Internet Super600 Biz Plus

Giá cước
2.800.000đ /tháng
Tốc độ (Download/Upload)
600 Mbps /600Mbps

Thông tin chi tiết

  • Trang bị Mikrotik RB4011iGSRM cấu hình mạnh mẽ, đáp ứng băng thông cao.

  • Wi-Fi 6 và Access Point mở rộng vùng phủ sóng ổn định, phục vụ nhiều thiết bị truy cập đồng thời.

  • Tích hợp sẵn IP tĩnh giúp doanh nghiệp quản trị mạng nội bộ ổn định, truy cập từ xa an toàn, triển khai dịch vụ (server, VPN, camera, IoT) mượt mà.

  • Hỗ trợ kỹ thuật 24/7. (*) Thiết bị thực tế có thể khác nhau tùy khu vực.

Đặc quyền

  • Trang bị thiết bị hiện đại

    Trang bị thiết bị hiện đại

    Trang bị miễn phí modem Wi-Fi công nghệ mới nhất, phủ sóng rộng và kết nối ổn định.

  • Trải nghiệm tốc độ vượt trội

    Trải nghiệm tốc độ vượt trội

    Đáp ứng mọi nhu cầu học tập, làm việc, giải trí và livestream chất lượng cao.

  • Quản lý mọi tiện ích với Hi FPT

    Quản lý mọi tiện ích với Hi FPT

    Tích điểm đổi quà, quản lý hợp đồng, gia hạn dịch vụ hoặc yêu cầu hỗ trợ tức thì.

  • Ưu đãi & chăm sóc tận tâm

    Ưu đãi & chăm sóc tận tâm

    Đội ngũ kỹ thuật hỗ trợ nhanh chóng trong suốt quá trình sử dụng dịch vụ của khách hàng.

Super600 Biz Plus FPT: Internet 600Mbps có IP tĩnh cho doanh nghiệp

Super600 Biz Plus là gói internet doanh nghiệp của FPT Telecom, cung cấp tốc độ tải xuống và tải lên 600Mbps, tích hợp IP tĩnh, với giá chỉ từ 2.800.000 đồng/tháng.

Gói cước phù hợp khi doanh nghiệp vừa có nhu cầu truyền tải dữ liệu lớn, vừa cần địa chỉ IP cố định cho hệ thống làm việc. Việc lựa chọn nên dựa trên hoạt động trong giờ cao điểm và yêu cầu kết nối nhiều thiết bị đang sử dụng.

Gói Super600 Biz Plus FPT tốc độ 600Mbps tích hợp IP tĩnh.
Super600 Biz Plus cung cấp băng thông hai chiều 600Mbps và IP tĩnh cho nhu cầu kết nối của doanh nghiệp.

Giá Super600 Biz Plus bao nhiêu?

Nội dung Thông tin tham khảo
Gói cước Super600 Biz Plus
Cước thuê bao Từ 2.800.000 đồng/tháng
Tốc độ Download / Upload 600Mbps / 600Mbps
IP tĩnh Tích hợp sẵn
VAT Đã bao gồm trong mức giá công bố

Mức cước trên bảng giá FPT có thể thay đổi theo khu vực và thời điểm. Doanh nghiệp nên xác nhận báo giá theo địa chỉ lắp đặt trước khi đăng ký.

Ngoài tiền thuê bao, hãy kiểm tra phí hòa mạng, thiết bị bàn giao và chi phí bổ sung điểm phát WiFi nếu mặt bằng cần mở rộng vùng phủ sóng. Nếu thanh toán trước, cần làm rõ số tháng sử dụng, ưu đãi và các điều kiện đi kèm để dự tính tổng ngân sách.

Super600 Biz Plus khác gì Super600 Biz?

Hai phiên bản có cùng tốc độ công bố. Khác biệt đáng chú ý là IP tĩnh được tích hợp trong bản Plus.

Tiêu chí Super600 Biz Super600 Biz Plus
Tốc độ Download / Upload 600 / 600Mbps 600 / 600Mbps
IP tĩnh tích hợp Không được liệt kê trong cấu hình công bố Có
Giá tham khảo mỗi tháng 2.500.000 đồng 2.800.000 đồng

Theo các mức giá trên, bản Plus cao hơn 300.000 đồng/tháng.

