Mbps là gì? Cách quy đổi và chọn tốc độ mạng phù hợp

Mbps là gì mà lúc nào các gói cước Internet cũng nhắc đến con số này? Đây là đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu, quyết định việc lướt web, xem phim hay chơi game của bạn có mượt mà hay không. Bài viết dưới đây Mạng Internet sẽ giúp bạn hiểu rõ bản chất của Mbps, cách phân biệt .

Mbps là gì?

Mbps (viết tắt của Megabit per second) là đơn vị đo tốc độ truyền dữ liệu trên mạng máy tính và Internet, cho biết số lượng megabit được truyền đi trong mỗi giây. Đây là chỉ số bạn sẽ thấy xuất hiện trên mọi bảng giá gói cước Internet cáp quang, từ gói cá nhân đến gói doanh nghiệp.

Nói một cách dễ hình dung, tốc độ Mbps giống như đường ống dẫn nước: đường ống càng lớn (Mbps càng cao) thì lượng dữ liệu chảy qua trong một giây càng nhiều, giúp việc tải file, xem video, họp online diễn ra nhanh và ổn định hơn. Một megabit tương đương 1.000.000 bit, vì vậy khi nhà mạng công bố gói cước 300 Mbps, có nghĩa đường truyền có khả năng truyền tối đa 300 triệu bit dữ liệu mỗi giây.

Mbps thường bị nhầm lẫn với một đơn vị khác có cách viết gần giống là MBps. Để tránh hiểu sai và chọn nhầm gói cước, phần tiếp theo sẽ giúp bạn phân biệt rõ ràng hai khái niệm này.

Mbps là đơn vị đo tốc độ truyền dẫn dữ liệu mạng internet
Mbps là đơn vị đo tốc độ truyền dẫn dữ liệu mạng internet

Phân biệt Mbps và MBps

Sự khác biệt nằm ở chữ “B” viết hoa hay viết thường. Đây là lỗi nhầm lẫn phổ biến khiến nhiều người hiểu sai về tốc độ Internet thực tế mà mình đang sử dụng, đặc biệt khi so sánh giữa thông số gói cước và tốc độ hiển thị trên phần mềm tải file.

Tiêu chí Mbps MBps
Tên đầy đủ Megabit per second Megabyte per second
Đơn vị cơ bản Bit (b viết thường) Byte (B viết hoa)
Ứng dụng phổ biến Tốc độ gói cước Internet, mạng di động Tốc độ tải file hiển thị trên phần mềm download
Quy đổi tương đối 1 Mbps Xấp xỉ 0,125 MBps

Để phân biệt giữa Mbps và MBps, cần xem xét chữ “B” và “b”: khi thấy “B” viết hoa (MBps) đó là megabyte per second, còn “b” viết thường (Mbps) là megabit per second.
Nắm được nguyên tắc này, bạn sẽ không còn nhầm lẫn giữa tốc độ gói cước nhà mạng công bố và tốc độ tải file thực tế hiển thị trên máy tính.

Tại sao hai đơn vị này hay bị nhầm lẫn?

Nguyên nhân chính là do cách viết tắt gần giống nhau và cả hai đều liên quan đến tốc độ truyền dữ liệu. Nhà mạng công bố tốc độ gói cước bằng Mbps, trong khi các phần mềm tải file như trình duyệt hay ứng dụng download lại hiển thị tốc độ bằng MBps. Nếu không hiểu rõ, người dùng dễ nghĩ rằng gói cước 100 Mbps sẽ cho tốc độ tải file đạt 100 MB/s, trong khi thực tế con số này chỉ khoảng 12,5 MB/s.

Công thức quy đổi Mbps sang MBps

Vì 1 byte bằng 8 bit, công thức quy đổi giữa hai đơn vị được tính như sau:

1 MBps sẽ xấp xỉ 8 Mbps, tương đương với việc lấy tốc độ Mbps chia cho 8 sẽ ra tốc độ MBps thực tế mà bạn nhìn thấy khi tải dữ liệu.

