trong 24 giờ sau khi đăng ký (cả Thứ 7 và Chủ Nhật)
Lắp đặt nhanh trong 24 giờ sau khi đăng ký (cả Thứ 7 và Chủ Nhật)
Lắp đặt nhanh trong 24 giờ sau khi đăng ký (cả Thứ 7 và Chủ Nhật)
Lắp đặt nhanh trong 24 giờ sau khi đăng ký (cả Thứ 7 và Chủ Nhật)
Tùy theo thời điểm chính sách Khuyến mãi của FPT Telecom khác nhau.
FPT cung cấp đa dạng gói cước Internet cá nhân phù hợp cho người ở một mình, gia đình nhỏ, căn hộ chung cư hoặc nhu cầu sử dụng Internet tại nhà. Với hạ tầng cáp quang phủ rộng, thiết bị Wi-Fi 6 hiện đại và nhiều mức giá linh hoạt, người dùng có thể dễ dàng lựa chọn gói cước phù hợp để học tập, làm việc từ xa, xem phim, lướt web hay kết nối nhiều thiết bị ổn định mỗi ngày. Ngay dưới đây là thông tin chi tiết về các gói cước Internet cá nhân FPT, bảng giá tham khảo, thiết bị đi kèm, thủ tục đăng ký và những câu hỏi thường gặp khi lắp mạng tại nhà.

Gói cước Internet cá nhân FPT đi kèm modem Wi-Fi 6, phù hợp cho nhu cầu sử dụng tại nhà
FPT hiện cung cấp nhiều gói cước Internet cá nhân dành cho người dùng tại nhà, từ nhu cầu cơ bản như lướt web, học online, xem phim đến nhu cầu cao hơn như kết nối nhiều thiết bị hoặc cần vùng phủ sóng rộng hơn trong căn hộ, nhà phố.
Tham khảo bảng giá các gói Internet cá nhân FPT phù hợp cho người ở một mình, gia đình nhỏ, căn hộ chung cư hoặc nhu cầu sử dụng Internet hằng ngày tại nhà.
|
Gói cước |
Giá cước (chỉ từ) |
Đăng ký |
Thiết bị, dịch vụ đi kèm |
|---|---|---|---|
|
Giga (300Mb) |
195,000 ₫ |
Đăng ký |
Modem Wi-Fi 6 |
|
Sky (1Gb - 300Mb) |
195,000 ₫ |
Đăng ký |
Modem Wi-Fi 6 |
|
Giga F1 (300Mb) |
205,000 ₫ |
Đăng ký |
Modem Wi-Fi 6, Access Point |
|
Sky F1 (1Gb - 300Mb) |
210,000 ₫ |
Đăng ký |
Modem Wi-Fi 6, Access Point |
|
Giga F2 (300Mb) |
225,000 ₫ |
Đăng ký |
Modem Wi-Fi 6, 2 Access Point |
|
Sky F2 (1Gb - 300Mb) |
230,000 ₫ |
Đăng ký |
Modem Wi-Fi 6, 2 Access Point |
Lưu ý: giá gói cước Internet cá nhân FPT có thể thay đổi theo khu vực, thời điểm đăng ký và chính sách hiện hành. Để nhận báo giá chính xác nhất, bạn có thể nhấn Đăng ký hoặc gọi 1900.6600 để được tư vấn nhanh.
Bảng giá các gói combo Internet và truyền hình FPT Play dành cho nhu cầu giải trí tại nhà:
|
Gói cước |
Giá cước (chỉ từ) |
Đăng ký |
Thiết bị, dịch vụ đi kèm |
|---|---|---|---|
|
Combo Giải trí (300Mb) |
200,000 ₫ |
Đăng ký |
Modem Wi-Fi 6, FPT Play Box |
|
Combo Truyền hình (1GbpsMb) |
210,000 ₫ |
Đăng ký |
Modem Wi-Fi 6, FPT Play Box |
|
Combo Giga F1 (300Mb) |
220,000 ₫ |
Đăng ký |
Modem Wi-Fi 6, FPT Play Box |
|
Combo Sky F1 (1Gb - 300Mb) |
239,000 ₫ |
Đăng ký |
Modem Wi-Fi 6, FPT Play Box |
Lưu ý: giá gói combo Internet và truyền hình có thể thay đổi theo khu vực, thời điểm đăng ký và chính sách hiện hành. Nhấn ngay vào Đăng ký hoặc gọi 1900.6600 để được tư vấn chi tiết.