Nếu doanh nghiệp chủ yếu họp trực tuyến, sử dụng phần mềm đám mây và trao đổi tài liệu, hãy đánh giá bản Biz theo lượng băng thông thực tế. Bản Plus đáng cân nhắc khi có hệ thống yêu cầu địa chỉ IP cố định.

Nâng từ Super600 Biz lên Biz Plus không làm tăng tốc độ công bố. Vì vậy, nhu cầu IP tĩnh nên được xác nhận với người phụ trách kỹ thuật trước khi quyết định.

IP tĩnh trong Super600 Biz Plus dùng để làm gì?

IP tĩnh cung cấp một địa chỉ cố định cho đường truyền, giúp thuận tiện hơn khi thiết lập các dịch vụ cần nhận diện hoặc kết nối tới mạng doanh nghiệp.

Những trường hợp có thể sử dụng IP tĩnh gồm:

  • Kết nối VPN về văn phòng: sử dụng địa chỉ cố định cho điểm kết nối, phục vụ nhân sự truy cập tài nguyên nội bộ từ xa, tùy giải pháp VPN.
  • Truy cập máy chủ hoặc NAS: hỗ trợ cấu hình kết nối tới dữ liệu và ứng dụng đặt tại doanh nghiệp.
  • Cấp quyền truy cập theo IP: đáp ứng yêu cầu của hệ thống đối tác hoặc dịch vụ chỉ chấp nhận địa chỉ đã đăng ký.
  • Triển khai camera theo cấu hình riêng: phục vụ hệ thống giám sát được thiết kế để truy cập qua IP công cộng cố định.

Việc có camera hoặc máy chủ chưa đủ để kết luận doanh nghiệp cần IP tĩnh. Một số hệ thống sử dụng nền tảng trung gian hoặc phương thức kết nối khác, nên cần kiểm tra yêu cầu kỹ thuật cụ thể.

IP tĩnh cũng không tự bảo vệ dữ liệu. Hệ thống truy cập từ xa vẫn cần cấu hình xác thực, phân quyền và tường lửa phù hợp.

Sơ đồ nhân viên kết nối VPN về mạng văn phòng qua IP tĩnh.
IP tĩnh tạo địa chỉ cố định cho điểm kết nối VPN, thuận tiện khi cấu hình truy cập từ xa.

Tốc độ 600Mbps hai chiều đáp ứng nhu cầu nào?

Với doanh nghiệp thường xuyên đưa dữ liệu lên internet, tốc độ tải lên cần được xem xét cùng tốc độ tải xuống. Những hoạt động như sao lưu, đồng bộ tài liệu và gửi video có thể sử dụng nhiều băng thông trong giờ làm việc.

Các công việc cần đưa vào đánh giá gồm:

  • Nhiều nhân viên họp video và chia sẻ màn hình đồng thời.
  • Tải lên bản thiết kế, hình ảnh sản phẩm hoặc video.
  • Đồng bộ dữ liệu giữa máy tính và kho lưu trữ trực tuyến.
  • Sao lưu tài liệu trong khi các bộ phận khác vẫn làm việc.
  • Cung cấp WiFi cho nhân viên và khách hàng tại cùng mặt bằng.

Băng thông đường truyền được chia sẻ cho các thiết bị đang sử dụng. Thông số 600Mbps không có nghĩa mọi máy tính hoặc điện thoại đều đạt tốc độ này cùng lúc.

Trải nghiệm thực tế còn phụ thuộc vào kết nối WiFi hoặc dây mạng, thiết bị đầu cuối và máy chủ của dịch vụ đang truy cập. Doanh nghiệp nên đánh giá mức sử dụng vào giờ cao điểm để lựa chọn gói phù hợp.

Super600 Biz Plus phù hợp với doanh nghiệp nào?

Văn phòng có hệ thống làm việc từ xa

Gói cước có thể phù hợp khi nhân sự cần truy cập tài nguyên nội bộ và phương án kỹ thuật yêu cầu IP cố định. Ngoài băng thông internet, cần kiểm tra khả năng xử lý của thiết bị VPN và số phiên truy cập đồng thời.

Chẳng hạn, nhu cầu truy cập phần mềm nội bộ sẽ khác với việc tải các tệp lớn từ máy chủ công ty. Hai tình huống này cần được đánh giá riêng khi thiết kế kết nối.