Ví dụ dễ hình dung: Nếu gói cước Internet nhà bạn có tốc độ 300 Mbps, tốc độ tải file tối đa trên lý thuyết sẽ vào khoảng 300 chia 8, tức xấp xỉ 37,5 MB/s. Với tốc độ này, một file dung lượng 1GB sẽ mất khoảng 27 giây để tải hoàn tất trong điều kiện đường truyền ổn định và không bị chia sẻ băng thông với thiết bị khác.

Hiểu công thức quy đổi này giúp bạn đánh giá đúng thực lực đường truyền đang sử dụng, tránh kỳ vọng sai lệch khi so sánh thông số gói cước với tốc độ tải file hiển thị trên phần mềm.

Cách quy đổi Mbps sang MBps
Cách quy đổi Mbps sang MBps

Bao nhiêu Mbps là đủ dùng?

Tốc độ Mbps phù hợp phụ thuộc vào số lượng thiết bị kết nối cùng lúc và loại tác vụ bạn thường sử dụng. Dưới đây là gợi ý tham khảo theo từng nhu cầu phổ biến của cá nhân, gia đình và người làm việc tại nhà.

  • Lướt web, đọc tin tức, chat cơ bản: Từ 10-25 Mbps là đủ đáp ứng mượt mà cho 1-2 thiết bị.
  • Xem phim, học online, họp video call: Nên chọn tốc độ từ 50-100 Mbps để tránh giật lag khi nhiều thiết bị dùng đồng thời.
  • Gia đình đông thành viên, nhiều thiết bị thông minh: Tốc độ từ 150-300 Mbps trở lên giúp mọi người dùng song song mà không tranh chấp băng thông.
  • Chơi game online, livestream, làm nội dung số: Cần tốc độ tối thiểu 300 Mbps trở lên, kèm chỉ số ping thấp và tốc độ upload cao để truyền tải hình ảnh mượt mà, không đứng hình.
  • Hộ kinh doanh, văn phòng nhỏ: Nên cân nhắc gói từ 500 Mbps trở lên để đảm bảo nhiều thiết bị, camera, máy chủ hoạt động ổn định cùng lúc.
Tốc độ Internet khoảng 150–300 Mbps đáp ứng tốt nhu cầu của một gia đình thông thường
Tốc độ Internet khoảng 150–300 Mbps đáp ứng tốt nhu cầu của một gia đình thông thường

Các yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ Mbps thực tế

Tốc độ Mbps ghi trên gói cước là tốc độ lý thuyết tối đa, còn tốc độ thực tế bạn trải nghiệm hằng ngày còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác nhau. Nắm rõ các yếu tố này giúp bạn tối ưu trải nghiệm sử dụng Internet tại nhà.

Số lượng thiết bị kết nối cùng lúc

Băng thông Mbps được chia sẻ cho toàn bộ thiết bị đang kết nối wifi hoặc dây mạng trong nhà. Càng nhiều điện thoại, laptop, tivi, camera an ninh hoạt động cùng lúc, tốc độ khả dụng cho mỗi thiết bị càng giảm, đặc biệt khi có thiết bị đang tải file dung lượng lớn hoặc xem video độ phân giải cao.

Chất lượng modem và công nghệ wifi

Modem cũ hoặc chỉ hỗ trợ chuẩn wifi đời thấp sẽ không khai thác hết tốc độ Mbps mà gói cước cung cấp. Các modem hỗ trợ Wifi 6 hoặc Wifi 7 XGS-PON hiện nay giúp tín hiệu ổn định hơn, giảm độ trễ và cho phép nhiều thiết bị kết nối đồng thời mà tốc độ không bị sụt giảm đáng kể.