Thủ tục đăng ký gói cước Internet cá nhân FPT khá đơn giản, phù hợp cho người dùng lắp mạng tại nhà, căn hộ hoặc gia đình nhỏ. Chỉ với vài bước cơ bản, bạn đã có thể hoàn tất đăng ký và được kỹ thuật viên hỗ trợ lắp đặt Internet nhanh chóng tại địa chỉ sử dụng.
Khách hàng cá nhân: Bản photo/scan hoặc ảnh chụp CMND/CCCD. Nếu là người thuê nhà, có thể cần thêm hợp đồng thuê nhà hoặc xác nhận của chủ nhà (tùy khu vực).
Khách hàng doanh nghiệp:

Đội ngũ tư vấn FPT hỗ trợ khách hàng chọn gói cước Internet cá nhân phù hợp trước khi đăng ký lắp đặt
Đối với nhu cầu sử dụng Internet tại nhà, người dùng thường quan tâm đến tốc độ ổn định, thiết bị đi kèm, khả năng kết nối nhiều thiết bị và mức giá hợp lý. Các gói cước Internet cá nhân FPT đáp ứng khá tốt những tiêu chí này nhờ hạ tầng cáp quang, modem Wi-Fi 6 và nhiều lựa chọn phù hợp theo từng mức sử dụng. Cụ thể:
Phù hợp nhu cầu sử dụng tại nhà: Các gói Internet cá nhân được thiết kế cho người dùng cá nhân, gia đình nhỏ, căn hộ hoặc nhà phố với mức tốc độ và chi phí dễ lựa chọn.
Hạ tầng cáp quang ổn định: Đường truyền cáp quang giúp kết nối Internet ổn định hơn cho học tập, làm việc online, xem video và giải trí hằng ngày.
Trang bị modem Wi-Fi 6: Nhiều gói cước đi kèm modem Wi-Fi 6, hỗ trợ kết nối tốt hơn khi trong nhà có nhiều smartphone, laptop, TV hoặc thiết bị thông minh cùng sử dụng.
Dễ chọn gói theo mức sử dụng: Người dùng có thể chọn gói cơ bản hoặc gói có thêm Access Point tùy vào diện tích nhà, số lượng thiết bị và nhu cầu phủ sóng thực tế.
Tốc độ cao cho nhu cầu hằng ngày: Tốc độ từ 300Mbps trở lên phù hợp cho lướt web, học online, họp video, xem phim 4K và tải dữ liệu nhanh tại nhà.
Kết nối đa thiết bị ổn định: Phù hợp với các hộ gia đình hiện đại có nhiều thiết bị cùng truy cập Internet trong cùng một thời điểm.
Hỗ trợ đăng ký và lắp đặt thuận tiện: Người dùng có thể đăng ký online, qua tổng đài hoặc tại điểm giao dịch và được kỹ thuật viên hỗ trợ lắp đặt tận nơi.

Gói cước Internet cá nhân FPT với Wi-Fi 6, tốc độ cao và khả năng kết nối đa thiết bị cho nhu cầu sử dụng tại nhà
Nếu bạn đang cần lắp mạng tại nhà cho nhu cầu cá nhân, căn hộ nhỏ hoặc gia đình ít người, các gói cước Internet cá nhân FPT là lựa chọn đáng tham khảo nhờ tốc độ cao, thiết bị Wi-Fi 6 đi kèm và mức giá linh hoạt theo từng nhu cầu sử dụng. Bạn có thể chọn gói phù hợp ngay trên website, nhấn ĐĂNG KÝ hoặc TƯ VẤN NGAY để nhận báo giá theo khu vực, thông tin ưu đãi hiện hành và hỗ trợ lắp đặt nhanh.

Ngoài các gói Internet cá nhân, FPT còn cung cấp thêm gói combo truyền hình, gói dành cho game thủ và giải pháp Internet cho doanh nghiệp
3. Có những gói cước wifi FPT nào phù hợp để lắp wifi gia đình?
Trả lời: FPT cung cấp nhiều gói cước phù hợp cho hộ gia đình như Giga (300Mbps), Sky (1Gbps) và các combo internet + truyền hình FPT Play. Tùy vào nhu cầu sử dụng, bạn sẽ được tư vấn gói cước tối ưu nhất.