Công ty thường xuyên trao đổi dữ liệu lớn

Nhóm thiết kế, truyền thông hoặc đơn vị xử lý nhiều tài liệu nên cân nhắc lượng dữ liệu tải lên, tải xuống mỗi ngày. Phiên bản Plus đáng xem xét khi các công việc đó đi cùng yêu cầu IP tĩnh.

Nếu hoạt động sao lưu chiếm nhiều băng thông, doanh nghiệp có thể sắp xếp tác vụ này ngoài giờ cao điểm để giảm ảnh hưởng đến công việc của nhân viên.

Cơ sở kinh doanh có yêu cầu kết nối riêng

Showroom, trung tâm đào tạo hoặc đơn vị có nhiều bộ phận sử dụng mạng có thể cần internet cho cả vận hành nội bộ và khách hàng. Nếu hệ thống đối tác yêu cầu khai báo IP hoặc có ứng dụng cần địa chỉ kết nối cố định, nên đưa yêu cầu này vào quá trình chọn gói.

Chỉ riêng việc có nhiều thiết bị chưa đủ để quyết định chọn bản Plus. Cần xem xét đồng thời nhu cầu băng thông và mục đích sử dụng IP tĩnh.

Nhân viên văn phòng họp trực tuyến và trao đổi dữ liệu trên nhiều máy tính.
Đánh giá công việc diễn ra đồng thời và yêu cầu kết nối của hệ thống trước khi chọn gói internet.

Thiết bị đi kèm Super600 Biz Plus có gì?

Thông tin giới thiệu gói trên FPT đề cập Mikrotik RB4011iGSRM, WiFi 6 và Access Point mở rộng vùng phủ sóng. Thiết bị thực tế có thể khác nhau theo khu vực triển khai.

Khi nhận báo giá, doanh nghiệp nên xác nhận chủng loại thiết bị, số lượng điểm phát WiFi và phạm vi hỗ trợ cấu hình. Không nên suy ra khả năng phủ sóng toàn bộ mặt bằng chỉ từ tốc độ gói cước.

Với văn phòng nhiều tầng, nhiều phòng kín hoặc có vách ngăn dày, cần khảo sát vị trí lắp đặt và đường dây mạng. Nếu cung cấp WiFi cho khách, hãy trao đổi thêm về việc tách mạng khách khỏi mạng nội bộ và phân bổ băng thông.

Cần kiểm tra gì trước khi đăng ký?

Để lựa chọn Super600 Biz Plus phù hợp, doanh nghiệp nên xác nhận:

  • Nhu cầu IP tĩnh: ứng dụng nào cần sử dụng, số lượng địa chỉ cần thiết và yêu cầu cấu hình.
  • Mức sử dụng đồng thời: số thiết bị hoạt động, tác vụ chính và khung giờ cao điểm.
  • Hạ tầng lắp đặt: khả năng cung cấp dịch vụ tại địa chỉ đăng ký.
  • Chi phí và thiết bị: cước thuê bao, phí ban đầu, danh sách thiết bị và hạng mục bổ sung.
  • Điều kiện hỗ trợ: phạm vi hỗ trợ cấu hình, quy trình báo sự cố và chính sách nâng gói.

Nếu đường truyền hiện tại thường xuyên đầy tải và doanh nghiệp có nhu cầu IP cố định, Super600 Biz Plus là phương án nên đưa vào so sánh. Nếu vấn đề chủ yếu nằm ở sóng WiFi yếu hoặc thiết bị nội bộ, cần xử lý những hạng mục đó cùng với việc lựa chọn gói cước.

Trước khi ký hợp đồng, hãy cung cấp địa chỉ lắp đặt, diện tích mặt bằng và yêu cầu kỹ thuật cụ thể để nhận phương án thiết bị cùng báo giá phù hợp.

Câu hỏi thường gặp

Đánh giá từ khách hàng

0,0 Chưa có đánh giá

Chưa có đánh giá nào cho gói này. Hãy là người đầu tiên chia sẻ trải nghiệm!

Viết đánh giá của bạn

Mức độ hài lòng

Bạn cần hỗ trợ tư vấn sản phẩm dịch vụ

Bằng việc ấn vào Đăng ký Internet bạn đã đồng ý để FPT Telecom liên hệ tư vấn sản phẩm dịch vụ phù hợp với nhu cầu. Chi tiết xin xem tại Chính sách Xử lý dữ liệu cá nhân