Khoảng cách và vật cản sóng wifi

Tường bê tông, vách ngăn kim loại hay khoảng cách quá xa modem đều làm suy hao tín hiệu, khiến tốc độ Mbps đo được thấp hơn nhiều so với thông số gói cước. Đây là lý do các gia đình nhà nhiều tầng thường cần thêm thiết bị Access Point để mở rộng vùng phủ sóng.

3 yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ Mbps thực tế
3 yếu tố ảnh hưởng đến tốc độ Mbps thực tế

Cách kiểm tra tốc độ Mbps đường truyền

Để biết đường truyền nhà mình đang đạt bao nhiêu Mbps thực tế, bạn có thể sử dụng các công cụ đo tốc độ mạng miễn phí trên trình duyệt hoặc ứng dụng di động. Khi đo, nên tắt bớt các thiết bị và ứng dụng đang tải dữ liệu để có kết quả chính xác nhất, đồng thời nên đo cả tốc độ download và upload vì hai chỉ số này có thể khác nhau tùy loại gói cước.

Nếu kết quả đo được thấp hơn đáng kể so với tốc độ Mbps cam kết trong hợp đồng, bạn nên liên hệ nhà cung cấp dịch vụ để được kiểm tra đường truyền, vị trí đặt modem hoặc nâng cấp thiết bị wifi phù hợp hơn với nhu cầu sử dụng.

Kỹ thuật viên lắp modem tốc độ Mbps
Kỹ thuật viên FPT lắp đặt modem tận nhà

Đang phân vân chọn gói cước theo tốc độ Mbps phù hợp?

Xem ngay bảng giá các gói Internet cáp quang Wifi 6 mới nhất, chỉ từ 195.000đ/tháng.

Bạn cần hỗ trợ tư vấn sản phẩm dịch vụ

Bằng việc ấn vào Đăng ký Internet bạn đã đồng ý để FPT Telecom liên hệ tư vấn sản phẩm dịch vụ phù hợp với nhu cầu. Chi tiết xin xem tại Chính sách Xử lý dữ liệu cá nhân

Bảng gói cước Internet FPT theo tốc độ Mbps tham khảo

Dưới đây là bảng giá tham khảo các gói Internet cá nhân, hộ gia đình của FPT Telecom với tốc độ Mbps đa dạng, phù hợp cho người ở một mình đến gia đình có nhiều tầng, nhiều thiết bị.

Gói cước Tốc độ Thiết bị, dịch vụ đi kèm Phù hợp Giá cước (chỉ từ)
Giga 300 Mbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6 Người ở một mình, gia đình nhỏ, căn hộ chung cư chỉ từ 195.000 ₫
Sky 1 Gbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6 Người ở một mình, gia đình nhỏ, căn hộ chung cư chỉ từ 195.000 ₫
Giga F1 300 Mbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6, Access Point Phủ sóng ổn định cho nhà ít tầng, diện tích nhỏ chỉ từ 205.000 ₫
Sky F1 1 Gbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6, Access Point Phủ sóng mạnh cho nhà nhiều tầng, không gian rộng chỉ từ 210.000 ₫
Sky F2 1 Gbps / 300 Mbps Modem Wi-Fi 6, 2 Access Point Phủ sóng mạnh cho nhà nhiều tầng, không gian rộng chỉ từ 230.000 ₫

Ghi chú: bảng tốc độ trên là download/upload theo lý thuyết, tốc độ Mbps thực tế có thể thay đổi tùy điều kiện hạ tầng, thiết bị và khu vực lắp đặt. Ngoài các gói FPT, bạn cũng có thể tham khảo thêm các gói cước Internet cáp quang khác đang có trên thị trường để so sánh trước khi quyết định.

Mẹo chọn gói cước theo Mbps phù hợp nhu cầu

Việc chọn đúng tốc độ Mbps ngay từ đầu sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí và tránh tình trạng mạng chậm khi nhu cầu sử dụng tăng lên theo thời gian. Dưới đây là một số lưu ý thực tế khi lựa chọn gói cước Internet.