4. Chi phí lắp đặt wifi FPT là bao nhiêu?
Trả lời: Phí hòa mạng lắp wifi FPT bao gồm phí cước tháng và phí lắp đặt. Trong đó cước tháng sẽ khác nhau theo từng gói cước, khác nhau theo khu vực và tương tự chi phí lắp đặt/ hòa mạng cũng vậy.
5. Tôi có thể đăng ký wifi FPT online không?
Trả lời: Bạn có thể đăng ký lắp mạng FPT online qua website fpt.vn. Sau khi xác nhận, nhân viên sẽ hỗ trợ tư vấn và sắp xếp kỹ thuật lắp đặt nhanh chóng.
6. Có thể chuyển địa chỉ lắp wifi FPT được không?
Trả lời: Hoàn toàn được. Bạn chỉ cần liên hệ tổng đài hoặc trung tâm FPT gần nhất để đăng ký chuyển địa chỉ mạng FPT. Thời gian xử lý từ 1–2 ngày làm việc và sẽ được giữ nguyên gói cước nếu địa chỉ mới có hạ tầng.
7. Khi lắp mạng FPT, tôi được cung cấp thiết bị gì?
Trả lời: Tùy theo gói cước, khách hàng được trang bị modem WiFi 6, WiFi Mesh hoặc thiết bị chuyên dụng như Mikrotik, Aruba... Thiết bị được bảo hành chính hãng, hỗ trợ kỹ thuật 24/7.
8. Các hình thức thanh toán khi lắp wifi FPT là gì?
Trả lời: Khách hàng có thể thanh toán bằng ứng dụng Hi FPT, Internet Banking, ví điện tử (MoMo, ZaloPay...), chuyển khoản ngân hàng, hoặc trực tiếp tại các điểm giao dịch FPT.
9. Lắp mạng internet FPT có ổn định không?
Trả lời: FPT sử dụng hạ tầng cáp quang FTTH đồng bộ, trang bị modem WiFi 6 hiện đại, mang lại tốc độ truy cập nhanh, ổn định. Ngoài ra, FPT có đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ tận nơi nếu xảy ra sự cố mạng.
Bạn đang cân nhắc lắp mạng Cần Thơ nhưng chưa biết nên chọn nhà mạng nào, gói cước ra sao và hạ tầng tại địa chỉ của mình có đủ điều kiện hay không? Bài viết này Mạng Internet giúp bạn đánh giá các nhà mạng phổ biến một cách trung lập, nắm các tiêu chí chọn gói theo nhu cầu thực tế, tham khảo bảng giá các gói Internet FPT và biết cách kiểm tra hạ tầng trước khi đăng ký. Mục tiêu là để bạn tự ra quyết định phù hợp với nhà ở, ngân sách và thói quen sử dụng của gia đình.
Từ ngày 01/07/2025, thành phố Cần Thơ được sắp xếp lại trên cơ sở hợp nhất thành phố Cần Thơ, tỉnh Hậu Giang và tỉnh Sóc Trăng, hình thành một đơn vị hành chính lớn hơn với nhiều phường, xã mới. Điều này có nghĩa khu vực có thể lắp mạng trải rộng từ khu trung tâm cũ như Ninh Kiều, Bình Thủy, Cái Răng cho tới các vùng trước đây thuộc Hậu Giang và Sóc Trăng. Vì vậy, khả năng cung cấp dịch vụ tại từng địa chỉ sẽ khác nhau, và bạn nên xác nhận theo đúng nơi mình định lắp đặt.
Theo thông tin từ cơ quan quản lý viễn thông địa phương, trên địa bàn Cần Thơ có nhiều doanh nghiệp cùng xây dựng hạ tầng cáp cung cấp dịch vụ internet, trong đó phổ biến với khách hàng cá nhân và gia đình là FPT Telecom, Viettel và VNPT. Hạ tầng được đánh giá là khá tốt nhưng phát triển chưa đồng đều, tập trung nhiều ở khu vực nội thành. Đặc điểm đồng bằng, nhiều sông ngòi và mạch nước ngầm khiến việc ngầm hóa cáp còn hạn chế, một phần tuyến cáp vẫn là cáp treo. Đây là lý do việc kiểm tra hạ tầng tại từng tuyến đường, từng tòa nhà trở nên quan trọng.
Một điểm đáng lưu ý khác là quy định quản lý hạ tầng viễn thông trên địa bàn, trong đó chung cư cần có tối thiểu hai doanh nghiệp viễn thông để người dân có quyền lựa chọn. Nếu bạn ở căn hộ, hãy hỏi ban quản lý tòa nhà xem những nhà mạng nào đã kéo cáp vào trong trước khi quyết định.
Trước khi chọn nhà mạng hay gói cước, bạn nên kiểm tra một vài yếu tố gắn với chính địa chỉ lắp đặt. Việc này giúp tránh trường hợp chọn xong gói mới phát hiện khu vực chưa có hạ tầng phù hợp.
Hãy xác nhận nhà mạng bạn muốn chọn đã có cáp quang tới khu vực hay chưa, còn cổng trống để đấu nối hay không, và với căn hộ thì có được phép kéo dây vào trong hay phải dùng hạ tầng chung của tòa nhà. Tại Cần Thơ, do hạ tầng chưa đồng đều giữa nội thành và vùng ven, đây là bước nên làm đầu tiên.
Số tầng, diện tích, số lượng vách tường và số thiết bị kết nối cùng lúc ảnh hưởng trực tiếp tới chất lượng wifi. Nhà một trệt một lầu nhỏ gọn khác hẳn nhà ống nhiều tầng hoặc nhà có nhiều phòng. Nếu nhiều tầng hoặc nhiều vách, bạn nên tính tới gói có kèm thiết bị mở rộng sóng thay vì chỉ một modem đặt cố định.
Chi phí hàng tháng chỉ là một phần. Bạn nên hỏi rõ phí hòa mạng, chi phí thiết bị, điều kiện khuyến mãi, thời hạn hợp đồng và chính sách khi muốn nâng hoặc hạ gói. Tính tổng chi phí theo chu kỳ sử dụng sẽ cho bạn con số sát thực tế hơn.
Không có nhà mạng nào tốt nhất cho mọi người. Cách hợp lý là chấm điểm theo nhu cầu của chính bạn. Dưới đây là các tiêu chí bạn có thể dùng để so sánh.
Khả năng phục vụ tại địa chỉ là tiêu chí quan trọng nhất, vì một nhà mạng tốt ở nơi khác chưa chắc đã có hạ tầng mạnh ngay tuyến đường của bạn. Tiếp đến là sự phù hợp của gói cước với số thiết bị và thói quen giải trí, chất lượng thiết bị wifi đi kèm, khả năng phủ sóng cho nhà nhiều tầng, chính sách hỗ trợ và bảo hành, điều khoản hợp đồng, cũng như tổng chi phí trong suốt thời gian sử dụng. Với người chơi game hay làm việc trực tuyến, độ ổn định và độ trễ cần được ưu tiên hơn con số tốc độ quảng cáo.
Phần này tổng hợp góc nhìn trung lập về ba nhà mạng phổ biến với khách hàng cá nhân và gia đình tại Cần Thơ. Mình không khẳng định nhà mạng nào mạnh hơn trên toàn địa bàn, vì chất lượng thực tế phụ thuộc vào hạ tầng tại từng khu vực. Bạn nên xem đây là gợi ý để đặt câu hỏi đúng khi liên hệ tư vấn.
FPT có chi nhánh và nhiều điểm giao dịch tại Cần Thơ, cung cấp đa dạng gói từ cá nhân, gia đình, combo truyền hình, gói cho game thủ cho tới gói doanh nghiệp. Các gói mới ứng dụng chuẩn Wifi 6 và công nghệ XGS-PON, kèm thiết bị như modem Wifi 6 và access point mở rộng sóng cho nhà nhiều tầng. Đây là lựa chọn đáng cân nhắc nếu bạn ưu tiên nhiều tùy chọn gói và thiết bị wifi hiện đại, nhưng vẫn cần xác nhận hạ tầng tại địa chỉ.