Ước tính số thiết bị và tác vụ đồng thời

Hãy liệt kê tất cả thiết bị trong nhà thường xuyên kết nối Internet cùng lúc, bao gồm cả camera an ninh, tivi thông minh, thiết bị nhà thông minh. Từ đó cộng dồn nhu cầu băng thông để chọn gói Mbps có dư một khoảng an toàn, tránh tình trạng nghẽn mạng vào giờ cao điểm.

Ưu tiên tốc độ upload nếu làm việc từ xa hoặc livestream

Nhiều gói cước có tốc độ download cao nhưng upload thấp hơn đáng kể. Nếu công việc của bạn liên quan đến họp video, tải file lên cloud hay livestream bán hàng, nên chọn gói có tốc độ upload cân bằng với download để tránh giật hình khi truyền dữ liệu đi.

Cân nhắc thiết bị wifi đi kèm gói cước

Tốc độ Mbps cao chỉ phát huy hiệu quả khi đi kèm modem đủ mạnh. Các gói tích hợp sẵn modem Wifi 6 và Access Point sẽ giúp tín hiệu phủ đều khắp nhà, đặc biệt phù hợp với nhà nhiều tầng hoặc nhiều phòng ngăn cách bằng tường dày.

Mbps là gì
Mẹo chọn gói cước theo Mbps phù hợp nhu cầu

Câu hỏi thường gặp về Mbps

Dưới đây là một số thắc mắc phổ biến liên quan đến đơn vị đo tốc độ Mbps mà bạn có thể tham khảo thêm.

1. 100 Mbps có nhanh không?

Tốc độ 100 Mbps được xem là mức khá tốt cho hộ gia đình nhỏ, đủ đáp ứng xem phim độ phân giải cao, học online và làm việc cho khoảng 3-5 thiết bị kết nối cùng lúc mà không bị giật lag đáng kể.

2. Vì sao tốc độ Mbps thực tế thường thấp hơn thông số gói cước?

Tốc độ Mbps trên gói cước là tốc độ tối đa lý thuyết. Tốc độ thực tế còn phụ thuộc vào số thiết bị đang dùng chung, chất lượng modem, khoảng cách sóng wifi và cả tốc độ máy chủ của trang web hoặc dịch vụ bạn đang truy cập.

3. Nên chọn tốc độ Mbps bao nhiêu cho gia đình 4-5 người?

Với gia đình 4-5 người sử dụng nhiều thiết bị cùng lúc như điện thoại, laptop, tivi thông minh, nên chọn gói cước từ 300 Mbps trở lên để đảm bảo trải nghiệm mượt mà cho tất cả thành viên trong giờ cao điểm.

Hiểu rõ Mbps là gì, cách phân biệt với MBps và công thức quy đổi sẽ giúp bạn đọc đúng thông số gói cước, tránh chọn nhầm tốc độ không phù hợp với nhu cầu sử dụng. Nếu vẫn còn băn khoăn về việc chọn gói cước theo tốc độ Mbps, bạn có thể liên hệ để được tư vấn cụ thể theo nhu cầu thực tế và khu vực lắp đặt của mình.

Lưu ý: Giá bán và các chương trình khuyến mãi có thể thay đổi tùy thời điểm. Các bạn vui lòng liên hệ với chúng tôi để được báo giá vv chi tiết nhất

 

Bài viết liên quan

ZaloHotline
Tùy chọn cookie

Khi Khách hàng đồng ý, Chúng tôi sẽ sử dụng cookie để cải thiện chức năng của website/ứng dụng, cá nhân hóa nội dung và hiển thị các quảng cáo liên quan. Các hoạt động này có thể bao gồm việc chia sẻ dữ liệu cá nhân của Khách hàng với các đối tác của chúng tôi. Để biết thêm chi tiết, vui lòng xem Chính sách Cookies, Chính sách xử lý dữ liệu cá nhân & Chính sách Bảo mật trên trang web chúng tôi.