Viettel là nhà mạng có hệ thống hạ tầng rộng và hiện diện lâu năm tại nhiều tỉnh thành. Đây là lựa chọn nhiều người cân nhắc khi ưu tiên độ phủ. Để có thông tin chính xác về gói cước, tốc độ, thiết bị và khuyến mãi hiện hành, bạn nên tham khảo kênh chính thức của Viettel và kiểm tra khả năng phục vụ theo địa chỉ.
VNPT, với đơn vị khai thác tại địa phương, cũng là nhà cung cấp lâu đời và tham gia xây dựng hạ tầng ngoại vi tại Cần Thơ. Nhà mạng này phù hợp để bạn so sánh thêm về giá và chính sách. Tương tự, bạn nên kiểm tra thông tin gói và khuyến mãi mới nhất trên kênh chính thức của VNPT trước khi quyết định.
Chất lượng internet thực tế có thể khác nhau theo vị trí lắp đặt, hạ tầng tại tuyến cáp, thiết bị, diện tích nhà, vật cản, số người dùng và thời điểm sử dụng. Bạn nên kiểm tra trực tiếp tại địa chỉ trước khi quyết định.
Sau khi so sánh trung lập, bạn có thể cân nhắc FPT nếu nhu cầu của bạn khớp với những nhóm dưới đây. Đây là các gợi ý dựa trên đặc điểm gói và thiết bị, không phải cam kết về hạ tầng tại mọi địa chỉ.
FPT đáng cân nhắc khi bạn muốn nhiều lựa chọn gói trong cùng một nhà mạng, từ gói cá nhân tiết kiệm cho người ở một mình, gói gia đình kèm access point cho nhà nhiều tầng, combo internet và truyền hình FPT Play cho nhu cầu giải trí, cho tới gói F-Game tối ưu độ trễ cho người chơi game thường xuyên. Với cửa hàng, quán cafe hay văn phòng nhiều thiết bị, dòng gói Lux hướng tới khả năng chịu tải cao hơn. Điểm chung là bạn vẫn cần kiểm tra hạ tầng tại địa chỉ để biết gói nào triển khai được.
Dưới đây là bảng giá các gói Internet FPT dùng để tham khảo và chọn theo nhu cầu. Mức giá, gói cước và chương trình áp dụng thực tế có thể khác nhau theo khu vực, thời điểm, hạ tầng và chính sách bán hàng. Bạn nên kiểm tra trực tiếp theo địa chỉ lắp đặt trước khi đăng ký.
| Gói cước | Tốc độ | Thiết bị, dịch vụ đi kèm | Phù hợp | Giá cước (chỉ từ) |
|---|---|---|---|---|
| Giga | 300 Mbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6 | Người ở một mình, gia đình nhỏ, căn hộ chung cư | 195,000 đ |
| Sky | 1 Gbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6 | Người ở một mình, gia đình nhỏ, căn hộ chung cư | 195,000 đ |
| Giga F1 | 300 Mbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, Access Point | Phủ sóng ổn định cho nhà ít tầng, diện tích nhỏ | 205,000 đ |
| Sky F1 | 1 Gbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, Access Point | Phủ sóng mạnh cho nhà nhiều tầng, không gian rộng | 210,000 đ |
| Sky F2 | 1 Gbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, 2 Access Point | Phủ sóng mạnh cho nhà nhiều tầng, không gian rộng | 230,000 đ |
| Gói cước | Tốc độ | Thiết bị đi kèm | Phù hợp | Giá cước |
|---|---|---|---|---|
| Internet Giga F1 | 300 Mbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, 1 Access Point | Gia đình nhà nhiều tầng, smart home | 205.000đ |
| Internet Sky F1 | 1 Gbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, 1 Access Point | Kết nối 8+ thiết bị, stream 4K, tác vụ nặng | 210.000đ |
| Internet Giga F2 | 300 Mbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, 2 Access Point | Gia đình có nhiều thiết bị, môi trường nhiều vách | 225.000đ |
| Internet Sky F2 | 1 Gbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, 2 Access Point | Gia đình lớn, smart home, nhu cầu tối đa | 230.000đ |
| Internet Giga F3 | 300 Mbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, 3 Access Point | Stream mượt, phủ khắp nhà, Wi-Fi ổn định | 245.000đ |
| Internet Sky F3 | 1 Gbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, 3 Access Point | Gia đình lớn, kết nối cao, smart home | 255.000đ |
| Gói cước | Tốc độ | Thiết bị đi kèm | Phù hợp | Giá cước |
|---|---|---|---|---|
| Combo Giga F1 | 300 Mbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, 1 Access Point, FPT Play Box 130 kênh truyền hình | Gia đình xem truyền hình 130+ kênh, xem phim 4K | 220.000đ |
| Combo Sky F1 | 1 Gbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, 1 Access Point, FPT Play Box 130 kênh truyền hình | Gia đình hiện đại, TV 4K, kết nối mượt | 239.000đ |
| F-Game | 1 Gbps / 300 Mbps | Modem Wi-Fi 6, Ultra Fast | Game thủ chơi thường xuyên, ping thấp | 225.000đ |
| Combo F-Game | 1 Gbps / 1 Gbps | Modem Wi-Fi 6, Ultra Fast, FPT Play Box | Game thủ, tối ưu thêm cho live stream, kèm xem phim truyền hình | 270.000đ |
| Lux500 | 500 Mbps / 500 Mbps | Modem Wifi 6, Access Point Wifi 6, Tích hợp Ultra Fast | Doanh nghiệp vừa (dưới 125 thiết bị), văn phòng cao cấp | 800,000 đ |
| Lux800 | 800 Mbps / 800 Mbps | Modem Wifi 6, Access Point Wifi 6, Tích hợp Ultra Fast | Doanh nghiệp lớn (dưới 160 thiết bị), quán Cafe, nhà hàng | 1,000,000 đ |
Thông tin gói cước trong bài được dùng để tham khảo và lựa chọn nhu cầu. Giá, thiết bị, ưu đãi và khả năng cung cấp cần được xác nhận lại theo địa chỉ lắp đặt.
Lưu ý: Giá bán và các chương trình khuyến mãi có thể thay đổi tùy thời điểm. Các bạn vui lòng liên hệ với chúng tôi để được báo giá chi tiết nhất.
Quy trình đăng ký thường gồm các bước cơ bản: để lại thông tin hoặc gọi tổng đài, nhân viên kiểm tra hạ tầng theo địa chỉ, tư vấn gói phù hợp, hẹn lịch và tiến hành lắp đặt. Thời gian lắp đặt thực tế phụ thuộc vào hạ tầng tại khu vực, vì vậy bạn nên xác nhận khi đăng ký thay vì dựa vào một mốc thời gian cố định.
Nếu muốn làm việc trực tiếp, bạn có thể tới các điểm giao dịch FPT Telecom tại Cần Thơ dưới đây. Thông tin được trích từ dữ liệu điểm giao dịch nội bộ và giữ nguyên theo địa chỉ gốc.
| Điểm giao dịch | Địa chỉ |
|---|---|
| Trụ sở chi nhánh | 10 Phan Văn Trị, Phường Thới Bình, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| Metro POP | 65B đường Ngô Thì Nhậm, Khu TĐC Thới Nhựt 1, Phường An Khánh, Quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
| Metro POP | Số 600 Nguyễn Văn Cừ, Phường An Bình, Quận Ninh Kiều, TP. Cần Thơ |
| VPGD Ô Môn | Số 43, đường Cách Mạng Tháng 8, khu vực 3, phường Châu Văn Liêm, Quận Ô Môn, Thành phố Cần Thơ |
| VPGD Thốt Nốt | 328 Nguyễn Công Trứ, Phường Thốt Nốt, Quận Thốt Nốt, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| VPGD Cờ Đỏ | 8 Hà Huy Giáp, ấp Thới Hòa, Thị Trấn Cờ Đỏ, Huyện Cờ Đỏ, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
Danh sách trên dùng để tra cứu nơi làm việc trực tiếp. Việc một khu vực có điểm giao dịch không đồng nghĩa với việc mọi địa chỉ trong khu vực đó đều đủ hạ tầng lắp đặt. Bạn vẫn nên kiểm tra theo đúng địa chỉ của mình
Câu hỏi thường gặp
Theo bảng giá tham khảo, gói cá nhân như Giga và Sky có giá chỉ từ 195.000đ mỗi tháng. Mức giá và ưu đãi thực tế có thể thay đổi theo khu vực và thời điểm, nên bạn vui lòng liên hệ để được báo giá chính xác.
Tin tức và khuyến mãi